(Top Banner Ad)
trek
B1
Danh từ B1 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

trek

UK: /trek/ • US: /trɛk/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ đường dài hành trình dài ngày leo núi đường dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, hard walk lasting several days or weeks, especially in the mountains or across difficult country; a journey.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi bộ dài và khó khăn kéo dài vài ngày hoặc vài tuần, đặc biệt là ở vùng núi hoặc vùng đất khó khăn; một cuộc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went on a five-day trek through the Himalayas."

    "Họ đã thực hiện một chuyến đi bộ đường dài năm ngày xuyên dãy Himalaya."

  • "The trek to Everest Base Camp is challenging but rewarding."

    "Chuyến đi bộ đến Trạm Căn cứ Everest đầy thử thách nhưng xứng đáng."

  • "They trekked for days without seeing another person."

    "Họ đã đi bộ hàng ngày mà không gặp một ai khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trekker Người đi bộ đường dài, người tham gia vào một cuộc hành trình dài.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Afrikaans
trek

Nguồn gốc từ 'Trek' của người Boer

Từ 'trek' xuất phát từ tiếng Afrikaans, ngôn ngữ của người Boer ở Nam Phi. Nó có nghĩa là 'cuộc hành trình gian khổ', thường để chỉ những cuộc di cư lớn của người Boer vào sâu trong lục địa để tìm kiếm đất đai và tự do. Sau này, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ bất kỳ cuộc hành trình dài và khó khăn nào.

Usage Note

Từ 'trek' thường ngụ ý một chuyến đi bộ đường dài đầy thử thách, thường là ở vùng hẻo lánh hoặc vùng núi. Nó khác với 'hike' ở chỗ 'hike' có thể ngắn hơn và dễ dàng hơn, và khác với 'walk' ở chỗ 'walk' thường ám chỉ việc đi bộ thư giãn hoặc vì mục đích nào đó, trên địa hình bằng phẳng hoặc đã được chuẩn bị.

Prepositions

on

'On a trek': ám chỉ việc đang thực hiện một chuyến đi bộ đường dài cụ thể. Ví dụ: 'We went on a trek in Nepal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trek
  • long long trek
    (cuộc hành trình dài)
  • arduous arduous trek
    (cuộc hành trình gian khổ)
  • gruelling gruelling trek
    (cuộc hành trình mệt mỏi)
Verb + trek
  • go on go on a trek
    (tham gia một cuộc hành trình dài)
  • undertake undertake a trek
    (thực hiện một cuộc hành trình dài)
  • begin begin the trek
    (bắt đầu cuộc hành trình)

Idioms

  • a long trek

    một chặng đường dài (theo nghĩa đen hoặc bóng)

    "It's a long trek to the top of the mountain."

    (Đó là một chặng đường dài để lên đến đỉnh núi.)

  • trek through

    vượt qua một cách khó khăn (một khu vực)

    "We had to trek through the jungle to reach the village."

    (Chúng tôi phải vượt qua khu rừng để đến được ngôi làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trek

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi bộ dài và khó khăn kéo dài vài ngày hoặc vài tuần, đặc biệt là ở vùng núi hoặc vùng đất khó khăn; một cuộc hành trình.

"They went on a five-day trek through the Himalayas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they trek across the Himalayas is a testament to their resilience.
Việc họ đi bộ xuyên dãy Himalaya là một minh chứng cho khả năng phục hồi của họ.
Phủ định
What the guide didn't tell us was that we couldn't trek to the summit without proper equipment.
Điều mà người hướng dẫn không nói với chúng tôi là chúng tôi không thể đi bộ lên đỉnh nếu không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Whether we can trek through the dense jungle depends on the weather conditions.
Việc chúng ta có thể đi bộ xuyên qua khu rừng rậm hay không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys trekking in the mountains every summer.
Anh ấy thích đi bộ đường dài ở vùng núi mỗi mùa hè.
Phủ định
She doesn't mind trekking long distances as long as the scenery is beautiful.
Cô ấy không ngại đi bộ đường dài miễn là phong cảnh đẹp.
Nghi vấn
Do you consider trekking a good way to relieve stress?
Bạn có coi đi bộ đường dài là một cách tốt để giảm căng thẳng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers embarked on an arduous trek: they planned to reach the summit before nightfall.
Những người đi bộ đường dài bắt đầu một cuộc hành trình khó khăn: họ đã lên kế hoạch lên đến đỉnh trước khi trời tối.
Phủ định
He didn't want to trek through the jungle alone: he was afraid of getting lost.
Anh ấy không muốn đi bộ xuyên rừng một mình: anh ấy sợ bị lạc.
Nghi vấn
Did you enjoy the trek up the mountain: or was it too challenging for you?
Bạn có thích chuyến đi bộ lên núi không: hay nó quá khó khăn đối với bạn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will trek to the mountain peak.
Nếu thời tiết tốt, chúng ta sẽ đi bộ đường dài lên đỉnh núi.
Phủ định
If you don't train enough, you won't be able to trek the entire trail.
Nếu bạn không luyện tập đủ, bạn sẽ không thể đi bộ hết con đường mòn.
Nghi vấn
Will we need extra supplies if we trek through the jungle?
Chúng ta có cần thêm đồ dùng nếu chúng ta đi bộ xuyên rừng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been trekking through the Himalayas for three weeks.
Họ đã đi bộ đường dài qua dãy Himalaya được ba tuần rồi.
Phủ định
She hasn't been trekking in the mountains lately because of the weather.
Gần đây cô ấy đã không đi bộ đường dài trên núi vì thời tiết.
Nghi vấn
Have you been trekking long?
Bạn đã đi bộ đường dài lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trek".

Trek trong văn hóa du lịch

Trong văn hóa du lịch phương Tây, 'trekking' là một hoạt động phổ biến, đặc biệt ở các vùng núi. Nó không chỉ là đi bộ đường dài, mà còn là trải nghiệm văn hóa, thiên nhiên và thử thách bản thân.