highly regarded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Held in high esteem; greatly respected.
Vietnamese Meaning
Được đánh giá cao; được kính trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a highly regarded scientist in her field."
"Cô ấy là một nhà khoa học được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình."
-
"The university is highly regarded for its research programs."
"Trường đại học này được đánh giá cao về các chương trình nghiên cứu của mình."
-
"He is highly regarded by his colleagues."
"Anh ấy được các đồng nghiệp đánh giá cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regard | coi trọng, đánh giá |
| Noun | regard | sự kính trọng, sự coi trọng |
| Adjective | regardless | bất chấp, không quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'highly regarded' thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật có danh tiếng tốt, được nhiều người ngưỡng mộ và tôn trọng vì những phẩm chất hoặc thành tích của họ. Nó nhấn mạnh mức độ cao của sự tôn trọng và ngưỡng mộ. Khác với 'well-regarded' (được đánh giá tốt), 'highly regarded' mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
Prepositions
* **as:** Được coi như là (ví dụ: He is highly regarded as an expert). * **for:** Được kính trọng vì (ví dụ: She is highly regarded for her contributions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Widely Widely highly regarded (Được đánh giá cao rộng rãi)
-
Universally Universally highly regarded (Được đánh giá cao một cách phổ quát)
-
Extremely Extremely highly regarded (Cực kỳ được đánh giá cao)
-
Is Is highly regarded (Được đánh giá cao)
-
Become Become highly regarded (Trở nên được đánh giá cao)
Idioms
-
Hold someone in high regard
Kính trọng ai đó
"The students hold their teacher in high regard."
(Học sinh kính trọng giáo viên của họ.)
-
Be held in high regard
Được kính trọng
"She is held in high regard by her colleagues."
(Cô ấy được các đồng nghiệp kính trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highly regarded
Tính từĐược đánh giá cao; được kính trọng.
"She is a highly regarded scientist in her field."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor was being highly regarded by his students for his innovative teaching methods. |
Vị giáo sư đã và đang được sinh viên đánh giá cao vì phương pháp giảng dạy đổi mới của ông. |
| Phủ định | Despite his efforts, the new CEO was not being highly regarded by the employees during his first months. |
Mặc dù đã nỗ lực, vị CEO mới vẫn không được nhân viên đánh giá cao trong những tháng đầu tiên. |
| Nghi vấn | Was the artist being highly regarded by the critics before she won the prestigious award? |
Có phải nữ nghệ sĩ đã được giới phê bình đánh giá cao trước khi cô ấy giành được giải thưởng danh giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly regarded".
