(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hike
A2

hike

động từ

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ đường dài leo núi (trong một số trường hợp) tăng vọt (giá cả)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hike'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đi bộ đường dài, đặc biệt là băng qua vùng nông thôn hoặc trong rừng.

Definition (English Meaning)

To walk a long distance, especially across country or in the woods.

Ví dụ Thực tế với 'Hike'

  • "We hiked through the mountains for five days."

    "Chúng tôi đã đi bộ đường dài xuyên qua những ngọn núi trong năm ngày."

  • "She enjoys going for a hike every weekend."

    "Cô ấy thích đi bộ đường dài vào mỗi cuối tuần."

  • "The government announced a hike in taxes."

    "Chính phủ đã công bố việc tăng thuế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hike'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

sit(ngồi)
rest(nghỉ ngơi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Du lịch Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Hike'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'hike' thường mang nghĩa đi bộ đường dài với mục đích giải trí hoặc thể thao, thường là ở những địa hình gồ ghề hoặc tự nhiên. Khác với 'walk' (đi bộ) đơn thuần, 'hike' thường ám chỉ một chuyến đi bộ dài hơn và có tính thử thách hơn. So với 'trek', 'hike' thường ngắn hơn và ít đòi hỏi kỹ năng hoặc chuẩn bị chuyên nghiệp hơn. 'Hike' có thể được dùng để chỉ việc kéo hoặc đẩy cái gì đó lên cao bằng một lực mạnh và nhanh, ví dụ trong bóng bầu dục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

up down along through

'Hike up' có nghĩa là kéo cái gì đó lên cao (ví dụ: 'hike up your pants'). 'Hike down' là đi bộ xuống dốc. 'Hike along' là đi bộ dọc theo một con đường hoặc địa điểm nào đó. 'Hike through' là đi bộ xuyên qua một khu vực, ví dụ khu rừng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hike'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)