(Top Banner Ad)
hike
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Thể thao

hike

UK: /haɪk/ • US: /haɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ đường dài leo núi (trong một số trường hợp) tăng vọt (giá cả)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk a long distance, especially across country or in the woods.

Vietnamese Meaning

Đi bộ đường dài, đặc biệt là băng qua vùng nông thôn hoặc trong rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hiked through the mountains for five days."

    "Chúng tôi đã đi bộ đường dài xuyên qua những ngọn núi trong năm ngày."

  • "She enjoys going for a hike every weekend."

    "Cô ấy thích đi bộ đường dài vào mỗi cuối tuần."

  • "The government announced a hike in taxes."

    "Chính phủ đã công bố việc tăng thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hike chuyến đi bộ đường dài
Verb hike đi bộ đường dài
Noun hiker người đi bộ đường dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hyken
Origin
Likely from a Scandinavian source, related to Old Norse 'hukka' meaning 'to squat'.

Nguồn Gốc Của 'Hike'

Từ 'hike' có lẽ bắt nguồn từ các nước Scandinavia, liên quan đến từ 'hukka' trong tiếng Na Uy cổ, có nghĩa là 'ngồi xổm'. Ban đầu nó có thể liên quan đến việc di chuyển khó khăn hoặc chậm chạp trên địa hình gồ ghề, sau đó phát triển thành nghĩa đi bộ đường dài mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'hike' thường mang nghĩa đi bộ đường dài với mục đích giải trí hoặc thể thao, thường là ở những địa hình gồ ghề hoặc tự nhiên. Khác với 'walk' (đi bộ) đơn thuần, 'hike' thường ám chỉ một chuyến đi bộ dài hơn và có tính thử thách hơn. So với 'trek', 'hike' thường ngắn hơn và ít đòi hỏi kỹ năng hoặc chuẩn bị chuyên nghiệp hơn. 'Hike' có thể được dùng để chỉ việc kéo hoặc đẩy cái gì đó lên cao bằng một lực mạnh và nhanh, ví dụ trong bóng bầu dục.

Prepositions

up down along through

'Hike up' có nghĩa là kéo cái gì đó lên cao (ví dụ: 'hike up your pants'). 'Hike down' là đi bộ xuống dốc. 'Hike along' là đi bộ dọc theo một con đường hoặc địa điểm nào đó. 'Hike through' là đi bộ xuyên qua một khu vực, ví dụ khu rừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hike
  • long long hike
    (chuyến đi bộ đường dài)
  • strenuous strenuous hike
    (chuyến đi bộ đường dài vất vả)
  • challenging challenging hike
    (chuyến đi bộ đường dài đầy thử thách)
Verb + hike
  • go for go for a hike
    (đi bộ đường dài)
  • take take a hike
    (đi bộ đường dài)
  • enjoy enjoy a hike
    (tận hưởng chuyến đi bộ đường dài)

Idioms

  • take a hike

    biến đi, xéo đi (một cách thô lỗ)

    "I'm busy, so just take a hike!"

    (Tôi bận rồi, xéo đi cho khuất mắt!)

  • hike up the prices

    tăng giá đột ngột

    "They hiked up the prices during the holiday season."

    (Họ đã tăng giá đột ngột trong mùa lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hike

động từ
Lật mặt

Đi bộ đường dài, đặc biệt là băng qua vùng nông thôn hoặc trong rừng.

"We hiked through the mountains for five days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hike".

Văn hóa đi bộ đường dài ở phương Tây

Đi bộ đường dài là một hoạt động phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, Canada và Châu Âu. Nó thường được coi là một cách để kết nối với thiên nhiên, rèn luyện sức khỏe và khám phá những vùng đất mới. Nhiều công viên quốc gia và khu bảo tồn có các tuyến đường đi bộ đường dài được bảo trì tốt.