(Top Banner Ad)
inhibited sexual desire
C1
Danh từ C1 Y học/Tâm lý học

inhibited sexual desire

UK: /ɪnˈhɪbɪtɪd ˈsɛksjʊəl dɪˈzaɪə/ • US: /ɪnˈhɪbɪtɪd ˈsɛkʃuəl dɪˈzaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

ham muốn tình dục bị ức chế rối loạn ham muốn tình dục thấp giảm ham muốn tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A persistent or recurrent deficiency or absence of sexual fantasies and desire for sexual activity. Also known as Hypoactive Sexual Desire Disorder (HSDD).

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc vắng mặt dai dẳng hoặc tái diễn của những tưởng tượng tình dục và ham muốn hoạt động tình dục. Còn được gọi là Rối loạn ham muốn tình dục thấp (HSDD).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inhibited sexual desire can be caused by a variety of factors, including stress, depression, and hormonal imbalances."

    "Ham muốn tình dục bị ức chế có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm căng thẳng, trầm cảm và mất cân bằng nội tiết tố."

  • "She sought therapy to address her inhibited sexual desire."

    "Cô ấy tìm kiếm liệu pháp để giải quyết ham muốn tình dục bị ức chế của mình."

  • "Inhibited sexual desire is a common complaint among women after childbirth."

    "Ham muốn tình dục bị ức chế là một phàn nàn phổ biến ở phụ nữ sau khi sinh con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhibit ức chế, kìm hãm
Noun inhibition sự ức chế, sự kìm hãm
Adjective inhibited bị ức chế, e dè
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Noun sexuality tính dục, khuynh hướng tình dục
Noun desire mong muốn, khát khao
Verb desire mong muốn, thèm muốn
Adjective desirable đáng khao khát, đáng mong muốn

Synonyms

hypoactive sexual desire (ham muốn tình dục thấp)low libido (ham muốn thấp)

Antonyms

hypersexual desire (ham muốn tình dục cao)high libido (ham muốn cao)

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhibere
English
inhibit
Latin
sexus
English
sexual
Latin
desiderare
Old French
desir
English
desire

Nguồn Gốc Cụm Từ Y Học

Cụm từ 'inhibited sexual desire' (mong muốn tình dục bị ức chế) không đến từ một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của ba từ có lịch sử riêng. 'Inhibited' xuất phát từ tiếng Latin 'inhibere', có nghĩa là 'giữ lại, ngăn cản'. 'Sexual' cũng có gốc Latin từ 'sexus' (giới tính), trong khi 'desire' (mong muốn) đến từ 'desiderare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'khao khát, mong mỏi'. Cụm từ đầy đủ này trở thành một thuật ngữ y học chính thức vào năm 1980 khi nó được đưa vào Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-III), đánh dấu việc công nhận tình trạng này là một dạng rối loạn chức năng tình dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học để mô tả một tình trạng bệnh lý. Nó đề cập đến sự suy giảm hoặc mất hoàn toàn ham muốn tình dục, gây ra sự khó chịu hoặc các vấn đề trong mối quan hệ. 'Inhibited' nhấn mạnh sự kìm hãm hoặc ức chế ham muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inhibited sexual desire
  • experience experience inhibited sexual desire
    (trải qua/có mong muốn tình dục bị ức chế)
  • suffer from suffer from inhibited sexual desire
    (mắc phải/chịu đựng mong muốn tình dục bị ức chế)
  • diagnose diagnose inhibited sexual desire
    (chẩn đoán mong muốn tình dục bị ức chế)
  • treat treat inhibited sexual desire
    (điều trị mong muốn tình dục bị ức chế)
Adjective + inhibited sexual desire
  • severe severe inhibited sexual desire
    (mong muốn tình dục bị ức chế nghiêm trọng)
  • chronic chronic inhibited sexual desire
    (mong muốn tình dục bị ức chế mãn tính)
Noun + inhibited sexual desire
  • causes of causes of inhibited sexual desire
    (các nguyên nhân của mong muốn tình dục bị ức chế)
  • symptoms of symptoms of inhibited sexual desire
    (các triệu chứng của mong muốn tình dục bị ức chế)

Idioms

  • struggle with inhibited sexual desire

    đấu tranh hoặc gặp khó khăn với tình trạng mong muốn tình dục bị ức chế

    "Many individuals struggle with inhibited sexual desire due to stress or relationship issues."

    (Nhiều người gặp khó khăn với mong muốn tình dục bị ức chế do căng thẳng hoặc các vấn đề trong mối quan hệ.)

  • address inhibited sexual desire

    giải quyết, xử lý, tìm cách chữa trị mong muốn tình dục bị ức chế

    "Therapy can help address inhibited sexual desire by exploring underlying psychological factors."

    (Liệu pháp tâm lý có thể giúp giải quyết mong muốn tình dục bị ức chế bằng cách khám phá các yếu tố tâm lý tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhibited sexual desire

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc vắng mặt dai dẳng hoặc tái diễn của những tưởng tượng tình dục và ham muốn hoạt động tình dục. Còn được gọi là Rối loạn ham muốn tình dục thấp (HSDD).

"Inhibited sexual desire can be caused by a variety of factors, including stress, depression, and hormonal imbalances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhibited sexual desire".

Kỳ Thị và Sự Im Lặng

Trong nhiều nền văn hóa, các vấn đề về tình dục, đặc biệt là mong muốn tình dục bị ức chế, thường bị kỳ thị và không được thảo luận cởi mở. Điều này có thể khiến những người mắc phải cảm thấy cô lập và ngại tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

Ảnh Hưởng Đến Các Mối Quan Hệ

Mong muốn tình dục bị ức chế không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn có thể gây căng thẳng và hiểu lầm trong các mối quan hệ lãng mạn. Việc thiếu giao tiếp và sự thấu hiểu từ đối tác có thể làm trầm trọng thêm vấn đề.