(Top Banner Ad)
supreme level
C1
Danh từ ghép C1 Tổng quát/Quản lý

supreme level

UK: /sʊˈpriːm ˈlɛvəl/ • US: /səˈprim ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

cấp độ tối thượng mức độ cao nhất trình độ cao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest possible rank, degree, or position.

Vietnamese Meaning

Cấp độ cao nhất có thể, bậc, hoặc vị trí cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving a supreme level of mastery requires dedication and perseverance."

    "Đạt được trình độ làm chủ cao nhất đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì."

  • "The company aims to reach a supreme level of customer satisfaction."

    "Công ty hướng đến việc đạt được mức độ hài lòng của khách hàng cao nhất."

  • "His performance was at a supreme level, earning him the championship title."

    "Màn trình diễn của anh ấy ở mức cao nhất, giúp anh ấy giành được danh hiệu vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supremacy quyền lực tối cao, địa vị tối thượng
Adverb supremely một cách tối cao, vô cùng; cực kỳ
Verb level san bằng; đạt đến một cấp độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supremus
Old French
supreme
English
supreme

Nguồn gốc của 'Supreme'

Từ 'supreme' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supremus', là dạng so sánh hơn nhất của 'superus' có nghĩa là 'ở trên, cao hơn'. Nó mang ý nghĩa 'cao nhất, tối cao, cuối cùng'. Khi kết hợp với 'level' (cấp độ, trình độ), cụm từ 'supreme level' dùng để chỉ một cấp độ đạt đến đỉnh cao nhất, không thể vượt qua, trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc vị trí mà không có gì cao hơn hoặc tốt hơn. Nó nhấn mạnh sự vượt trội và tuyệt đối. So với 'highest level', 'supreme level' mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn về sự tuyệt đối.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ đối tượng mà cấp độ cao nhất được áp dụng (ví dụ: supreme level of achievement). 'in' dùng để chỉ lĩnh vực mà cấp độ cao nhất được đạt đến (ví dụ: supreme level in a specific field).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) supreme level
  • achieve achieve a supreme level
    (đạt được một cấp độ tối cao)
  • reach reach a supreme level
    (chạm tới cấp độ tối cao)
  • operate operate at a supreme level
    (vận hành ở cấp độ tối thượng)
Prepositional Phrase
  • at at a supreme level
    (ở một cấp độ tối cao)
  • to to a supreme level
    (đến một cấp độ tối cao)

Idioms

  • At the supreme level

    Ở cấp độ cao nhất/tối cao (đạt đến đỉnh cao)

    "Only a few athletes ever compete at the supreme level."

    (Chỉ một vài vận động viên hiếm hoi có thể thi đấu ở cấp độ tối cao.)

  • To reach a supreme level of mastery/excellence

    Đạt đến trình độ bậc thầy tối cao/xuất sắc nhất

    "It takes years of dedication to reach a supreme level of mastery in any art form."

    (Phải mất nhiều năm cống hiến để đạt đến trình độ bậc thầy tối cao trong bất kỳ loại hình nghệ thuật nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supreme level

Danh từ ghép
Lật mặt

Cấp độ cao nhất có thể, bậc, hoặc vị trí cao nhất.

"Achieving a supreme level of mastery requires dedication and perseverance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve a supreme level of performance requires dedication.
Để đạt được trình độ biểu diễn tối cao đòi hỏi sự cống hiến.
Phủ định
It's important not to assume a supreme level of understanding without proper study.
Điều quan trọng là không nên cho rằng mình có trình độ hiểu biết tối cao mà không có sự nghiên cứu thích hợp.
Nghi vấn
Why strive to reach a supreme level if you're not willing to put in the effort?
Tại sao phải cố gắng đạt đến trình độ tối cao nếu bạn không sẵn sàng nỗ lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supreme level".

Khát vọng vươn tới sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'supreme level' (cấp độ tối cao) gắn liền với khát vọng không ngừng vươn tới sự hoàn hảo và đỉnh cao trong mọi lĩnh vực, từ thể thao, nghệ thuật đến khoa học. Đây là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy cá nhân và tập thể vượt qua giới hạn của bản thân để đạt được thành tựu cao nhất.

Thứ bậc và Địa vị Tối cao

'Supreme level' cũng phản ánh các hệ thống phân cấp trong xã hội hoặc tổ chức, nơi một cá nhân hoặc một thực thể đạt đến 'cấp độ tối cao' thường nắm giữ quyền lực, uy tín hoặc vị thế cao nhất. Điều này phổ biến trong các cấu trúc chính trị, quân sự, tôn giáo và cả các giải đấu thể thao chuyên nghiệp, nơi luôn có một 'nhà vô địch' ở cấp độ tối cao.