(Top Banner Ad)
hip hyperextension
C1
Danh từ C1 Y học

hip hyperextension

Nghĩa tiếng Việt

ưỡn quá mức khớp háng duỗi quá mức khớp háng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hyperextension of the hip joint; extension of the hip joint beyond its normal anatomical limit.

Vietnamese Meaning

Sự ưỡn quá mức của khớp háng; sự duỗi của khớp háng vượt quá giới hạn giải phẫu bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hip hyperextension can occur during activities like gymnastics or dance."

    "Ưỡn quá mức khớp háng có thể xảy ra trong các hoạt động như thể dục dụng cụ hoặc khiêu vũ."

  • "The patient experienced hip hyperextension during the accident, resulting in pain and limited mobility."

    "Bệnh nhân bị ưỡn quá mức khớp háng trong tai nạn, dẫn đến đau và hạn chế vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hip hông (phần cơ thể)
Verb extend duỗi, kéo dài
Noun extension sự duỗi, sự kéo dài
Adjective extended được duỗi, được kéo dài

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
hip
English
hyperextension

Nguồn gốc của 'hyperextension'

Từ 'hyperextension' bắt nguồn từ tiền tố 'hyper-' có nghĩa là 'quá mức' và từ 'extension' có nghĩa là 'sự duỗi ra'. Vì vậy, 'hyperextension' chỉ sự duỗi ra quá mức của một khớp, vượt quá phạm vi bình thường của nó. Trong trường hợp 'hip hyperextension', nó đề cập đến việc duỗi quá mức khớp háng.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả tình trạng mà khớp háng bị kéo căng quá mức, vượt quá phạm vi chuyển động tự nhiên của nó. Nó thường xảy ra do chấn thương, vận động quá mức hoặc các bệnh lý liên quan đến khớp. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ khó chịu nhẹ đến đau dữ dội và hạn chế vận động đáng kể. Phân biệt với 'hip extension' (duỗi háng), là một chuyển động bình thường trong phạm vi cho phép.

Prepositions

of in

'Hyperextension of the hip' mô tả rõ ràng bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng. 'Hyperextension in the hip' cũng được sử dụng, nhưng 'of' phổ biến hơn và chính xác hơn về mặt giải phẫu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hip hyperextension
  • severe hip hyperextension
    (sự ưỡn hông quá mức nghiêm trọng)
  • mild hip hyperextension
    (sự ưỡn hông quá mức nhẹ)
Verb + hip hyperextension
  • cause hip hyperextension
    (gây ra sự ưỡn hông quá mức)
  • prevent hip hyperextension
    (ngăn ngừa sự ưỡn hông quá mức)
  • treat hip hyperextension
    (điều trị sự ưỡn hông quá mức)

Idioms

  • To be hip to something

    Biết rõ về điều gì đó, am hiểu điều gì đó (slang, không liên quan trực tiếp đến 'hip hyperextension')

    "He's hip to all the latest technology."

    (Anh ấy rất am hiểu tất cả các công nghệ mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hip hyperextension

Danh từ
Lật mặt

Sự ưỡn quá mức của khớp háng; sự duỗi của khớp háng vượt quá giới hạn giải phẫu bình thường.

"Hip hyperextension can occur during activities like gymnastics or dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hip hyperextension".

Tầm quan trọng của tư thế đúng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tư thế đúng (bao gồm cả việc tránh ưỡn hông quá mức) được coi là dấu hiệu của sự tự tin và chuyên nghiệp. Các bài tập thể dục và vật lý trị liệu thường tập trung vào việc cải thiện tư thế để giảm nguy cơ chấn thương và đau nhức.