(Top Banner Ad)
historical contingency
C1
Noun Phrase C1 Lịch sử, Triết học, Khoa học xã hội

historical contingency

UK: /hɪˈstɒrɪkəl kənˈtɪndʒənsi/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl kənˈtɪndʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính ngẫu nhiên lịch sử những yếu tố ngẫu nhiên trong lịch sử sự tùy thuộc lịch sử những biến cố lịch sử bất ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dependence of events on chance or unpredictable factors rather than on necessity or determinism; the idea that historical outcomes are not inevitable but are shaped by specific, often unforeseen circumstances.

Vietnamese Meaning

Sự phụ thuộc của các sự kiện vào cơ hội hoặc các yếu tố không thể đoán trước thay vì sự tất yếu hoặc thuyết định mệnh; ý tưởng cho rằng kết quả lịch sử không phải là không thể tránh khỏi mà được định hình bởi các hoàn cảnh cụ thể, thường là không lường trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the revolution was due to a series of historical contingencies."

    "Sự thành công của cuộc cách mạng là do một loạt các yếu tố ngẫu nhiên lịch sử."

  • "The rise of the Roman Empire was not inevitable but depended on a number of historical contingencies."

    "Sự trỗi dậy của Đế chế La Mã không phải là không thể tránh khỏi mà phụ thuộc vào một số yếu tố ngẫu nhiên lịch sử."

  • "Understanding historical contingency helps us avoid simplistic narratives of progress."

    "Hiểu được tính ngẫu nhiên của lịch sử giúp chúng ta tránh được những diễn giải đơn giản về sự tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective historical thuộc về lịch sử, có tính lịch sử
Noun history lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử
Adjective contingent tùy thuộc, ngẫu nhiên
Noun contingency sự ngẫu nhiên, sự bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

path dependence (sự phụ thuộc vào con đường đã đi)butterfly effect (hiệu ứng cánh bướm)complexity theory (lý thuyết phức tạp)

Subject Area

Lịch sử, Triết học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Latin
contingentia
English
historical contingency

Câu chuyện về 'historical contingency'

Thuật ngữ 'historical contingency' ra đời để nhấn mạnh rằng lịch sử không phải là một con đường định sẵn, mà là kết quả của vô số sự kiện và quyết định ngẫu nhiên. Nếu chỉ một sự kiện nhỏ thay đổi, toàn bộ dòng lịch sử có thể rẽ sang một hướng khác. Nó nhắc nhở chúng ta rằng hiện tại là một sản phẩm mong manh và độc đáo của quá khứ.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng lịch sử không diễn ra theo một đường thẳng đã định sẵn, mà bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngẫu nhiên và tương tác phức tạp. Nó đối lập với các quan điểm lịch sử quyết định luận, cho rằng có một quy luật hoặc mục tiêu cố định chi phối tiến trình lịch sử. 'Contingency' nhấn mạnh tính ngẫu nhiên và sự phức tạp, còn 'historical' chỉ ra rằng sự ngẫu nhiên và phức tạp này ảnh hưởng đến các sự kiện trong quá khứ.

Prepositions

of in

'- Contingency of': dùng để chỉ sự phụ thuộc của một sự kiện vào một yếu tố ngẫu nhiên cụ thể. Ví dụ: 'The contingency of the war's outcome on weather conditions'.
- 'Contingency in': dùng để chỉ sự tồn tại của yếu tố ngẫu nhiên trong một quá trình hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ: 'Contingency in historical development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical contingency
  • sheer sheer historical contingency
    (hoàn toàn do yếu tố ngẫu nhiên lịch sử)
  • radical radical historical contingency
    (tính ngẫu nhiên lịch sử triệt để)
Verb + historical contingency
  • emphasize emphasize historical contingency
    (nhấn mạnh tính ngẫu nhiên lịch sử)
  • acknowledge acknowledge historical contingency
    (thừa nhận tính ngẫu nhiên lịch sử)

Idioms

  • The role of historical contingency

    Vai trò của những yếu tố ngẫu nhiên trong lịch sử

    "The development of the internet illustrates the role of historical contingency."

    (Sự phát triển của internet minh họa vai trò của những yếu tố ngẫu nhiên trong lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical contingency

Noun Phrase
Lật mặt

Sự phụ thuộc của các sự kiện vào cơ hội hoặc các yếu tố không thể đoán trước thay vì sự tất yếu hoặc thuyết định mệnh; ý tưởng cho rằng kết quả lịch sử không phải là không thể tránh khỏi mà được định hình bởi các hoàn cảnh cụ thể, thường là không lường trước được.

"The success of the revolution was due to a series of historical contingencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new historical documentary airs, historians will have been debating the contingencies surrounding World War II for decades.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu lịch sử mới được phát sóng, các nhà sử học sẽ đã tranh luận về những khả năng bất ngờ xung quanh Thế chiến II trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By 2050, many researchers won't have been considering the historical contingency of the internet's development if current trends continue to focus on immediate impacts.
Đến năm 2050, nhiều nhà nghiên cứu sẽ không còn xem xét tính ngẫu nhiên lịch sử trong sự phát triển của internet nếu xu hướng hiện tại tiếp tục tập trung vào các tác động tức thời.
Nghi vấn
Will economists have been factoring in historical contingencies when they make long-term financial predictions for the next century?
Liệu các nhà kinh tế có tính đến các yếu tố ngẫu nhiên lịch sử khi họ đưa ra các dự đoán tài chính dài hạn cho thế kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical contingency".

Butterfly Effect

Hiệu ứng cánh bướm, một khái niệm liên quan đến 'historical contingency', cho thấy một thay đổi nhỏ ban đầu có thể dẫn đến những hậu quả lớn và không thể đoán trước. Trong bối cảnh lịch sử, nó nhấn mạnh rằng những sự kiện dường như không quan trọng có thể định hình lại toàn bộ tiến trình lịch sử.