lowest grade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điểm số thấp nhất hoặc kém nhất đạt được trong một bài kiểm tra, bài tập hoặc khóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received the lowest grade in the class on the final exam."
"Anh ấy nhận được điểm thấp nhất lớp trong kỳ thi cuối kỳ."
-
"Getting the lowest grade motivated her to study harder."
"Việc nhận điểm thấp nhất đã thúc đẩy cô ấy học tập chăm chỉ hơn."
-
"The lowest grade in the course was a D."
"Điểm thấp nhất trong khóa học là điểm D."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật để chỉ kết quả học tập tồi tệ nhất. Nó có thể ám chỉ sự thất bại hoặc kết quả không đạt yêu cầu. 'Lowest' nhấn mạnh đến vị trí cuối cùng trong một dãy hoặc thang điểm. So với 'failing grade', 'lowest grade' mang tính khách quan hơn và không nhất thiết chỉ điểm trượt, mà có thể là điểm thấp nhất trong một nhóm các điểm đạt.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ môn học hoặc lĩnh vực: 'The lowest grade in mathematics.' Sử dụng 'on' để chỉ bài kiểm tra hoặc bài tập cụ thể: 'The lowest grade on the test.' Sử dụng 'for' để chỉ lý do đạt điểm thấp: 'The student received the lowest grade for lack of effort.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieving achieving the lowest grade (đạt được điểm thấp nhất)
-
receiving receiving the lowest grade (nhận được điểm thấp nhất)
-
assign assign the lowest grade (gán điểm thấp nhất)
-
get get the lowest grade (nhận được điểm thấp nhất)
Idioms
-
scrape the bottom of the barrel
chọn những thứ tồi tệ nhất, vét những thứ còn sót lại (thường là vì không còn lựa chọn nào tốt hơn)
"The team was scraping the bottom of the barrel to find a replacement player."
(Đội tuyển đang phải vét những người chơi còn sót lại để tìm người thay thế.)
-
at rock bottom
ở mức thấp nhất, tận đáy
"After losing his job and his house, he felt like he was at rock bottom."
(Sau khi mất việc và nhà, anh ấy cảm thấy như mình đang ở tận đáy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lowest grade
Cụm danh từĐiểm số thấp nhất hoặc kém nhất đạt được trong một bài kiểm tra, bài tập hoặc khóa học.
"He received the lowest grade in the class on the final exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest grade".
