(Top Banner Ad)
historic square
B1
Tính từ B1 Lịch sử, Du lịch, Địa lý

historic square

UK: /hɪˈstɒrɪk skweə(r)/ • US: /hɪˈstɔːrɪk skwer/

Nghĩa tiếng Việt

quảng trường lịch sử khu quảng trường có giá trị lịch sử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Famous or important in history, or possibly having existed in the past.

Vietnamese Meaning

Nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử, hoặc có thể đã tồn tại trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a historic building that has been restored."

    "Đây là một tòa nhà lịch sử đã được trùng tu."

  • "They gathered in the historic square to celebrate the victory."

    "Họ tập trung tại quảng trường lịch sử để ăn mừng chiến thắng."

  • "The historic square is a popular tourist attraction."

    "Quảng trường lịch sử là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective historical Liên quan đến lịch sử (thuộc về hoặc liên quan đến quá khứ)
Noun history Lịch sử (quá khứ, đặc biệt là liên quan đến con người hoặc quốc gia)
Noun square Quảng trường, hình vuông

Synonyms

historical square (quảng trường lịch sử)old town square (quảng trường phố cổ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
historique
Latin
historia
English
historic
English
square

Nguồn gốc của 'Historic'

Từ 'historic' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'historique' và cuối cùng là từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'lịch sử' hoặc 'câu chuyện'. Nó mang ý nghĩa liên quan đến quá khứ và thường được dùng để chỉ những sự kiện hoặc địa điểm quan trọng.

Nguồn gốc của 'Square'

Từ 'square' có nghĩa là hình vuông, nhưng nó cũng dùng để chỉ một khu vực mở trong thành phố. Các quảng trường thường là trung tâm của các hoạt động cộng đồng và có thể có ý nghĩa lịch sử quan trọng.

Usage Note

Historic thường được dùng để mô tả những thứ quan trọng, có tính bước ngoặt trong lịch sử. Phân biệt với 'historical', thường mang nghĩa liên quan đến lịch sử một cách khách quan hơn.
Khi đi cùng với 'historic', 'square' thường ám chỉ một quảng trường lịch sử, có ý nghĩa văn hóa, xã hội quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historic square
  • main main historic square
    (quảng trường lịch sử chính)
  • central central historic square
    (quảng trường lịch sử trung tâm)
  • old old historic square
    (quảng trường lịch sử cổ kính)
Verb + historic square
  • visit visit a historic square
    (tham quan một quảng trường lịch sử)
  • walk around walk around a historic square
    (đi bộ quanh một quảng trường lịch sử)
  • gather in gather in a historic square
    (tập trung tại một quảng trường lịch sử)

Idioms

  • Back to square one

    Trở lại điểm xuất phát, bắt đầu lại từ đầu

    "The negotiations failed, so we're back to square one."

    (Các cuộc đàm phán thất bại, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • A square peg in a round hole

    Một người không phù hợp với môi trường hoặc công việc hiện tại

    "He felt like a square peg in a round hole in his new job."

    (Anh ấy cảm thấy không phù hợp với công việc mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historic square

Tính từ
Lật mặt

Nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử, hoặc có thể đã tồn tại trong quá khứ.

"This is a historic building that has been restored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historic square".

Quảng trường lịch sử ở châu Âu

Nhiều thành phố châu Âu nổi tiếng với những quảng trường lịch sử, nơi thường diễn ra các sự kiện quan trọng và là trung tâm của đời sống xã hội. Ví dụ: Quảng trường Old Town ở Prague hoặc Piazza San Marco ở Venice.

Ý nghĩa của quảng trường

Quảng trường thường được sử dụng làm nơi tụ tập, biểu tình hoặc tổ chức các lễ hội cộng đồng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và thể hiện bản sắc văn hóa của một cộng đồng.