low-tension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by or causing a low level of stress, anxiety, or pressure.
Vietnamese Meaning
Đặc trưng bởi hoặc gây ra mức độ căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office design aims to create a low-tension environment for employees."
"Thiết kế văn phòng mới nhằm tạo ra một môi trường ít căng thẳng cho nhân viên."
-
"The doctor recommended low-tension exercises to reduce stress."
"Bác sĩ khuyên tập các bài tập giảm căng thẳng để giảm stress."
-
"The low-tension electrical system is safer for homes."
"Hệ thống điện áp thấp an toàn hơn cho các gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các tình huống, môi trường hoặc thiết bị mà ở đó sự căng thẳng được giảm thiểu. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến điện áp thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
general general low-tension (điện áp thấp nói chung)
-
normal normal low-tension (điện áp thấp bình thường)
-
work work with low-tension (làm việc với điện áp thấp)
Idioms
-
keep it low-tension
giữ cho mọi thứ thoải mái, không căng thẳng
"Let's keep this meeting low-tension and just brainstorm ideas."
(Hãy giữ cho cuộc họp này thoải mái và chỉ động não đưa ra ý tưởng thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-tension
adjectiveĐặc trưng bởi hoặc gây ra mức độ căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực thấp.
"The new office design aims to create a low-tension environment for employees."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory, which uses low-tension wires, is known for its safety. |
Nhà máy, nơi sử dụng dây điện hạ thế, nổi tiếng về độ an toàn. |
| Phủ định | The equipment that requires low-tension power is not always available in rural areas. |
Thiết bị yêu cầu nguồn điện hạ thế không phải lúc nào cũng có sẵn ở khu vực nông thôn. |
| Nghi vấn | Is this the type of circuit which incorporates a low-tension system? |
Đây có phải là loại mạch kết hợp hệ thống hạ thế không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cable had been low-tension, the machine would have broken down sooner. |
Nếu dây cáp có điện áp thấp, máy móc đã hỏng sớm hơn. |
| Phủ định | If the technician hadn't checked for low-tension wires, the system might not have been repaired correctly. |
Nếu kỹ thuật viên không kiểm tra dây điện áp thấp, hệ thống có lẽ đã không được sửa chữa đúng cách. |
| Nghi vấn | Would the lights have flickered if the circuit had been low-tension? |
Đèn có nhấp nháy không nếu mạch điện có điện áp thấp? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project is proceeding in a low-tension manner, allowing everyone to collaborate effectively. |
Dự án đang tiến triển một cách thoải mái, cho phép mọi người hợp tác hiệu quả. |
| Phủ định | The negotiation isn't being conducted in a low-tension atmosphere; there's a lot of pressure on both sides. |
Cuộc đàm phán không được tiến hành trong một bầu không khí thoải mái; có rất nhiều áp lực lên cả hai bên. |
| Nghi vấn | Is the team working in a low-tension environment today, or are deadlines causing stress? |
Hôm nay đội đang làm việc trong một môi trường thoải mái hay hạn chót đang gây căng thẳng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-tension".
