high sex drive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ham muốn tình dục cao, nhu cầu sinh lý mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a high sex drive, which sometimes causes problems in his relationship."
"Anh ấy có ham muốn tình dục cao, điều này đôi khi gây ra vấn đề trong mối quan hệ của anh ấy."
-
"Certain medications can increase a person's sex drive."
"Một số loại thuốc có thể làm tăng ham muốn tình dục của một người."
-
"She attributed her high sex drive to her healthy lifestyle."
"Cô ấy cho rằng ham muốn tình dục cao của mình là do lối sống lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex drive | ham muốn tình dục |
| Adjective | highly sexual | có tính dục cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ ham muốn tình dục của một người. 'High' ở đây nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, vượt trội so với mức bình thường. Có thể ám chỉ trạng thái sinh lý tự nhiên hoặc do tác động của các yếu tố bên ngoài (ví dụ: hormone, thuốc men). Cần phân biệt với 'hypersexuality', có thể mang nghĩa bệnh lý hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Naturally high sex drive (ham muốn tình dục tự nhiên cao)
-
Extremely high sex drive (ham muốn tình dục cực kỳ cao)
-
Experience a high sex drive (trải nghiệm ham muốn tình dục cao)
-
Maintain a high sex drive (duy trì ham muốn tình dục cao)
-
Have a high sex drive (có ham muốn tình dục cao)
Idioms
-
Drive someone wild
khiến ai đó phát cuồng (về mặt tình dục hoặc cảm xúc)
"Her high sex drive drove him wild."
(Ham muốn tình dục cao của cô ấy khiến anh ấy phát cuồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high sex drive
Danh từ (cụm danh từ)Ham muốn tình dục cao, nhu cầu sinh lý mạnh mẽ.
"He has a high sex drive, which sometimes causes problems in his relationship."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a high sex drive compared to her partner. |
Cô ấy có ham muốn tình dục cao so với bạn tình của mình. |
| Phủ định | Seldom have I encountered someone with such a high sex drive. |
Hiếm khi tôi gặp một người có ham muốn tình dục cao đến vậy. |
| Nghi vấn | Were she to have a high sex drive, would he be able to keep up? |
Nếu cô ấy có ham muốn tình dục cao, liệu anh ấy có thể theo kịp không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity's high sex drive became a tabloid sensation. |
Ham muốn tình dục cao của người nổi tiếng đã trở thành một hiện tượng giật gân trên báo lá cải. |
| Phủ định | My sister's high sex drive isn't something she discusses openly. |
Ham muốn tình dục cao của chị gái tôi không phải là điều mà cô ấy thảo luận một cách cởi mở. |
| Nghi vấn | Is John's high sex drive affecting his relationship? |
Ham muốn tình dục cao của John có đang ảnh hưởng đến mối quan hệ của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high sex drive".
