(Top Banner Ad)
hip extension
B2
Noun B2 Giải phẫu học, Thể dục

hip extension

UK: /hɪp ɪkˈstɛnʃən/ • US: /hɪp ɪkˈstɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

duỗi hông sự duỗi hông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Movement that increases the angle between the femur and the pelvis.

Vietnamese Meaning

Sự vận động làm tăng góc giữa xương đùi và xương chậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hip extension is an important movement for walking, running, and jumping."

    "Duỗi hông là một chuyển động quan trọng cho việc đi bộ, chạy và nhảy."

  • "Exercises like glute bridges and squats can improve hip extension strength."

    "Các bài tập như bắc cầu mông và squat có thể cải thiện sức mạnh duỗi hông."

  • "Limited hip extension can contribute to lower back pain."

    "Hạn chế duỗi hông có thể góp phần gây đau lưng dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hip Hông
Verb extend Mở rộng, kéo dài
Noun extension Sự mở rộng, sự kéo dài
Adjective extended Được mở rộng, được kéo dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
hip
English
extension

Nguồn gốc của 'hip'

Từ 'hip' trong tiếng Anh có lẽ bắt nguồn từ một từ gốc Germanic, có nghĩa là 'hông'. Nó đã được sử dụng để chỉ phần cơ thể này trong nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc của 'extension'

Từ 'extension' xuất phát từ tiếng Latin 'extendere', có nghĩa là 'kéo dài'. Nó được sử dụng để chỉ hành động kéo dài hoặc mở rộng một cái gì đó.

Usage Note

Hip extension refers to straightening the hip joint or moving the thigh backward away from the front of the body. It is the opposite of hip flexion. The gluteus maximus, hamstrings, and adductor magnus are the primary muscles involved in hip extension. The extent of hip extension can be limited by tight hip flexors.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'range of hip extension' (phạm vi duỗi hông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hip extension
  • full full hip extension
    (duỗi hông hoàn toàn)
  • limited limited hip extension
    (hạn chế duỗi hông)
  • passive passive hip extension
    (duỗi hông thụ động)
Verb + hip extension
  • perform perform hip extension
    (thực hiện duỗi hông)
  • improve improve hip extension
    (cải thiện duỗi hông)
  • assess assess hip extension
    (đánh giá duỗi hông)

Idioms

  • stretch your hips

    kéo giãn hông

    "Yoga can help you stretch your hips."

    (Yoga có thể giúp bạn kéo giãn hông.)

  • open the hips

    mở rộng hông

    "This exercise helps open the hips and improves flexibility."

    (Bài tập này giúp mở rộng hông và cải thiện sự linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hip extension

Noun
Lật mặt

Sự vận động làm tăng góc giữa xương đùi và xương chậu.

"Hip extension is an important movement for walking, running, and jumping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her physical therapy, she will have mastered hip extension.
Đến khi cô ấy hoàn thành vật lý trị liệu, cô ấy sẽ làm chủ được việc duỗi hông.
Phủ định
He won't have achieved full hip extension before the competition, unfortunately.
Thật không may, anh ấy sẽ không đạt được khả năng duỗi hông hoàn toàn trước cuộc thi.
Nghi vấn
Will the athlete have regained complete hip extension by the end of the season?
Liệu vận động viên có lấy lại được khả năng duỗi hông hoàn toàn vào cuối mùa giải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hip extension".

Tầm quan trọng của duỗi hông trong thể thao

Duỗi hông đầy đủ rất quan trọng trong nhiều môn thể thao như chạy, nhảy và bơi lội. Nó giúp cải thiện hiệu suất và giảm nguy cơ chấn thương.

Duỗi hông trong yoga và Pilates

Trong yoga và Pilates, các bài tập duỗi hông thường được sử dụng để cải thiện sự linh hoạt, giảm căng thẳng và tăng cường sức mạnh cơ bắp.