highest grade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best or top mark achievable in an examination or course of study.
Vietnamese Meaning
Điểm số cao nhất có thể đạt được trong một kỳ thi hoặc khóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received the highest grade in her class."
"Cô ấy đạt điểm cao nhất trong lớp."
-
"Getting the highest grade requires consistent effort."
"Để đạt được điểm cao nhất cần sự nỗ lực liên tục."
-
"He was proud to receive the highest grade on his thesis."
"Anh ấy tự hào khi nhận được điểm cao nhất cho luận văn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ điểm A+ hoặc tương đương, biểu thị sự xuất sắc vượt trội. Khác với 'good grade' (điểm tốt) chỉ điểm số đạt yêu cầu nhưng không nhất thiết là cao nhất. 'Highest grade' nhấn mạnh vị trí dẫn đầu, vượt trội so với tất cả những người khác.
Prepositions
'in' dùng khi nói về việc đạt điểm cao nhất trong một môn học/lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'She got the highest grade in math'). 'on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc đạt điểm cao nhất trong một bài kiểm tra cụ thể (ví dụ: 'He received the highest grade on the final exam').
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve the highest grade (Đạt được điểm cao nhất)
-
receive the highest grade (Nhận được điểm cao nhất)
-
earn the highest grade (Kiếm được điểm cao nhất)
-
in the highest grade (Ở mức điểm cao nhất)
-
for the highest grade (Để đạt điểm cao nhất)
Idioms
-
With flying colors
Xuất sắc, với thành tích cao
"She passed the exam with flying colors, earning the highest grade."
(Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc, đạt điểm cao nhất.)
-
Top of the class
Đứng đầu lớp, học sinh giỏi nhất
"He was at the top of the class and got the highest grade in mathematics."
(Anh ấy đứng đầu lớp và đạt điểm cao nhất môn toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highest grade
Danh từĐiểm số cao nhất có thể đạt được trong một kỳ thi hoặc khóa học.
"She received the highest grade in her class."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must achieve the highest grade to get a scholarship. |
Cô ấy phải đạt được điểm cao nhất để nhận được học bổng. |
| Phủ định | He shouldn't expect the highest grade without studying hard. |
Anh ấy không nên mong đợi điểm cao nhất mà không học hành chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Could you earn the highest grade in the class? |
Bạn có thể đạt được điểm cao nhất trong lớp không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had gotten the highest grade in math last semester. |
Tôi ước tôi đã đạt điểm cao nhất môn toán học kỳ trước. |
| Phủ định | If only she hadn't wished for the highest grade, she might have focused on learning instead of competing. |
Giá mà cô ấy không ước đạt điểm cao nhất, có lẽ cô ấy đã tập trung vào việc học thay vì cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Do you wish you would get the highest grade on the upcoming exam? |
Bạn có ước bạn sẽ đạt điểm cao nhất trong kỳ thi sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest grade".
