(Top Banner Ad)
low-tension
B2
adjective B2 Kỹ thuật, Tâm lý học

low-tension

UK: /ˌləʊˈtenʃən/ • US: /ˌloʊˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ít căng thẳng điện áp thấp giảm căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or causing a low level of stress, anxiety, or pressure.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi hoặc gây ra mức độ căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office design aims to create a low-tension environment for employees."

    "Thiết kế văn phòng mới nhằm tạo ra một môi trường ít căng thẳng cho nhân viên."

  • "The doctor recommended low-tension exercises to reduce stress."

    "Bác sĩ khuyên tập các bài tập giảm căng thẳng để giảm stress."

  • "The low-tension electrical system is safer for homes."

    "Hệ thống điện áp thấp an toàn hơn cho các gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Noun tension sự căng thẳng, điện áp
Adjective tense căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-tension

Nguồn gốc của 'low-tension'

Cụm từ 'low-tension' đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ: 'low' (thấp) và 'tension' (sự căng thẳng, điện áp). Nó được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc hệ thống có mức căng thẳng hoặc điện áp thấp.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các tình huống, môi trường hoặc thiết bị mà ở đó sự căng thẳng được giảm thiểu. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến điện áp thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-tension
  • general general low-tension
    (điện áp thấp nói chung)
  • normal normal low-tension
    (điện áp thấp bình thường)
Noun + with + low-tension
  • work work with low-tension
    (làm việc với điện áp thấp)

Idioms

  • keep it low-tension

    giữ cho mọi thứ thoải mái, không căng thẳng

    "Let's keep this meeting low-tension and just brainstorm ideas."

    (Hãy giữ cho cuộc họp này thoải mái và chỉ động não đưa ra ý tưởng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-tension

adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi hoặc gây ra mức độ căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực thấp.

"The new office design aims to create a low-tension environment for employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory, which uses low-tension wires, is known for its safety.
Nhà máy, nơi sử dụng dây điện hạ thế, nổi tiếng về độ an toàn.
Phủ định
The equipment that requires low-tension power is not always available in rural areas.
Thiết bị yêu cầu nguồn điện hạ thế không phải lúc nào cũng có sẵn ở khu vực nông thôn.
Nghi vấn
Is this the type of circuit which incorporates a low-tension system?
Đây có phải là loại mạch kết hợp hệ thống hạ thế không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cable had been low-tension, the machine would have broken down sooner.
Nếu dây cáp có điện áp thấp, máy móc đã hỏng sớm hơn.
Phủ định
If the technician hadn't checked for low-tension wires, the system might not have been repaired correctly.
Nếu kỹ thuật viên không kiểm tra dây điện áp thấp, hệ thống có lẽ đã không được sửa chữa đúng cách.
Nghi vấn
Would the lights have flickered if the circuit had been low-tension?
Đèn có nhấp nháy không nếu mạch điện có điện áp thấp?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is proceeding in a low-tension manner, allowing everyone to collaborate effectively.
Dự án đang tiến triển một cách thoải mái, cho phép mọi người hợp tác hiệu quả.
Phủ định
The negotiation isn't being conducted in a low-tension atmosphere; there's a lot of pressure on both sides.
Cuộc đàm phán không được tiến hành trong một bầu không khí thoải mái; có rất nhiều áp lực lên cả hai bên.
Nghi vấn
Is the team working in a low-tension environment today, or are deadlines causing stress?
Hôm nay đội đang làm việc trong một môi trường thoải mái hay hạn chót đang gây căng thẳng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-tension".

Môi trường làm việc ít căng thẳng

Trong văn hóa phương Tây, một môi trường làm việc 'low-tension' (ít căng thẳng) thường được coi là lý tưởng. Điều này có nghĩa là nhân viên cảm thấy thoải mái, được hỗ trợ và không bị áp lực quá mức.