elementary school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A primary school for young children, typically covering grades one through five or six.
Vietnamese Meaning
Trường tiểu học, dành cho trẻ nhỏ, thường bao gồm các lớp từ lớp một đến lớp năm hoặc lớp sáu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter is starting elementary school this year."
"Con gái tôi bắt đầu học tiểu học năm nay."
-
"She teaches at the local elementary school."
"Cô ấy dạy ở trường tiểu học địa phương."
-
"Most children begin elementary school at age six."
"Hầu hết trẻ em bắt đầu học tiểu học ở tuổi lên sáu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'elementary school' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ. Ở một số quốc gia khác, có thể sử dụng các thuật ngữ khác như 'primary school' hoặc 'junior school'. Sự khác biệt chính nằm ở hệ thống giáo dục của từng quốc gia và độ tuổi học sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public elementary school (trường tiểu học công lập)
-
private private elementary school (trường tiểu học tư thục)
-
local local elementary school (trường tiểu học địa phương)
-
new new elementary school (trường tiểu học mới)
-
attend attend elementary school (đi học tiểu học)
-
go to go to elementary school (đi học tiểu học)
-
finish finish elementary school (hoàn thành cấp tiểu học)
-
establish establish an elementary school (thành lập một trường tiểu học)
-
student elementary school student (học sinh tiểu học)
-
teacher elementary school teacher (giáo viên tiểu học)
-
principal elementary school principal (hiệu trưởng trường tiểu học)
-
years elementary school years (những năm học tiểu học)
Idioms
-
since elementary school
từ hồi tiểu học (ám chỉ một khoảng thời gian dài)
"We've been friends since elementary school."
(Chúng tôi đã là bạn bè từ hồi tiểu học.)
-
go to elementary school
đi học tiểu học (một cụm từ hành động phổ biến)
"My daughter is old enough to go to elementary school next year."
(Con gái tôi đủ tuổi để đi học tiểu học vào năm tới.)
-
back in elementary school
trở về thời tiểu học (thường dùng để hồi tưởng, so sánh)
"I remember a lot of fun games we played back in elementary school."
(Tôi nhớ rất nhiều trò chơi vui vẻ mà chúng tôi đã chơi hồi còn học tiểu học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elementary school
Danh từTrường tiểu học, dành cho trẻ nhỏ, thường bao gồm các lớp từ lớp một đến lớp năm hoặc lớp sáu.
"My daughter is starting elementary school this year."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elementary school was built in 1950. |
Trường tiểu học đó đã được xây dựng vào năm 1950. |
| Phủ định | The elementary school is not being renovated this year. |
Trường tiểu học sẽ không được cải tạo trong năm nay. |
| Nghi vấn | Was the elementary school damaged by the storm? |
Trường tiểu học có bị hư hại bởi cơn bão không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been volunteering at the elementary school for three years before she decided to become a full-time teacher. |
Cô ấy đã tình nguyện ở trường tiểu học được ba năm trước khi cô ấy quyết định trở thành một giáo viên toàn thời gian. |
| Phủ định | They hadn't been renovating the elementary school's playground for very long before the funding ran out. |
Họ đã không cải tạo sân chơi của trường tiểu học được lâu thì hết tiền tài trợ. |
| Nghi vấn | Had the construction crew been working on the new elementary school building all summer before the grand opening? |
Đội xây dựng đã làm việc trên tòa nhà trường tiểu học mới cả mùa hè trước lễ khai trương chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary school".
