(Top Banner Ad)
highest grade
B2
Danh từ B2 Giáo dục

highest grade

UK: /ˈhaɪɪst ɡreɪd/ • US: /ˈhaɪɪst ɡreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

điểm cao nhất loại giỏi nhất điểm tối đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best or top mark achievable in an examination or course of study.

Vietnamese Meaning

Điểm số cao nhất có thể đạt được trong một kỳ thi hoặc khóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received the highest grade in her class."

    "Cô ấy đạt điểm cao nhất trong lớp."

  • "Getting the highest grade requires consistent effort."

    "Để đạt được điểm cao nhất cần sự nỗ lực liên tục."

  • "He was proud to receive the highest grade on his thesis."

    "Anh ấy tự hào khi nhận được điểm cao nhất cho luận văn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade Điểm số, cấp bậc
Adjective graded Được chấm điểm, được phân loại
Verb grade Chấm điểm, phân loại
Adjective high Cao
Adverb highly Rất, hết sức

Synonyms

top mark (điểm số cao nhất)highest score (điểm số cao nhất)

Antonyms

lowest grade (điểm số thấp nhất)failing grade (điểm trượt)

Related Words

academic achievement (thành tích học tập)GPA (điểm trung bình tích lũy)

Subject Area

Giáo dục

Usage Note

Thường dùng để chỉ điểm A+ hoặc tương đương, biểu thị sự xuất sắc vượt trội. Khác với 'good grade' (điểm tốt) chỉ điểm số đạt yêu cầu nhưng không nhất thiết là cao nhất. 'Highest grade' nhấn mạnh vị trí dẫn đầu, vượt trội so với tất cả những người khác.

Prepositions

in on

'in' dùng khi nói về việc đạt điểm cao nhất trong một môn học/lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'She got the highest grade in math'). 'on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc đạt điểm cao nhất trong một bài kiểm tra cụ thể (ví dụ: 'He received the highest grade on the final exam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highest grade
  • achieve the highest grade
    (Đạt được điểm cao nhất)
  • receive the highest grade
    (Nhận được điểm cao nhất)
  • earn the highest grade
    (Kiếm được điểm cao nhất)
Preposition + highest grade
  • in the highest grade
    (Ở mức điểm cao nhất)
  • for the highest grade
    (Để đạt điểm cao nhất)

Idioms

  • With flying colors

    Xuất sắc, với thành tích cao

    "She passed the exam with flying colors, earning the highest grade."

    (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc, đạt điểm cao nhất.)

  • Top of the class

    Đứng đầu lớp, học sinh giỏi nhất

    "He was at the top of the class and got the highest grade in mathematics."

    (Anh ấy đứng đầu lớp và đạt điểm cao nhất môn toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highest grade

Danh từ
Lật mặt

Điểm số cao nhất có thể đạt được trong một kỳ thi hoặc khóa học.

"She received the highest grade in her class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must achieve the highest grade to get a scholarship.
Cô ấy phải đạt được điểm cao nhất để nhận được học bổng.
Phủ định
He shouldn't expect the highest grade without studying hard.
Anh ấy không nên mong đợi điểm cao nhất mà không học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Could you earn the highest grade in the class?
Bạn có thể đạt được điểm cao nhất trong lớp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gotten the highest grade in math last semester.
Tôi ước tôi đã đạt điểm cao nhất môn toán học kỳ trước.
Phủ định
If only she hadn't wished for the highest grade, she might have focused on learning instead of competing.
Giá mà cô ấy không ước đạt điểm cao nhất, có lẽ cô ấy đã tập trung vào việc học thay vì cạnh tranh.
Nghi vấn
Do you wish you would get the highest grade on the upcoming exam?
Bạn có ước bạn sẽ đạt điểm cao nhất trong kỳ thi sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest grade".

Academic Pressure

Ở nhiều nền văn hóa, việc đạt điểm cao nhất rất quan trọng và có thể gây áp lực lớn cho học sinh và sinh viên. Sự cạnh tranh để vào các trường đại học hàng đầu thường rất khốc liệt.