high-tech travel
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'High-tech travel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
"High-tech" đề cập đến công nghệ tiên tiến. "Travel" đề cập đến hành động đi từ nơi này đến nơi khác. Cùng nhau, "high-tech travel" mô tả những trải nghiệm du lịch được tăng cường hoặc tạo điều kiện thuận lợi bởi các công cụ và đổi mới công nghệ tiên tiến.
Definition (English Meaning)
"High-tech" refers to advanced technology. "Travel" refers to the act of going from one place to another. Together, "high-tech travel" describes travel experiences that are enhanced or facilitated by advanced technological tools and innovations.
Ví dụ Thực tế với 'High-tech travel'
-
"High-tech travel makes planning and experiencing vacations easier and more immersive."
"Du lịch công nghệ cao giúp việc lên kế hoạch và trải nghiệm các kỳ nghỉ trở nên dễ dàng và hấp dẫn hơn."
-
"High-tech travel solutions are transforming the tourism industry."
"Các giải pháp du lịch công nghệ cao đang chuyển đổi ngành du lịch."
-
"The rise of high-tech travel is providing travelers with more personalized and convenient experiences."
"Sự trỗi dậy của du lịch công nghệ cao đang cung cấp cho du khách những trải nghiệm cá nhân hóa và tiện lợi hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'High-tech travel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: high-tech
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'High-tech travel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh của du lịch hiện đại như đặt phòng trực tuyến, sử dụng ứng dụng di động để điều hướng, thực tế ảo để xem trước điểm đến, hoặc các tiện nghi công nghệ cao trong khách sạn và phương tiện di chuyển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'High-tech travel'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.