(Top Banner Ad)
low sex drive
B2
Danh từ B2 Y học/Sức khỏe

low sex drive

UK: /ləʊ seks draɪv/ • US: /loʊ sɛks draɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ham muốn tình dục thấp giảm ham muốn tình dục sinh lý yếu (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduced or absent interest in sexual activity or thoughts.

Vietnamese Meaning

Sự giảm hoặc mất hứng thú trong hoạt động hoặc suy nghĩ tình dục; ham muốn tình dục thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was concerned about her low sex drive."

    "Cô ấy lo lắng về ham muốn tình dục thấp của mình."

  • "Stress can contribute to a low sex drive."

    "Căng thẳng có thể góp phần làm giảm ham muốn tình dục."

  • "Some medications can cause a low sex drive as a side effect."

    "Một số loại thuốc có thể gây ra ham muốn tình dục thấp như một tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, yếu
Noun sex giới tính, tình dục
Noun drive sự thôi thúc, động lực
Adjective sexual thuộc về tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
sex
English
drive

Nguồn gốc của 'low sex drive'

Cụm từ 'low sex drive' khá hiện đại, phản ánh sự phát triển của y học và xã hội trong việc nhận thức và thảo luận về sức khỏe tình dục. 'Low' đơn giản chỉ mức độ thấp, 'sex' liên quan đến giới tính và hoạt động tình dục, còn 'drive' ám chỉ ham muốn hoặc động lực. Vì vậy, cụm từ này mô tả một tình trạng giảm ham muốn tình dục.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học để mô tả một tình trạng có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm thể chất, tâm lý và tình huống. Nó khác với việc kiêng khem tình dục có ý thức (celibacy) hoặc không quan tâm đến tình dục (asexuality). Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi đáng kể so với mức ham muốn tình dục thông thường của một người, gây ra sự lo lắng hoặc khó chịu.

Prepositions

for due to related to

Ví dụ:
- `low sex drive for`: Ít khi được sử dụng trực tiếp với 'for' trong cụm này, nhưng có thể được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn như "seeking treatment for low sex drive."
- `low sex drive due to`: Chỉ nguyên nhân của việc giảm ham muốn. Ví dụ: "low sex drive due to stress."
- `low sex drive related to`: Chỉ ra mối liên hệ với một yếu tố nào đó. Ví dụ: "low sex drive related to medication."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low sex drive
  • common common low sex drive
    (ham muốn tình dục thấp thường gặp)
  • temporary temporary low sex drive
    (giảm ham muốn tình dục tạm thời)
  • clinically significant clinically significant low sex drive
    (giảm ham muốn tình dục có ý nghĩa lâm sàng)
Verb + low sex drive
  • experience experience low sex drive
    (trải qua tình trạng giảm ham muốn tình dục)
  • report report low sex drive
    (báo cáo về tình trạng giảm ham muốn tình dục)
  • have have low sex drive
    (bị giảm ham muốn tình dục)
Preposition + low sex drive
  • treatment for treatment for low sex drive
    (điều trị cho tình trạng giảm ham muốn tình dục)
  • causes of causes of low sex drive
    (nguyên nhân của việc giảm ham muốn tình dục)
  • related to low sex drive related to stress
    (giảm ham muốn tình dục liên quan đến căng thẳng)

Idioms

  • not in the mood

    không có hứng

    "She said she wasn't in the mood for sex, which I think is just her way of saying she has low sex drive."

    (Cô ấy nói cô ấy không có hứng cho chuyện ấy, mà tôi nghĩ đó chỉ là cách nói giảm của việc cô ấy bị giảm ham muốn tình dục.)

  • lost your mojo

    mất đi sự quyến rũ/khả năng

    "He's been feeling down lately, like he's lost his mojo, and his sex drive has been affected."

    (Gần đây anh ấy cảm thấy buồn bã, như thể anh ấy đã mất đi sự quyến rũ của mình, và ham muốn tình dục của anh ấy đã bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low sex drive

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm hoặc mất hứng thú trong hoạt động hoặc suy nghĩ tình dục; ham muốn tình dục thấp.

"She was concerned about her low sex drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more energy, she would not have a low sex drive.
Nếu cô ấy có nhiều năng lượng hơn, cô ấy sẽ không bị giảm ham muốn tình dục.
Phủ định
If he weren't so stressed, he wouldn't experience such a low sex drive.
Nếu anh ấy không quá căng thẳng, anh ấy sẽ không trải qua tình trạng giảm ham muốn tình dục như vậy.
Nghi vấn
Would she feel happier if she didn't have such a low sex drive?
Cô ấy có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu cô ấy không bị giảm ham muốn tình dục không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will experience a low sex drive after taking that medication.
Anh ấy sẽ trải qua tình trạng ham muốn tình dục thấp sau khi dùng thuốc đó.
Phủ định
She is not going to have a low sex drive if she continues to exercise regularly.
Cô ấy sẽ không bị ham muốn tình dục thấp nếu cô ấy tiếp tục tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Will they have a low sex drive as a result of stress?
Liệu họ có bị giảm ham muốn tình dục do căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low sex drive".

Ảnh hưởng của Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tình dục được thảo luận cởi mở hơn so với nhiều nền văn hóa khác. Việc giảm ham muốn tình dục được xem là một vấn đề sức khỏe cần được quan tâm và điều trị, thay vì một điều cấm kỵ.

Vai trò của Xã hội

Áp lực từ xã hội về hình ảnh cơ thể và hiệu suất tình dục có thể ảnh hưởng đến ham muốn tình dục của một người. Việc thảo luận và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia là điều được khuyến khích để cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.