(Top Banner Ad)
highly confidential
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Tổng quát (thường gặp trong Kinh doanh, Pháp luật, Chính trị)

highly confidential

UK: /ˌhaɪ.li ˌkɒn.fɪˈden.ʃəl/ • US: /ˌhaɪ.li ˌkɑːn.fɪˈden.ʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

tối mật vô cùng bí mật cực kỳ bảo mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great degree; very much.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ cao; rất nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This information is highly confidential and should not be shared with anyone."

    "Thông tin này là tối mật và không được chia sẻ với bất kỳ ai."

  • "The investigation report is marked as highly confidential."

    "Báo cáo điều tra được đánh dấu là tối mật."

  • "All employee records are considered highly confidential."

    "Tất cả hồ sơ nhân viên được xem là tối mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective confidential bí mật, tuyệt mật
Noun confidentiality tính bảo mật, sự bảo mật
Adverb confidentially một cách bí mật

Synonyms

top secret (tuyệt mật)strictly confidential (hoàn toàn bảo mật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường gặp trong Kinh doanh, Pháp luật, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

English
highly
Latin
confidentialis
English
confidential
English
highly confidential

Nguồn gốc của 'Confidential'

Từ 'confidential' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'confidentialis', có nghĩa là 'tín nhiệm' hoặc 'bí mật'. Nó liên quan đến việc tin tưởng ai đó với thông tin quan trọng mà không muốn tiết lộ cho người khác. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa tương tự, chỉ những thông tin cần được giữ kín.

Usage Note

Ở đây, 'highly' được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của tính từ 'confidential', thể hiện thông tin đó cực kỳ quan trọng và cần được bảo mật tuyệt đối. Nó khác với 'very confidential', 'highly' mang sắc thái trang trọng và mức độ bảo mật cao hơn.
'Confidential' ám chỉ thông tin cần được bảo vệ khỏi sự tiết lộ trái phép. Nó có thể liên quan đến các bí mật kinh doanh, hồ sơ cá nhân, hoặc thông tin nhạy cảm khác. 'Highly confidential' nhấn mạnh mức độ quan trọng của việc bảo mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highly confidential
  • extremely extremely highly confidential
    (cực kỳ tuyệt mật)
  • classified classified highly confidential
    (tuyệt mật được phân loại)
Verb + highly confidential
  • treat treat something as highly confidential
    (xem cái gì đó là tuyệt mật)
  • keep keep something highly confidential
    (giữ cái gì đó tuyệt mật)

Idioms

  • under wraps

    được giữ bí mật

    "The plans for the new product are being kept under wraps; they are highly confidential."

    (Các kế hoạch cho sản phẩm mới đang được giữ bí mật; chúng là tuyệt mật.)

  • close to the vest

    giữ kín (thông tin)

    "He's playing his cards close to the vest; the details of the deal are highly confidential."

    (Anh ấy đang giữ kín các quân bài của mình; chi tiết của thỏa thuận là tuyệt mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highly confidential

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Ở mức độ cao; rất nhiều.

"This information is highly confidential and should not be shared with anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly confidential".

Tầm quan trọng của bảo mật

Trong văn hóa phương Tây, bảo mật thông tin được coi trọng. Các thỏa thuận bảo mật (NDA) là phổ biến trong kinh doanh để bảo vệ thông tin độc quyền. Việc vi phạm bảo mật có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng.