(Top Banner Ad)
elementary school
A2
Danh từ A2 Giáo dục

elementary school

UK: /ˌelɪˈmentri skuːl/ • US: /ˌelɪˈmentri skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường tiểu học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primary school for young children, typically covering grades one through five or six.

Vietnamese Meaning

Trường tiểu học, dành cho trẻ nhỏ, thường bao gồm các lớp từ lớp một đến lớp năm hoặc lớp sáu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter is starting elementary school this year."

    "Con gái tôi bắt đầu học tiểu học năm nay."

  • "She teaches at the local elementary school."

    "Cô ấy dạy ở trường tiểu học địa phương."

  • "Most children begin elementary school at age six."

    "Hầu hết trẻ em bắt đầu học tiểu học ở tuổi lên sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element yếu tố, thành phần
Adjective elemental thuộc về yếu tố cơ bản, sơ đẳng
Noun scholar học giả, người có học thức
Adjective scholarly có tính học thuật, uyên bác
Noun schooling sự giáo dục ở trường học, quá trình học tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skhole
Latin
schola
Old English
scol
English
school
Latin
elementum
Late Latin
elementarius
English
elementary
English (Compound)
elementary school

Nguồn gốc của "Elementary School"

Cụm từ "elementary school" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Elementary" (cơ bản, sơ đẳng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "elementum" (nguyên tố, nguyên tắc đầu tiên), ám chỉ những kiến thức nền tảng cần thiết. "School" (trường học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "skhole", ban đầu có nghĩa là "thời gian rảnh rỗi" hoặc "sự nhàn rỗi để thảo luận triết học", sau này phát triển thành "nơi học tập". Do đó, "elementary school" có nghĩa là "ngôi trường dạy những kiến thức cơ bản đầu tiên" cho trẻ em.

Usage Note

Cụm từ 'elementary school' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ. Ở một số quốc gia khác, có thể sử dụng các thuật ngữ khác như 'primary school' hoặc 'junior school'. Sự khác biệt chính nằm ở hệ thống giáo dục của từng quốc gia và độ tuổi học sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elementary school
  • public public elementary school
    (trường tiểu học công lập)
  • private private elementary school
    (trường tiểu học tư thục)
  • local local elementary school
    (trường tiểu học địa phương)
  • new new elementary school
    (trường tiểu học mới)
Verb + elementary school
  • attend attend elementary school
    (đi học tiểu học)
  • go to go to elementary school
    (đi học tiểu học)
  • finish finish elementary school
    (hoàn thành cấp tiểu học)
  • establish establish an elementary school
    (thành lập một trường tiểu học)
elementary school + Noun
  • student elementary school student
    (học sinh tiểu học)
  • teacher elementary school teacher
    (giáo viên tiểu học)
  • principal elementary school principal
    (hiệu trưởng trường tiểu học)
  • years elementary school years
    (những năm học tiểu học)

Idioms

  • since elementary school

    từ hồi tiểu học (ám chỉ một khoảng thời gian dài)

    "We've been friends since elementary school."

    (Chúng tôi đã là bạn bè từ hồi tiểu học.)

  • go to elementary school

    đi học tiểu học (một cụm từ hành động phổ biến)

    "My daughter is old enough to go to elementary school next year."

    (Con gái tôi đủ tuổi để đi học tiểu học vào năm tới.)

  • back in elementary school

    trở về thời tiểu học (thường dùng để hồi tưởng, so sánh)

    "I remember a lot of fun games we played back in elementary school."

    (Tôi nhớ rất nhiều trò chơi vui vẻ mà chúng tôi đã chơi hồi còn học tiểu học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elementary school

Danh từ
Lật mặt

Trường tiểu học, dành cho trẻ nhỏ, thường bao gồm các lớp từ lớp một đến lớp năm hoặc lớp sáu.

"My daughter is starting elementary school this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elementary school was built in 1950.
Trường tiểu học đó đã được xây dựng vào năm 1950.
Phủ định
The elementary school is not being renovated this year.
Trường tiểu học sẽ không được cải tạo trong năm nay.
Nghi vấn
Was the elementary school damaged by the storm?
Trường tiểu học có bị hư hại bởi cơn bão không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been volunteering at the elementary school for three years before she decided to become a full-time teacher.
Cô ấy đã tình nguyện ở trường tiểu học được ba năm trước khi cô ấy quyết định trở thành một giáo viên toàn thời gian.
Phủ định
They hadn't been renovating the elementary school's playground for very long before the funding ran out.
Họ đã không cải tạo sân chơi của trường tiểu học được lâu thì hết tiền tài trợ.
Nghi vấn
Had the construction crew been working on the new elementary school building all summer before the grand opening?
Đội xây dựng đã làm việc trên tòa nhà trường tiểu học mới cả mùa hè trước lễ khai trương chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary school".

Giai đoạn giáo dục nền tảng

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, trường tiểu học thường dành cho trẻ em từ khoảng 5 hoặc 6 tuổi đến 10 hoặc 11 tuổi, tương ứng với các lớp từ Mẫu giáo lớn/Lớp 1 đến Lớp 5/6. Đây là giai đoạn học sinh học các kỹ năng cơ bản thiết yếu như đọc, viết, số học (Toán) và các khái niệm khoa học, xã hội sơ đẳng, đặt nền móng cho các cấp học cao hơn.

Vai trò xã hội và phát triển toàn diện

Trường tiểu học không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp trẻ em phát triển kỹ năng xã hội. Trẻ học cách tương tác với bạn bè, làm việc nhóm, tuân thủ quy tắc và tôn trọng giáo viên. Đây là môi trường đầu tiên giúp trẻ thích nghi với xã hội bên ngoài gia đình, định hình nhân cách và sự tự lập.