superior position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where someone or something has more power, authority, or advantage compared to others.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó có nhiều quyền lực, uy quyền hoặc lợi thế hơn so với những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is now in a superior position in the market after acquiring its main competitor."
"Công ty hiện đang ở một vị thế vượt trội trên thị trường sau khi mua lại đối thủ cạnh tranh chính."
-
"His superior position allowed him to make decisions without consulting others."
"Vị trí cấp trên của anh ấy cho phép anh ấy đưa ra quyết định mà không cần tham khảo ý kiến của người khác."
-
"The chess player maneuvered her pieces into a superior position."
"Người chơi cờ đã điều khiển các quân cờ của mình vào một vị trí ưu thế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superiority | sự ưu việt, sự vượt trội |
| Verb | position | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | positional | thuộc về vị trí, liên quan đến vị trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vị trí cao hơn về mặt địa lý, chức vụ, hoặc ưu thế trong một cuộc cạnh tranh. Nó nhấn mạnh sự vượt trội, khả năng chi phối hoặc kiểm soát.
Prepositions
‘In a superior position’ ám chỉ việc đang ở trong một vị trí ưu thế so với những người khác. ‘Over’ a superior position over someone/something ám chỉ có sự kiểm soát hay quyền hành lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain a superior position (giành được vị trí ưu việt)
-
achieve achieve a superior position (đạt được vị trí ưu việt)
-
hold hold a superior position (nắm giữ vị trí ưu việt)
-
maintain maintain a superior position (duy trì vị trí ưu việt)
-
strategic strategic superior position (vị trí ưu việt mang tính chiến lược)
-
dominant dominant superior position (vị trí ưu việt áp đảo)
-
advantageous advantageous superior position (vị trí ưu việt có lợi)
Idioms
-
To be in a superior position
Ở một vị trí có ưu thế/vượt trội (so với người khác hoặc đối thủ)
"With their innovative technology, the company is in a superior position in the market."
(Với công nghệ tiên tiến, công ty đang ở một vị trí vượt trội trên thị trường.)
-
To exploit a superior position
Khai thác/tận dụng vị trí ưu việt (để đạt được lợi ích)
"The general ordered his troops to exploit their superior position on the high ground."
(Vị tướng ra lệnh cho quân lính khai thác vị trí ưu việt của họ trên cao điểm.)
-
To gain a superior position
Giành được vị trí ưu việt/chiếm ưu thế (thông qua nỗ lực hoặc chiến lược)
"They worked hard to gain a superior position in the global electronics industry."
(Họ đã làm việc chăm chỉ để giành được vị trí ưu việt trong ngành công nghiệp điện tử toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superior position
Danh từMột tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó có nhiều quyền lực, uy quyền hoặc lợi thế hơn so với những người khác.
"The company is now in a superior position in the market after acquiring its main competitor."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believed her superiority in the field was undeniable. |
Họ tin rằng vị trí vượt trội của cô ấy trong lĩnh vực này là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | He didn't think that his position was superior to theirs. |
Anh ấy không nghĩ rằng vị trí của mình vượt trội hơn vị trí của họ. |
| Nghi vấn | Is it in your opinion that this strategy offers a superior position in the market? |
Theo ý kiến của bạn, chiến lược này có mang lại một vị thế vượt trội trên thị trường không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If our team trains harder, we will gain a superior position in the upcoming tournament. |
Nếu đội của chúng ta luyện tập chăm chỉ hơn, chúng ta sẽ đạt được một vị trí tốt hơn trong giải đấu sắp tới. |
| Phủ định | If the company doesn't invest in innovation, it won't maintain its superior position in the market. |
Nếu công ty không đầu tư vào sự đổi mới, nó sẽ không duy trì được vị thế vượt trội trên thị trường. |
| Nghi vấn | Will the company achieve a superior position if it launches this new product? |
Liệu công ty có đạt được vị thế vượt trội nếu họ tung ra sản phẩm mới này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's superior position in the market allows it to dictate prices. |
Vị thế vượt trội của công ty trên thị trường cho phép họ áp đặt giá cả. |
| Phủ định | Having a superior position does not guarantee success; hard work is still necessary. |
Có một vị thế vượt trội không đảm bảo thành công; sự chăm chỉ vẫn rất cần thiết. |
| Nghi vấn | Does her superior position give her the right to speak to her colleagues in that manner? |
Vị trí cao hơn của cô ấy có cho cô ấy quyền nói chuyện với đồng nghiệp của mình theo cách đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superior position".
