historic square
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử, hoặc có thể đã tồn tại trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a historic building that has been restored."
"Đây là một tòa nhà lịch sử đã được trùng tu."
-
"They gathered in the historic square to celebrate the victory."
"Họ tập trung tại quảng trường lịch sử để ăn mừng chiến thắng."
-
"The historic square is a popular tourist attraction."
"Quảng trường lịch sử là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | historical | Liên quan đến lịch sử (thuộc về hoặc liên quan đến quá khứ) |
| Noun | history | Lịch sử (quá khứ, đặc biệt là liên quan đến con người hoặc quốc gia) |
| Noun | square | Quảng trường, hình vuông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Historic thường được dùng để mô tả những thứ quan trọng, có tính bước ngoặt trong lịch sử. Phân biệt với 'historical', thường mang nghĩa liên quan đến lịch sử một cách khách quan hơn.
Khi đi cùng với 'historic', 'square' thường ám chỉ một quảng trường lịch sử, có ý nghĩa văn hóa, xã hội quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main historic square (quảng trường lịch sử chính)
-
central central historic square (quảng trường lịch sử trung tâm)
-
old old historic square (quảng trường lịch sử cổ kính)
-
visit visit a historic square (tham quan một quảng trường lịch sử)
-
walk around walk around a historic square (đi bộ quanh một quảng trường lịch sử)
-
gather in gather in a historic square (tập trung tại một quảng trường lịch sử)
Idioms
-
Back to square one
Trở lại điểm xuất phát, bắt đầu lại từ đầu
"The negotiations failed, so we're back to square one."
(Các cuộc đàm phán thất bại, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.)
-
A square peg in a round hole
Một người không phù hợp với môi trường hoặc công việc hiện tại
"He felt like a square peg in a round hole in his new job."
(Anh ấy cảm thấy không phù hợp với công việc mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historic square
Tính từNổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử, hoặc có thể đã tồn tại trong quá khứ.
"This is a historic building that has been restored."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historic square".
