(Top Banner Ad)
highly skilled worker
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Nhân sự, Lao động

highly skilled worker

UK: /ˈhaɪli ˈskɪld ˈwɜːkə(r)/ • US: /ˈhaɪli ˈskɪld ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động có tay nghề cao công nhân lành nghề bậc cao chuyên gia lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who possesses a high degree of competence, expertise, and experience in a specific trade or profession.

Vietnamese Meaning

Một người lao động sở hữu trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm và sự thành thạo trong một ngành nghề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for a highly skilled worker to lead the project."

    "Công ty đang tìm kiếm một người lao động có tay nghề cao để lãnh đạo dự án."

  • "The country's economy relies heavily on highly skilled workers in the technology sector."

    "Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào những người lao động có tay nghề cao trong lĩnh vực công nghệ."

  • "Highly skilled workers are often in high demand and can command higher salaries."

    "Những người lao động có tay nghề cao thường có nhu cầu cao và có thể đòi hỏi mức lương cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, tay nghề
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Verb skillfully một cách khéo léo, điêu luyện
Noun worker người lao động, công nhân

Synonyms

expert worker (người lao động chuyên gia)professional worker (người lao động chuyên nghiệp)qualified worker (người lao động có trình độ)

Antonyms

unskilled worker (người lao động không có tay nghề)entry-level worker (người lao động mới vào nghề)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
skill
English
work

Nguồn Gốc Của 'Skilled'

Từ 'skill' trong 'highly skilled' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'kiến thức'. Ban đầu, nó liên quan đến khả năng phân biệt đúng sai, nhưng dần dần phát triển thành nghĩa 'khả năng' hoặc 'tay nghề' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh trình độ tay nghề cao của người lao động. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc tuyển dụng, đào tạo và đánh giá hiệu suất làm việc. Sự khác biệt với 'skilled worker' nằm ở mức độ thành thạo, 'highly skilled' ám chỉ một trình độ vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highly skilled worker
  • experienced experienced highly skilled worker
    (người lao động có tay nghề cao và giàu kinh nghiệm)
  • foreign foreign highly skilled worker
    (người lao động có tay nghề cao đến từ nước ngoài)
Verb + highly skilled worker
  • recruit recruit a highly skilled worker
    (tuyển dụng một người lao động có tay nghề cao)
  • employ employ a highly skilled worker
    (thuê một người lao động có tay nghề cao)
  • train train a highly skilled worker
    (đào tạo một người lao động có tay nghề cao)

Idioms

  • In high demand

    Được săn đón, có nhu cầu cao

    "Highly skilled workers are in high demand in the tech industry."

    (Những người lao động có tay nghề cao đang rất được săn đón trong ngành công nghệ.)

  • A safe pair of hands

    Người đáng tin cậy, người có khả năng

    "He's a highly skilled worker, a safe pair of hands for any project."

    (Anh ấy là một người lao động có tay nghề cao, một người đáng tin cậy cho bất kỳ dự án nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highly skilled worker

Noun Phrase
Lật mặt

Một người lao động sở hữu trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm và sự thành thạo trong một ngành nghề cụ thể.

"The company is looking for a highly skilled worker to lead the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The highly skilled workers' union negotiated a new contract.
Công đoàn của những người lao động có tay nghề cao đã đàm phán một hợp đồng mới.
Phủ định
It's not the highly skilled worker's fault that the project failed.
Không phải lỗi của người lao động có tay nghề cao khi dự án thất bại.
Nghi vấn
Is that building the highly skilled worker's new office?
Tòa nhà đó có phải là văn phòng mới của người lao động có tay nghề cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly skilled worker".

Tầm Quan Trọng Của Giáo Dục Nghề Nghiệp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giáo dục nghề nghiệp được coi trọng như giáo dục đại học. Các trường nghề cung cấp các chương trình đào tạo chuyên sâu để tạo ra những người lao động có tay nghề cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

Sự Di Chuyển Lao Động Toàn Cầu

Thị trường lao động toàn cầu ngày càng cạnh tranh. Các quốc gia thường thu hút những người lao động có tay nghề cao từ khắp nơi trên thế giới để lấp đầy các khoảng trống về kỹ năng trong nền kinh tế của họ. Điều này tạo ra một môi trường đa văn hóa và thúc đẩy sự đổi mới.