(Top Banner Ad)
historic city
B2
Tính từ B2 Lịch sử, Du lịch, Địa lý

historic city

UK: /hɪˈstɒrɪk ˈsɪti/ • US: /hɪˈstɔːrɪk ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố lịch sử đô thị cổ kính thành phố cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city that is important or remarkable in history.

Vietnamese Meaning

Một thành phố quan trọng hoặc đáng chú ý trong lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rome is a historic city with a rich cultural heritage."

    "Rome là một thành phố lịch sử với một di sản văn hóa phong phú."

  • "The historic city center is a UNESCO World Heritage Site."

    "Trung tâm thành phố lịch sử là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận."

  • "Preserving the historic city's character is a major challenge."

    "Bảo tồn nét đặc trưng của thành phố lịch sử là một thách thức lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
historic city

Nguồn gốc của 'historic'

Từ 'historic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historicus', nghĩa là 'thuộc về lịch sử'. Nó dùng để chỉ những điều quan trọng, đáng nhớ trong lịch sử. Khi kết hợp với 'city', 'historic city' mang ý nghĩa một thành phố có tầm quan trọng lịch sử.

Usage Note

Tính từ 'historic' nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử, mang ý nghĩa một sự kiện hoặc địa điểm mang tính bước ngoặt, có tác động lớn đến lịch sử. Cần phân biệt với 'historical', mang nghĩa đơn thuần là 'thuộc về lịch sử' mà không nhất thiết có tầm quan trọng đặc biệt.
Khi 'city' được sử dụng chung với 'historic', nó chỉ ra một địa điểm có nhiều di tích lịch sử, kiến trúc cổ và các sự kiện quan trọng đã diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historic city
  • ancient ancient historic city
    (thành phố cổ kính lịch sử)
  • beautiful beautiful historic city
    (thành phố lịch sử xinh đẹp)
  • famous famous historic city
    (thành phố lịch sử nổi tiếng)
Verb + historic city
  • visit visit a historic city
    (tham quan một thành phố lịch sử)
  • explore explore a historic city
    (khám phá một thành phố lịch sử)
  • preserve preserve a historic city
    (bảo tồn một thành phố lịch sử)

Idioms

  • A city of history

    Một thành phố giàu truyền thống lịch sử

    "Rome is truly a city of history."

    (Rome thực sự là một thành phố giàu truyền thống lịch sử.)

  • To walk through history

    Đi bộ xuyên qua lịch sử (cảm nhận lịch sử)

    "Walking through the historic city, you feel like you are walking through history."

    (Đi bộ qua thành phố lịch sử, bạn cảm thấy như mình đang đi bộ xuyên qua lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historic city

Tính từ
Lật mặt

Một thành phố quan trọng hoặc đáng chú ý trong lịch sử.

"Rome is a historic city with a rich cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historic city".

Tầm quan trọng của việc bảo tồn các thành phố lịch sử

Việc bảo tồn các thành phố lịch sử rất quan trọng vì chúng là những di sản văn hóa vô giá, mang lại cho chúng ta cái nhìn sâu sắc về quá khứ và giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản sắc dân tộc. Việc bảo tồn giúp duy trì những kiến trúc cổ, phong tục tập quán và những câu chuyện lịch sử cho các thế hệ tương lai.