historical monument
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A monument of historical significance or importance.
Vietnamese Meaning
Một công trình kỷ niệm có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng lịch sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Colosseum is a famous historical monument in Rome."
"Đấu trường La Mã là một di tích lịch sử nổi tiếng ở Rome."
-
"Many historical monuments are protected by law."
"Nhiều di tích lịch sử được bảo vệ bởi luật pháp."
-
"The Great Wall of China is a magnificent historical monument."
"Vạn Lý Trường Thành là một di tích lịch sử hùng vĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historic | mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử |
| Noun | monument | tượng đài, công trình kỷ niệm |
| Noun | monumentality | tính chất đồ sộ, tính chất vĩ đại (của tượng đài) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ các công trình kiến trúc, di tích, hoặc địa điểm có giá trị lịch sử, thường gắn liền với các sự kiện, nhân vật, hoặc giai đoạn lịch sử quan trọng. Khác với 'landmark' (điểm mốc), 'historical monument' nhấn mạnh yếu tố lịch sử và thường mang tính biểu tượng cao hơn.
Prepositions
'historical monument of': di tích lịch sử thuộc về... (ví dụ: historical monument of the Roman Empire). 'historical monument to': di tích lịch sử tưởng nhớ... (ví dụ: historical monument to the victims of war).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient historical monument (di tích lịch sử cổ đại)
-
important historical monument (di tích lịch sử quan trọng)
-
famous historical monument (di tích lịch sử nổi tiếng)
-
national historical monument (di tích lịch sử quốc gia)
-
visit a historical monument (tham quan một di tích lịch sử)
-
preserve a historical monument (bảo tồn một di tích lịch sử)
-
restore a historical monument (khôi phục một di tích lịch sử)
-
protect a historical monument (bảo vệ một di tích lịch sử)
Idioms
-
A living historical monument
Một người hoặc vật có giá trị lịch sử, đại diện cho một giai đoạn lịch sử hoặc một truyền thống nào đó.
"Professor Smith is a living historical monument in the field of linguistics."
(Giáo sư Smith là một tượng đài sống trong lĩnh vực ngôn ngữ học.)
-
To stand as a historical monument
Đóng vai trò như một chứng nhân lịch sử, là biểu tượng của một sự kiện hoặc thời kỳ lịch sử.
"The old bridge stands as a historical monument to the engineering skills of the past."
(Cây cầu cổ đứng đó như một chứng nhân lịch sử cho kỹ năng kỹ thuật của quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical monument
Noun phraseMột công trình kỷ niệm có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng lịch sử.
"The Colosseum is a famous historical monument in Rome."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting historical monuments is a rewarding experience. |
Tham quan các di tích lịch sử là một trải nghiệm bổ ích. |
| Phủ định | I don't mind visiting historical monuments, but I dislike waiting in long lines. |
Tôi không ngại tham quan các di tích lịch sử, nhưng tôi không thích xếp hàng dài. |
| Nghi vấn | Is preserving historical monuments essential for understanding our past? |
Bảo tồn các di tích lịch sử có cần thiết để hiểu về quá khứ của chúng ta không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to visit the historical monument next week. |
Họ sẽ đi thăm di tích lịch sử vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to restore that historical monument without permission. |
Cô ấy sẽ không trùng tu di tích lịch sử đó mà không có sự cho phép. |
| Nghi vấn | Are you going to write a report about the historical monument? |
Bạn có định viết một báo cáo về di tích lịch sử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical monument".
