(Top Banner Ad)
higher rank
B2
Danh từ ghép B2 Quản lý, Quân sự, Xã hội

higher rank

UK: /ˈhaɪər ræŋk/ • US: /ˈhaɪər ræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

cấp bậc cao hơn chức vụ cao hơn địa vị cao hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A superior position or status in a hierarchy or organization.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc địa vị cao hơn trong một hệ thống phân cấp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was promoted to a higher rank in the military."

    "Anh ấy đã được thăng lên một cấp bậc cao hơn trong quân đội."

  • "Achieving a higher rank requires dedication and hard work."

    "Đạt được một cấp bậc cao hơn đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ."

  • "Those in higher ranks have more responsibility."

    "Những người ở cấp bậc cao hơn có nhiều trách nhiệm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao (về vị trí hoặc cấp độ)
Noun rank cấp bậc, thứ hạng
Verb rank xếp hạng, đánh giá
Adverb highly rất, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quân sự, Xã hội

Nguồn gốc của 'higher'

Từ 'higher' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'heahra', có nghĩa là 'cao hơn'. Nó liên quan đến các từ như 'high', có nghĩa là 'cao'. Sự phát triển này cho thấy cách chúng ta sử dụng từ để chỉ vị trí hoặc cấp độ cao hơn theo thời gian.

Nguồn gốc của 'rank'

Từ 'rank' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'renc', có nghĩa là 'hàng, dãy'. Từ này liên quan đến việc sắp xếp hoặc vị trí trong một hệ thống, và cách nó được sử dụng ngày nay để chỉ cấp bậc hoặc địa vị trong một tổ chức.

Usage Note

Chỉ vị trí, cấp bậc có quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn hơn so với những vị trí khác. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, công ty, tổ chức chính phủ hoặc xã hội nói chung. Nhấn mạnh sự khác biệt về quyền hạn và trách nhiệm.

Prepositions

in within

'in' được dùng để chỉ vị trí trong một hệ thống phân cấp. Ví dụ: 'He rose to a higher rank in the army'. 'within' dùng để chỉ vị trí trong một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'She achieved a higher rank within the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + higher rank
  • achieving achieving a higher rank
    (đạt được một cấp bậc cao hơn)
  • seeking seeking a higher rank
    (tìm kiếm một cấp bậc cao hơn)
  • deserving deserving a higher rank
    (xứng đáng với một cấp bậc cao hơn)
Verb + higher rank
  • promote promote to a higher rank
    (thăng chức lên một cấp bậc cao hơn)
  • rise to rise to a higher rank
    (vươn lên một cấp bậc cao hơn)
  • attain attain a higher rank
    (đạt được một cấp bậc cao hơn)

Idioms

  • pull rank

    lạm quyền, ỷ vào cấp bậc cao hơn để ra lệnh hoặc áp đặt

    "He tried to pull rank and get us to do all the work."

    (Anh ta cố gắng lạm quyền và bắt chúng tôi làm hết việc.)

  • close ranks

    siết chặt hàng ngũ, đoàn kết lại (để đối phó với khó khăn)

    "The team closed ranks to defend their leader."

    (Cả đội siết chặt hàng ngũ để bảo vệ người lãnh đạo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

higher rank

Danh từ ghép
Lật mặt

Một vị trí hoặc địa vị cao hơn trong một hệ thống phân cấp hoặc tổ chức.

"He was promoted to a higher rank in the military."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher rank".

Hệ thống cấp bậc trong quân đội

Trong quân đội, 'higher rank' rất quan trọng. Cấp bậc cao hơn có nghĩa là có nhiều quyền lực và trách nhiệm hơn. Hệ thống này đảm bảo trật tự và kỷ luật trong quân đội.

Thăng tiến trong công việc

Trong môi trường công sở, việc đạt được 'higher rank' thường được coi là một dấu hiệu của sự thành công và tiến bộ trong sự nghiệp. Mọi người thường nỗ lực để được thăng chức và có vị trí cao hơn.