historical site
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place of historical importance where significant events occurred or where there are buildings or other remains representing a past age.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm có tầm quan trọng lịch sử, nơi các sự kiện quan trọng đã xảy ra hoặc nơi có các tòa nhà hoặc di tích khác đại diện cho một thời đại đã qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Colosseum in Rome is a famous historical site."
"Đấu trường La Mã ở Rome là một địa điểm lịch sử nổi tiếng."
-
"We visited several historical sites during our trip to Europe."
"Chúng tôi đã tham quan một vài địa điểm lịch sử trong chuyến đi đến châu Âu."
-
"The government is working to preserve historical sites from damage."
"Chính phủ đang nỗ lực bảo tồn các địa điểm lịch sử khỏi hư hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | historic | mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Noun | history | lịch sử |
| Adverb | historically | về mặt lịch sử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'historical site' dùng để chỉ những địa điểm được công nhận và bảo tồn vì giá trị lịch sử của chúng. Nó khác với 'historic site' ở chỗ 'historical' mang nghĩa rộng hơn, liên quan đến lịch sử nói chung, còn 'historic' thường chỉ những địa điểm có tính chất lịch sử quan trọng, đáng nhớ và có ảnh hưởng lớn.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của sự kiện hoặc hiện vật lịch sử. 'near' dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm lịch sử. 'in' thường dùng với khu vực lớn hơn hoặc thành phố nơi địa điểm lịch sử tọa lạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient historical site (khu di tích lịch sử cổ đại)
-
important important historical site (khu di tích lịch sử quan trọng)
-
famous famous historical site (khu di tích lịch sử nổi tiếng)
-
visit visit a historical site (tham quan một khu di tích lịch sử)
-
preserve preserve a historical site (bảo tồn một khu di tích lịch sử)
-
explore explore a historical site (khám phá một khu di tích lịch sử)
Idioms
-
a place in history
một vị trí trong lịch sử, một vai trò quan trọng trong lịch sử
"The invention of the printing press secured Gutenberg a place in history."
(Việc phát minh ra máy in đã đảm bảo cho Gutenberg một vị trí trong lịch sử.)
-
history repeats itself
lịch sử lặp lại chính nó (những sự kiện trong quá khứ có xu hướng tái diễn)
"The economic crisis seems to be following a similar pattern to the one in the 1930s; history repeats itself."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế dường như đang đi theo một mô hình tương tự như cuộc khủng hoảng năm 1930; lịch sử lặp lại chính nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical site
NounMột địa điểm có tầm quan trọng lịch sử, nơi các sự kiện quan trọng đã xảy ra hoặc nơi có các tòa nhà hoặc di tích khác đại diện cho một thời đại đã qua.
"The Colosseum in Rome is a famous historical site."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This historical site is more impressive than the other one we visited. |
Di tích lịch sử này ấn tượng hơn di tích kia mà chúng ta đã ghé thăm. |
| Phủ định | That new building is not as historical as this site. |
Tòa nhà mới đó không mang tính lịch sử bằng địa điểm này. |
| Nghi vấn | Is this historical site the most ancient in the region? |
Địa điểm lịch sử này có phải là cổ xưa nhất trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical site".
