(Top Banner Ad)
historical monument
B1
Noun phrase B1 Lịch sử, Văn hóa

historical monument

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈmɒnjʊmənt/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈmɑːnjʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

di tích lịch sử công trình lịch sử đài tưởng niệm lịch sử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A monument of historical significance or importance.

Vietnamese Meaning

Một công trình kỷ niệm có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Colosseum is a famous historical monument in Rome."

    "Đấu trường La Mã là một di tích lịch sử nổi tiếng ở Rome."

  • "Many historical monuments are protected by law."

    "Nhiều di tích lịch sử được bảo vệ bởi luật pháp."

  • "The Great Wall of China is a magnificent historical monument."

    "Vạn Lý Trường Thành là một di tích lịch sử hùng vĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử
Noun monument tượng đài, công trình kỷ niệm
Noun monumentality tính chất đồ sộ, tính chất vĩ đại (của tượng đài)

Synonyms

historic site (di tích lịch sử)historical landmark (điểm mốc lịch sử)

Related Words

heritage site (di sản văn hóa)ancient ruin (tàn tích cổ)

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Old French
histoire
English
history
Latin
monumentum
English
monument

Nguồn gốc của 'history'

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra, nghiên cứu, câu chuyện'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ 'historia' để chỉ việc tìm hiểu và ghi chép về quá khứ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc khám phá và kể lại những gì đã xảy ra.

Nguồn gốc của 'monument'

Từ 'monument' xuất phát từ tiếng Latin 'monumentum', có nghĩa là 'thứ dùng để nhắc nhở'. Người La Mã cổ đại xây dựng các tượng đài để tưởng nhớ những người quan trọng hoặc các sự kiện lịch sử. Ngày nay, chúng ta vẫn xây dựng tượng đài để tôn vinh quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các công trình kiến trúc, di tích, hoặc địa điểm có giá trị lịch sử, thường gắn liền với các sự kiện, nhân vật, hoặc giai đoạn lịch sử quan trọng. Khác với 'landmark' (điểm mốc), 'historical monument' nhấn mạnh yếu tố lịch sử và thường mang tính biểu tượng cao hơn.

Prepositions

of to

'historical monument of': di tích lịch sử thuộc về... (ví dụ: historical monument of the Roman Empire). 'historical monument to': di tích lịch sử tưởng nhớ... (ví dụ: historical monument to the victims of war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical monument
  • ancient historical monument
    (di tích lịch sử cổ đại)
  • important historical monument
    (di tích lịch sử quan trọng)
  • famous historical monument
    (di tích lịch sử nổi tiếng)
  • national historical monument
    (di tích lịch sử quốc gia)
Verb + historical monument
  • visit a historical monument
    (tham quan một di tích lịch sử)
  • preserve a historical monument
    (bảo tồn một di tích lịch sử)
  • restore a historical monument
    (khôi phục một di tích lịch sử)
  • protect a historical monument
    (bảo vệ một di tích lịch sử)

Idioms

  • A living historical monument

    Một người hoặc vật có giá trị lịch sử, đại diện cho một giai đoạn lịch sử hoặc một truyền thống nào đó.

    "Professor Smith is a living historical monument in the field of linguistics."

    (Giáo sư Smith là một tượng đài sống trong lĩnh vực ngôn ngữ học.)

  • To stand as a historical monument

    Đóng vai trò như một chứng nhân lịch sử, là biểu tượng của một sự kiện hoặc thời kỳ lịch sử.

    "The old bridge stands as a historical monument to the engineering skills of the past."

    (Cây cầu cổ đứng đó như một chứng nhân lịch sử cho kỹ năng kỹ thuật của quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical monument

Noun phrase
Lật mặt

Một công trình kỷ niệm có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng lịch sử.

"The Colosseum is a famous historical monument in Rome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting historical monuments is a rewarding experience.
Tham quan các di tích lịch sử là một trải nghiệm bổ ích.
Phủ định
I don't mind visiting historical monuments, but I dislike waiting in long lines.
Tôi không ngại tham quan các di tích lịch sử, nhưng tôi không thích xếp hàng dài.
Nghi vấn
Is preserving historical monuments essential for understanding our past?
Bảo tồn các di tích lịch sử có cần thiết để hiểu về quá khứ của chúng ta không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit the historical monument next week.
Họ sẽ đi thăm di tích lịch sử vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to restore that historical monument without permission.
Cô ấy sẽ không trùng tu di tích lịch sử đó mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Are you going to write a report about the historical monument?
Bạn có định viết một báo cáo về di tích lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical monument".

Giá trị của Di tích Lịch sử

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình kiến trúc cổ kính mà còn là những dấu ấn văn hóa, xã hội, và chính trị của một thời đại. Việc bảo tồn di tích lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ và trân trọng những giá trị mà tổ tiên để lại.

UNESCO và Di sản Thế giới

UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc) có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và công nhận các di sản văn hóa và tự nhiên trên toàn thế giới. Các di tích lịch sử được UNESCO công nhận thường nhận được sự quan tâm và bảo vệ đặc biệt từ cộng đồng quốc tế.