(Top Banner Ad)
highbrow fiction
C1
Tính từ (Adjective) C1 Văn học

highbrow fiction

UK: /ˈhaɪ.braʊ/ • US: /ˈhaɪ.braʊ/

Nghĩa tiếng Việt

văn học bác học văn chương bác học tiểu thuyết bác học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intellectual or cultured; pretentiously intellectual.

Vietnamese Meaning

Có tính chất trí tuệ cao, bác học; đôi khi mang nghĩa miệt thị là tỏ vẻ trí thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys reading highbrow fiction."

    "Anh ấy thích đọc những tác phẩm văn học bác học."

  • "The novel is considered highbrow fiction due to its complex themes and narrative structure."

    "Cuốn tiểu thuyết được coi là văn học bác học vì chủ đề và cấu trúc tường thuật phức tạp của nó."

  • "Many people find highbrow fiction difficult to understand."

    "Nhiều người thấy văn học bác học khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective highbrow thuộc về trí thức, bác học (tính từ)
Noun fiction tiểu thuyết, văn chương hư cấu (danh từ)
Adjective fictional hư cấu, không có thật (tính từ)

Synonyms

Antonyms

lowbrow (bình dân, dễ hiểu)popular (phổ biến)

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
highbrow
English
fiction

Nguồn gốc của 'Highbrow'

Từ 'highbrow' ban đầu được dùng để chỉ những người có vẻ ngoài tri thức, với vầng trán cao được coi là dấu hiệu của trí thông minh. Sau đó, nó được dùng để mô tả văn hóa và nghệ thuật phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Trong tiếng Việt, nó gần tương đương với 'bác học' hoặc 'thâm sâu'.

Nguồn gốc của 'Fiction'

Từ 'fiction' xuất phát từ tiếng Latin 'fictio', có nghĩa là 'sự tạo ra' hoặc 'sự tưởng tượng'. Nó dùng để chỉ các tác phẩm văn học không dựa trên sự thật lịch sử mà là sản phẩm của trí tưởng tượng. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tiểu thuyết' hoặc 'văn chương hư cấu'.

Usage Note

"Highbrow" thường được dùng để mô tả những hoạt động, tác phẩm hoặc người có trình độ văn hóa, trí tuệ cao, đòi hỏi người tiếp nhận phải có kiến thức nền tảng hoặc khả năng tư duy nhất định. Trong ngữ cảnh văn học, "highbrow fiction" ám chỉ những tác phẩm văn học phức tạp, có chiều sâu về tư tưởng và nghệ thuật, thường hướng đến đối tượng độc giả có học thức. Cần phân biệt với "lowbrow" (bình dân, dễ hiểu) và "middlebrow" (trung bình). Sắc thái của "highbrow" có thể mang tính tích cực (khi nói về chất lượng nghệ thuật) hoặc tiêu cực (khi ám chỉ sự kiêu ngạo, xa rời thực tế).
Khi là danh từ, "highbrow" chỉ người có trình độ học vấn cao, gu thưởng thức tinh tế, thường tham gia vào các hoạt động văn hóa nghệ thuật mang tính bác học. Thường mang sắc thái tôn trọng nhưng đôi khi có thể ẩn ý về sự xa rời thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highbrow fiction
  • Reading highbrow fiction
    (Đọc tiểu thuyết bác học)
  • Discussing highbrow fiction
    (Thảo luận về tiểu thuyết bác học)
  • Analyzing highbrow fiction
    (Phân tích tiểu thuyết bác học)
Verb + highbrow fiction
  • Engage with highbrow fiction
    (Tiếp cận tiểu thuyết bác học)
  • Appreciate highbrow fiction
    (Đánh giá cao tiểu thuyết bác học)
  • To write highbrow fiction
    (Viết tiểu thuyết bác học)

Idioms

  • That's a bit too highbrow for me.

    Cái đó hơi quá bác học/cao siêu đối với tôi.

    "I tried reading Ulysses, but it's a bit too highbrow for me."

    (Tôi đã cố gắng đọc Ulysses, nhưng nó hơi quá cao siêu đối với tôi.)

  • Intellectual snobbery

    Sự hợm hĩnh trí tuệ, thái độ coi thường những người có trình độ học vấn thấp hơn.

    "Some accuse those who only read highbrow fiction of intellectual snobbery."

    (Một số người buộc tội những người chỉ đọc tiểu thuyết bác học là hợm hĩnh trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highbrow fiction

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có tính chất trí tuệ cao, bác học; đôi khi mang nghĩa miệt thị là tỏ vẻ trí thức.

"He enjoys reading highbrow fiction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys highbrow fiction, doesn't she?
Cô ấy thích văn học bác học, phải không?
Phủ định
They don't appreciate highbrow fiction, do they?
Họ không đánh giá cao văn học bác học, phải không?
Nghi vấn
It is highbrow, isn't it?
Nó bác học, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highbrow fiction".

Giá trị của sự khó hiểu

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi có một sự tôn trọng nhất định đối với những tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học 'khó hiểu'. Việc hiểu và đánh giá cao 'highbrow fiction' có thể được coi là một dấu hiệu của trí thông minh và sự tinh tế. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự phân biệt và loại trừ.

Văn hóa đọc và sự phân tầng

Việc đọc 'highbrow fiction' thường liên quan đến một tầng lớp xã hội nhất định có trình độ học vấn cao và có điều kiện tiếp xúc với các tác phẩm văn học kinh điển. Điều này có thể tạo ra một sự phân tầng trong văn hóa đọc, nơi một số thể loại văn học được coi là 'cao cấp' hơn những thể loại khác.