(Top Banner Ad)
woods
A2
danh từ (số nhiều) A2 Địa lý, Môi trường

woods

UK: /wʊdz/ • US: /wʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

rừng cây khu rừng nhỏ rừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large area of land covered with trees; a forest.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất rộng lớn được bao phủ bởi cây cối; rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They walked through the woods."

    "Họ đi bộ xuyên qua khu rừng."

  • "We went for a walk in the woods."

    "Chúng tôi đã đi dạo trong rừng."

  • "The house is surrounded by woods."

    "Ngôi nhà được bao quanh bởi rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Adjective woody có nhiều gỗ, thuộc về gỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*widu-
Old English
wudu
Middle English
wode
Modern English
woods

Nguồn gốc của 'woods'

Từ 'woods' bắt nguồn từ 'wudu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'gỗ' hoặc 'rừng'. Ngày xưa, rừng không chỉ là nơi có cây cối mà còn là nguồn cung cấp gỗ quan trọng cho xây dựng và sưởi ấm. Vì vậy, từ này mang ý nghĩa sâu sắc về mối liên hệ giữa con người và tự nhiên.

Usage Note

Từ 'woods' thường được sử dụng để chỉ một khu rừng nhỏ hơn hoặc ít được quản lý hơn so với 'forest'. Nó cũng có thể mang sắc thái hoang sơ, tự nhiên hơn. Trong khi 'forest' có thể ám chỉ một khu rừng rộng lớn hơn, được khai thác hoặc bảo tồn cho mục đích thương mại hoặc khoa học, 'woods' thường gợi lên hình ảnh một khu rừng nhỏ, rậm rạp, có thể có lối đi hoặc đường mòn nhỏ.

Prepositions

in through into out of

- 'in the woods': ở trong rừng (chỉ vị trí).
- 'through the woods': xuyên qua rừng (chỉ sự di chuyển).
- 'into the woods': vào rừng (chỉ sự di chuyển vào).
- 'out of the woods': ra khỏi rừng (chỉ sự di chuyển ra hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woods
  • dense dense woods
    (rừng rậm)
  • dark dark woods
    (rừng tối)
  • ancient ancient woods
    (khu rừng cổ thụ)
Verb + woods
  • enter enter the woods
    (đi vào rừng)
  • wander wander through the woods
    (đi lang thang trong rừng)
  • get lost get lost in the woods
    (bị lạc trong rừng)

Idioms

  • out of the woods

    thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn

    "The company is not out of the woods yet, but things are improving."

    (Công ty vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi khó khăn, nhưng mọi thứ đang được cải thiện.)

  • can't see the forest for the trees

    chỉ nhìn thấy cái nhỏ mà không thấy cái lớn, quá chú trọng vào chi tiết mà bỏ qua bức tranh toàn cảnh

    "He's so focused on the individual problems that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào các vấn đề cá nhân mà không thấy được bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woods

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một khu vực đất rộng lớn được bao phủ bởi cây cối; rừng.

"They walked through the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woods, where many animals live, are protected by the government.
Khu rừng, nơi nhiều động vật sinh sống, được chính phủ bảo vệ.
Phủ định
These are not the woods that I told you about.
Đây không phải là khu rừng mà tôi đã kể cho bạn.
Nghi vấn
Are these the woods where the lost children were found?
Đây có phải là khu rừng nơi những đứa trẻ bị lạc được tìm thấy không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should go to the woods for a walk.
Chúng ta nên đi dạo trong rừng.
Phủ định
They must not get lost in the woods.
Họ không được phép lạc trong rừng.
Nghi vấn
Could we build a cabin in the woods?
Chúng ta có thể xây một túp lều trong rừng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had not gotten lost, they would have reached the edge of the woods before dark.
Nếu họ không bị lạc, họ đã có thể đến rìa rừng trước khi trời tối.
Phủ định
If we hadn't ventured into the woods, we wouldn't have discovered that hidden waterfall.
Nếu chúng ta không mạo hiểm vào rừng, chúng ta đã không khám phá ra thác nước ẩn đó.
Nghi vấn
Would she have gotten so frightened if she hadn't been alone in the woods at night?
Cô ấy có hoảng sợ như vậy không nếu cô ấy không ở một mình trong rừng vào ban đêm?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun shines brightly, many people go for walks in the woods.
Nếu mặt trời chiếu sáng rực rỡ, nhiều người đi dạo trong rừng.
Phủ định
When it rains heavily, animals don't usually come out of the woods.
Khi trời mưa lớn, động vật thường không ra khỏi rừng.
Nghi vấn
If you get lost in the woods, do you know how to use a compass?
Nếu bạn bị lạc trong rừng, bạn có biết cách sử dụng la bàn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woods are a peaceful place to walk.
Khu rừng là một nơi yên bình để đi dạo.
Phủ định
The woods are not always safe at night.
Khu rừng không phải lúc nào cũng an toàn vào ban đêm.
Nghi vấn
Are the woods near your house?
Khu rừng có gần nhà bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to hike in the woods tomorrow.
Họ sẽ đi bộ đường dài trong rừng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to get lost in the woods.
Cô ấy sẽ không bị lạc trong rừng.
Nghi vấn
Are you going to build a cabin in the woods?
Bạn có định xây một túp lều trong rừng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be hiking in the woods tomorrow morning.
Họ sẽ đi bộ đường dài trong rừng vào sáng ngày mai.
Phủ định
We won't be camping in the woods next weekend because of the weather.
Chúng tôi sẽ không cắm trại trong rừng vào cuối tuần tới vì thời tiết.
Nghi vấn
Will you be building a cabin in the woods next year?
Bạn sẽ xây một túp lều trong rừng vào năm tới phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We walked through the woods yesterday and it was very peaceful.
Chúng tôi đã đi bộ xuyên rừng ngày hôm qua và nó rất yên bình.
Phủ định
They didn't get lost in the woods because they had a map.
Họ đã không bị lạc trong rừng vì họ có bản đồ.
Nghi vấn
Did you hear any strange noises in the woods last night?
Bạn có nghe thấy tiếng động lạ nào trong rừng tối qua không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deer lives in the woods.
Con nai sống trong rừng.
Phủ định
She does not often go into the woods alone.
Cô ấy không thường đi vào rừng một mình.
Nghi vấn
Do they hike through the woods every weekend?
Họ có đi bộ đường dài qua rừng mỗi cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woods".

Rừng trong truyện cổ tích phương Tây

Trong nhiều truyện cổ tích phương Tây, khu rừng thường là một địa điểm vừa đáng sợ vừa kỳ diệu. Nó có thể là nơi nhân vật chính phải đối mặt với thử thách, gặp gỡ những sinh vật huyền bí hoặc tìm thấy những điều bất ngờ. Ví dụ, truyện Cô bé quàng khăn đỏ và Hansel và Gretel đều lấy bối cảnh trong rừng.

Đi bộ đường dài trong rừng

Đi bộ đường dài trong rừng là một hoạt động phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa thu khi lá cây chuyển màu. Đây là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên, rèn luyện sức khỏe và thư giãn.