historical landmark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building, structure, or site with historical significance.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc địa điểm có ý nghĩa lịch sử quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Eiffel Tower is a famous historical landmark in Paris."
"Tháp Eiffel là một địa danh lịch sử nổi tiếng ở Paris."
-
"This historical landmark attracts thousands of tourists every year."
"Địa danh lịch sử này thu hút hàng ngàn khách du lịch mỗi năm."
-
"The preservation of historical landmarks is crucial for understanding our past."
"Việc bảo tồn các địa danh lịch sử là rất quan trọng để hiểu về quá khứ của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historic | mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
| Noun | landmark | cột mốc, địa danh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những địa điểm được chính thức công nhận và bảo tồn do tầm quan trọng văn hóa, lịch sử của nó. Khác với 'historical site' (địa điểm lịch sử), 'historical landmark' thường nhấn mạnh tính biểu tượng và dễ nhận biết của địa điểm đó.
Prepositions
in: Địa điểm nằm trong khu vực nào đó (e.g., 'The historical landmark is in the city center.'). of: Diễn tả thuộc tính hoặc đặc điểm của địa điểm (e.g., 'This is a historical landmark of great importance.'). near: Địa điểm nằm gần một nơi nào đó (e.g., 'The museum is near the historical landmark.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous historical landmark (di tích lịch sử nổi tiếng)
-
important important historical landmark (di tích lịch sử quan trọng)
-
significant significant historical landmark (di tích lịch sử có ý nghĩa)
-
visit visit a historical landmark (tham quan một di tích lịch sử)
-
preserve preserve a historical landmark (bảo tồn một di tích lịch sử)
-
restore restore a historical landmark (khôi phục một di tích lịch sử)
Idioms
-
a landmark decision
một quyết định mang tính bước ngoặt
"The Supreme Court made a landmark decision on abortion rights."
(Tòa án Tối cao đã đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt về quyền phá thai.)
-
mark a landmark
đánh dấu một cột mốc quan trọng
"The company's success marked a landmark in its history."
(Thành công của công ty đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical landmark
nounMột tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc địa điểm có ý nghĩa lịch sử quan trọng.
"The Eiffel Tower is a famous historical landmark in Paris."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical landmark".
