hip hyperextension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hyperextension of the hip joint; extension of the hip joint beyond its normal anatomical limit.
Vietnamese Meaning
Sự ưỡn quá mức của khớp háng; sự duỗi của khớp háng vượt quá giới hạn giải phẫu bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hip hyperextension can occur during activities like gymnastics or dance."
"Ưỡn quá mức khớp háng có thể xảy ra trong các hoạt động như thể dục dụng cụ hoặc khiêu vũ."
-
"The patient experienced hip hyperextension during the accident, resulting in pain and limited mobility."
"Bệnh nhân bị ưỡn quá mức khớp háng trong tai nạn, dẫn đến đau và hạn chế vận động."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả tình trạng mà khớp háng bị kéo căng quá mức, vượt quá phạm vi chuyển động tự nhiên của nó. Nó thường xảy ra do chấn thương, vận động quá mức hoặc các bệnh lý liên quan đến khớp. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ khó chịu nhẹ đến đau dữ dội và hạn chế vận động đáng kể. Phân biệt với 'hip extension' (duỗi háng), là một chuyển động bình thường trong phạm vi cho phép.
Prepositions
'Hyperextension of the hip' mô tả rõ ràng bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng. 'Hyperextension in the hip' cũng được sử dụng, nhưng 'of' phổ biến hơn và chính xác hơn về mặt giải phẫu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe hip hyperextension (sự ưỡn hông quá mức nghiêm trọng)
-
mild hip hyperextension (sự ưỡn hông quá mức nhẹ)
-
cause hip hyperextension (gây ra sự ưỡn hông quá mức)
-
prevent hip hyperextension (ngăn ngừa sự ưỡn hông quá mức)
-
treat hip hyperextension (điều trị sự ưỡn hông quá mức)
Idioms
-
To be hip to something
Biết rõ về điều gì đó, am hiểu điều gì đó (slang, không liên quan trực tiếp đến 'hip hyperextension')
"He's hip to all the latest technology."
(Anh ấy rất am hiểu tất cả các công nghệ mới nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hip hyperextension
Danh từSự ưỡn quá mức của khớp háng; sự duỗi của khớp háng vượt quá giới hạn giải phẫu bình thường.
"Hip hyperextension can occur during activities like gymnastics or dance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hip hyperextension".
