(Top Banner Ad)
peak level
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

peak level

UK: /ˈpiːk ˈlɛvəl/ • US: /ˈpiːk ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức đỉnh điểm mức cao nhất điểm cao nhất giá trị đỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest point or degree reached or recorded.

Vietnamese Meaning

Mức cao nhất, đỉnh điểm, hoặc mức độ cao nhất đã đạt được hoặc ghi nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete reached his peak level of performance during the Olympic games."

    "Vận động viên đã đạt đến đỉnh cao phong độ trong suốt Thế vận hội Olympic."

  • "The peak level of carbon monoxide in the air was dangerously high."

    "Mức độ carbon monoxide cao nhất trong không khí đã cao đến mức nguy hiểm."

  • "The drug's peak level in the bloodstream is reached about an hour after ingestion."

    "Mức độ cao nhất của thuốc trong máu đạt được khoảng một giờ sau khi uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh, chóp; điểm cao nhất
Verb to peak đạt đỉnh, lên đến cực điểm
Adjective peak cao nhất, tối đa; ở đỉnh điểm
Noun level mức độ, cấp độ; mặt phẳng
Verb to level san bằng, làm phẳng; đạt cùng cấp độ
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng
Noun (compound) peak level mức đỉnh, mức cao nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*piikaz
Middle English
pek
English
peak
Latin
libella
Old French
nivel
Middle English
level
English
peak level

Sự kết hợp của 'đỉnh' và 'mức độ'

Cụm từ 'peak level' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'peak' (đỉnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'pek', có thể liên quan đến gốc Đức cổ chỉ phần nhọn của một vật. Từ 'level' (mức độ, cấp độ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'libella' (một cái cân nhỏ, thước đo cân bằng), qua tiếng Pháp cổ 'nivel'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'peak level' diễn tả điểm cao nhất hoặc mức độ tối đa mà một cái gì đó có thể đạt tới, như đỉnh của một ngọn núi hoặc mức cao nhất của một biểu đồ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ mức độ tối đa hoặc cao nhất của một cái gì đó trong một khoảng thời gian hoặc một phạm vi nhất định. Ví dụ: 'peak level' của một chất hóa học trong máu, 'peak level' của lưu lượng truy cập trên một trang web, hoặc 'peak level' của hiệu suất trong thể thao. Nó nhấn mạnh sự đạt đến giới hạn trên cùng.

Prepositions

at of

Khi sử dụng 'at', thường chỉ thời điểm đạt đỉnh. Ví dụ: 'The temperature reached its peak level at noon.' Khi sử dụng 'of', thường chỉ thuộc tính được đo. Ví dụ: 'The peak level of noise was quite high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peak level
  • highest highest peak level
    (mức đỉnh cao nhất)
  • maximum maximum peak level
    (mức đỉnh tối đa)
  • optimal optimal peak level
    (mức đỉnh tối ưu)
  • record record peak level
    (mức đỉnh kỷ lục)
  • dangerous dangerous peak level
    (mức đỉnh nguy hiểm)
Verb + peak level
  • reach reach peak level
    (đạt mức đỉnh)
  • hit hit peak level
    (đạt mức đỉnh (thường đột ngột))
  • attain attain peak level
    (đạt được mức đỉnh)
  • maintain maintain peak level
    (duy trì mức đỉnh)
  • exceed exceed peak level
    (vượt quá mức đỉnh)
Prepositional Phrase + peak level
  • at at its peak level
    (ở mức đỉnh của nó)
  • above above peak level
    (trên mức đỉnh)
  • below below peak level
    (dưới mức đỉnh)

Idioms

  • reach its peak level

    đạt mức đỉnh điểm của nó; đạt mức cao nhất

    "The company's sales are expected to reach their peak level next quarter."

    (Doanh số của công ty dự kiến sẽ đạt mức đỉnh điểm vào quý tới.)

  • at its peak level

    ở mức cao nhất; ở thời kỳ đỉnh cao

    "During the summer, demand for ice cream is at its peak level."

    (Trong mùa hè, nhu cầu kem đang ở mức cao nhất.)

  • beyond its peak level

    vượt quá mức đỉnh; đã qua thời kỳ đỉnh cao

    "Many experts believe the market is now beyond its peak level and heading for a correction."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng thị trường hiện đã qua thời kỳ đỉnh cao và đang hướng tới một đợt điều chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peak level

Danh từ
Lật mặt

Mức cao nhất, đỉnh điểm, hoặc mức độ cao nhất đã đạt được hoặc ghi nhận.

"The athlete reached his peak level of performance during the Olympic games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the athlete reached her peak level performance today!
Chà, vận động viên đã đạt đến trình độ cao nhất của mình vào ngày hôm nay!
Phủ định
Alas, the company didn't reach peak level profits this quarter.
Tiếc thay, công ty đã không đạt được mức lợi nhuận cao nhất trong quý này.
Nghi vấn
Hey, did the water reach peak level after the heavy rain?
Này, nước có đạt đến mức cao nhất sau trận mưa lớn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water level will reach its peak level tomorrow due to the heavy rain.
Mực nước sẽ đạt đến mức cao nhất vào ngày mai do mưa lớn.
Phủ định
The athlete is not going to reach their peak level in time for the competition.
Vận động viên sẽ không đạt đến phong độ đỉnh cao kịp thời cho cuộc thi.
Nghi vấn
Will the river's water level reach its peak level before the dam is reinforced?
Liệu mực nước sông có đạt đến mức cao nhất trước khi đập được gia cố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak level".

Khái niệm 'Peak Performance'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội cạnh tranh, khái niệm 'hiệu suất đỉnh cao' (peak performance) được đánh giá rất cao. Nó đề cập đến việc đạt được kết quả tốt nhất, khả năng cao nhất của một cá nhân hoặc tổ chức trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, học thuật. Việc cố gắng đạt và duy trì 'peak level' là một giá trị cốt lõi, thường gắn liền với sự thành công và vượt trội, thúc đẩy tinh thần phấn đấu và cải thiện không ngừng.

'Peak Hours' và cuộc sống hiện đại

Thuật ngữ 'peak hours' (giờ cao điểm) thường được sử dụng để chỉ những khoảng thời gian có lưu lượng hoặc nhu cầu cao nhất, ví dụ như giờ cao điểm giao thông, giờ cao điểm sử dụng điện nước hoặc giờ mua sắm đông đúc. Khái niệm này phản ánh nhịp sống hối hả của các đô thị hiện đại, nơi mà tài nguyên và dịch vụ thường bị căng thẳng vào những thời điểm nhất định trong ngày, ảnh hưởng đến kế hoạch và thói quen sinh hoạt của mọi người. Việc hiểu và thích nghi với 'peak hours' là một phần của cuộc sống đô thị.