(Top Banner Ad)
historical association
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

historical association

UK: /hɪˈstɒrɪkl əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liên hệ lịch sử quan hệ lịch sử hiệp hội lịch sử tổ chức lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection or relationship with the past, often involving shared experiences, traditions, or events. Can also refer to an organization dedicated to preserving or studying history.

Vietnamese Meaning

Mối liên hệ hoặc quan hệ với quá khứ, thường liên quan đến những kinh nghiệm, truyền thống hoặc sự kiện chung. Cũng có thể đề cập đến một tổ chức chuyên bảo tồn hoặc nghiên cứu lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old building has strong historical associations with the independence movement."

    "Tòa nhà cổ có mối liên hệ lịch sử mạnh mẽ với phong trào độc lập."

  • "The museum aims to explore the historical associations of the region's artifacts."

    "Bảo tàng hướng đến việc khám phá những liên hệ lịch sử của các hiện vật trong khu vực."

  • "Joining the historical association allowed her to delve deeper into her family's past."

    "Việc tham gia hiệp hội lịch sử đã cho phép cô ấy đi sâu hơn vào quá khứ của gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử
Verb associate liên kết, kết giao
Noun association hiệp hội, sự liên kết

Synonyms

historical connection (kết nối lịch sử)past relationship (quan hệ quá khứ)

Antonyms

modern detachment (sự tách rời khỏi hiện đại)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Medieval Latin
historialis
Old French
histoire
English
history
English
historical
English
association

Nguồn gốc của 'Historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'câu chuyện' hoặc 'sự ghi chép về các sự kiện'. Người Hy Lạp cổ đại cũng sử dụng từ 'historia' để chỉ việc tìm hiểu và kể lại các sự kiện. Do đó, 'historical' liên quan đến những gì đã xảy ra trong quá khứ và được ghi lại.

Nguồn gốc của 'Association'

Từ 'association' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'associatio', có nghĩa là 'sự kết hợp', 'sự liên kết'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến hành động kết hợp hoặc liên kết một cái gì đó với một cái gì đó khác. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một nhóm người hoặc tổ chức có chung mục tiêu hoặc lợi ích.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những liên tưởng, ký ức hoặc cảm xúc mà một đối tượng, địa điểm hoặc sự kiện gợi lên từ quá khứ. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa hiện tại và quá khứ. Trong trường hợp tổ chức, nó biểu thị một nhóm người cùng chung mối quan tâm đến lịch sử.

Prepositions

with to

Với 'with': thể hiện mối liên hệ hoặc quan hệ gắn liền với. Ví dụ: 'The place has historical association with the royal family.' (Địa điểm này có mối liên hệ lịch sử với hoàng gia.) Với 'to': Thường dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến một tổ chức lịch sử. Ví dụ: 'He belongs to a historical association dedicated to preserving local traditions.' (Anh ấy thuộc về một hiệp hội lịch sử chuyên bảo tồn các truyền thống địa phương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical association
  • strong strong historical association
    (sự liên kết lịch sử mạnh mẽ)
  • close close historical association
    (sự liên kết lịch sử chặt chẽ)
  • cultural cultural historical association
    (sự liên kết lịch sử văn hóa)
Verb + historical association
  • have have a historical association
    (có một sự liên kết lịch sử)
  • establish establish a historical association
    (thiết lập một sự liên kết lịch sử)
  • explore explore the historical association
    (khám phá sự liên kết lịch sử)

Idioms

  • historical association with…

    mối liên hệ lịch sử với...

    "The city has a strong historical association with the royal family."

    (Thành phố có một mối liên hệ lịch sử mạnh mẽ với hoàng gia.)

  • be historically associated with...

    có liên quan về mặt lịch sử với...

    "This building is historically associated with the independence movement."

    (Tòa nhà này có liên quan về mặt lịch sử với phong trào độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical association

noun
Lật mặt

Mối liên hệ hoặc quan hệ với quá khứ, thường liên quan đến những kinh nghiệm, truyền thống hoặc sự kiện chung. Cũng có thể đề cập đến một tổ chức chuyên bảo tồn hoặc nghiên cứu lịch sử.

"The old building has strong historical associations with the independence movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical association".

Di sản văn hóa

Khái niệm về 'di sản văn hóa' liên quan mật thiết đến 'historical association'. Nó đề cập đến những địa điểm, vật thể, phong tục và truyền thống được coi là có giá trị lịch sử và văn hóa quan trọng đối với một cộng đồng hoặc quốc gia. Việc bảo tồn và tôn vinh di sản văn hóa giúp duy trì những historical association và truyền lại cho các thế hệ tương lai.

Kỷ niệm và tưởng niệm

Nhiều quốc gia và cộng đồng tổ chức các ngày lễ kỷ niệm hoặc các sự kiện tưởng niệm để đánh dấu những sự kiện lịch sử quan trọng. Những dịp này thường được thiết kế để củng cố 'historical association' và giúp mọi người ghi nhớ và suy ngẫm về quá khứ.