(Top Banner Ad)
high water
B2
Danh từ B2 Địa lý, Hải dương học

high water

UK: /ˌhaɪ ˈwɔːtə/ • US: /ˌhaɪ ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

triều cường mực nước cao nhất nước dâng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest level reached by the sea in a particular place or on a particular occasion.

Vietnamese Meaning

Mực nước cao nhất đạt được bởi biển ở một địa điểm cụ thể hoặc vào một dịp cụ thể; triều cường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat can only enter the harbor at high water."

    "Con thuyền chỉ có thể vào bến cảng khi triều cường."

  • "The old lighthouse was built above the high water mark."

    "Ngọn hải đăng cũ được xây dựng phía trên vạch triều cao nhất."

  • "We need to consult the tide tables to see when high water will be."

    "Chúng ta cần xem bảng thủy triều để biết khi nào sẽ có triều cường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Adjective high cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Old English
wæter
English
high water

Nguồn gốc của 'High Water'

Cụm từ 'high water' bắt nguồn từ việc quan sát thủy triều lên cao nhất. Người xưa dùng nó để chỉ mực nước cao nhất đạt được trong một khoảng thời gian nhất định, thường là do thủy triều hoặc lũ lụt. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa tương tự, nhưng cũng được dùng trong các thành ngữ với nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ mực nước cao nhất của thủy triều trong một chu kỳ triều, hoặc mực nước lũ cao nhất trong một trận lũ. Nó có thể dùng trong các bối cảnh khác nhau, từ khoa học (nghiên cứu thủy triều) đến đời sống thường ngày (ví dụ: khi nói về việc đi biển hoặc xây dựng gần biển). So sánh với 'low water' (triều thấp).

Prepositions

at mark

‘At high water’ chỉ thời điểm triều cường. ‘High water mark’ chỉ dấu hiệu trên bờ cho thấy mực nước cao nhất đã đạt đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high water
  • peak peak high water
    (mực nước cao nhất)
  • record record high water
    (mực nước cao kỷ lục)
Verb + high water
  • reach reach high water
    (đạt đến mực nước cao)
  • exceed exceed high water
    (vượt quá mực nước cao)
Preposition + high water
  • at at high water
    (lúc thủy triều lên cao nhất)

Idioms

  • high-water mark

    điểm cao nhất, cột mốc quan trọng

    "This election result represents the high-water mark of their success."

    (Kết quả bầu cử này thể hiện cột mốc thành công cao nhất của họ.)

  • high water pants

    quần ngắn trên mắt cá chân

    "He wore high water pants to the picnic."

    (Anh ấy mặc quần ngắn trên mắt cá chân đến buổi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high water

Danh từ
Lật mặt

Mực nước cao nhất đạt được bởi biển ở một địa điểm cụ thể hoặc vào một dịp cụ thể; triều cường.

"The boat can only enter the harbor at high water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the high water mark were lower, we could build our house closer to the shore.
Nếu mực nước cao nhất thấp hơn, chúng ta có thể xây nhà gần bờ biển hơn.
Phủ định
If it weren't high water season, we wouldn't need to worry about flooding.
Nếu không phải mùa nước dâng, chúng ta sẽ không cần lo lắng về lũ lụt.
Nghi vấn
Would the boats be safer if the high water levels weren't so unpredictable?
Liệu những chiếc thuyền có an toàn hơn nếu mực nước cao không quá khó đoán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high water".

High Water Line and Property Rights

Ở nhiều quốc gia, 'high water line' (đường mực nước cao) được sử dụng để xác định ranh giới tài sản ven biển hoặc sông. Điều này ảnh hưởng đến quyền sở hữu và quy định xây dựng gần các khu vực nước.