(Top Banner Ad)
sex drive
B2
noun B2 Sinh học, Tâm lý học

sex drive

UK: /ˈsɛks ˌdraɪv/ • US: /ˈsɛks ˌdraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ham muốn tình dục nhu cầu sinh lý dục tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intensity of a person's desire for sexual activity.

Vietnamese Meaning

Mức độ ham muốn hoạt động tình dục của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sex drive decreased after the medication."

    "Ham muốn tình dục của anh ấy giảm sau khi dùng thuốc."

  • "Stress can negatively affect your sex drive."

    "Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến ham muốn tình dục của bạn."

  • "A healthy diet and regular exercise can help improve your sex drive."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện ham muốn tình dục của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính; tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục, giới tính
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục; bản năng tình dục
Noun drive động lực; sự thúc đẩy (trong ngữ cảnh này, liên quan đến ham muốn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sex
Old English
drifan
Middle English
driven
English
drive
English
sex drive

Nguồn gốc của 'sex drive'

Cụm từ 'sex drive' (ham muốn tình dục) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sex' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', chỉ giới tính hoặc sự phân chia. 'Drive' ban đầu là động từ trong tiếng Anh cổ 'drifan' mang nghĩa thúc đẩy, đẩy tới, sau này phát triển thành danh từ chỉ một sức mạnh hoặc động lực thúc đẩy. Đến đầu thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của tâm lý học (như khái niệm libido của Freud), hai từ này được ghép lại để chỉ một cách rõ ràng bản năng hoặc động lực mạnh mẽ về tình dục trong con người.

Usage Note

Cụm từ 'sex drive' đề cập đến sự thôi thúc, ham muốn tự nhiên về tình dục. Nó có thể thay đổi theo nhiều yếu tố như tuổi tác, sức khỏe, tâm trạng và các mối quan hệ. Nó khác với 'libido' ở chỗ 'sex drive' có vẻ thông dụng hơn, ít mang tính chuyên môn bằng 'libido' (dù cả hai đều mang nghĩa tương tự). 'Libido' thường được dùng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' để chỉ một tình trạng 'a decrease in sex drive'. Sử dụng 'on' để chỉ tác động của một yếu tố 'the effects of medication on sex drive'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex drive
  • high high sex drive
    (ham muốn tình dục cao)
  • low low sex drive
    (ham muốn tình dục thấp)
  • strong strong sex drive
    (ham muốn tình dục mạnh mẽ)
  • weak weak sex drive
    (ham muốn tình dục yếu)
  • healthy healthy sex drive
    (ham muốn tình dục lành mạnh)
  • diminished diminished sex drive
    (ham muốn tình dục suy giảm)
Verb + sex drive
  • boost boost one's sex drive
    (tăng cường ham muốn tình dục)
  • reduce reduce one's sex drive
    (giảm ham muốn tình dục)
  • lose lose one's sex drive
    (mất ham muốn tình dục)
  • have have a sex drive
    (có ham muốn tình dục)
  • impact impact one's sex drive
    (ảnh hưởng đến ham muốn tình dục)

Idioms

  • to have a high/low sex drive

    có ham muốn tình dục cao/thấp

    "Some people naturally have a higher sex drive than others."

    (Một số người tự nhiên có ham muốn tình dục cao hơn những người khác.)

  • to lose one's sex drive

    mất ham muốn tình dục

    "Stress and certain medications can cause a person to lose their sex drive."

    (Căng thẳng và một số loại thuốc có thể khiến một người mất ham muốn tình dục.)

  • to boost one's sex drive

    tăng cường ham muốn tình dục

    "Regular exercise and a healthy diet are often recommended to boost one's sex drive."

    (Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh thường được khuyến nghị để tăng cường ham muốn tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex drive

noun
Lật mặt

Mức độ ham muốn hoạt động tình dục của một người.

"His sex drive decreased after the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has often felt a strong sex drive during his teenage years.
Anh ấy thường cảm thấy ham muốn tình dục mạnh mẽ trong những năm thiếu niên của mình.
Phủ định
She hasn't experienced a significant change in her sex drive since starting the medication.
Cô ấy đã không trải qua sự thay đổi đáng kể nào trong ham muốn tình dục kể từ khi bắt đầu dùng thuốc.
Nghi vấn
Has your sex drive decreased recently?
Ham muốn tình dục của bạn có giảm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex drive".

Ảnh hưởng của tâm lý học

Khái niệm 'sex drive' (hay còn gọi là libido) được nhà tâm lý học nổi tiếng Sigmund Freud và các nhà tâm lý học khác phổ biến rộng rãi vào đầu thế kỷ 20. Họ xem đây là một trong những động lực cơ bản nhất của hành vi con người, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống và tâm lý, từ lựa chọn đối tác đến các hoạt động sáng tạo.

Thay đổi theo tuổi tác và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, ham muốn tình dục thường được thảo luận một cách cởi mở hơn, và người ta hiểu rằng nó không cố định mà có thể thay đổi đáng kể tùy theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe, mức độ căng thẳng, các mối quan hệ và nhiều yếu tố sinh học, tâm lý khác. Ví dụ, ham muốn này thường giảm tự nhiên khi con người già đi hoặc khi gặp phải các vấn đề sức khỏe.