(Top Banner Ad)
historical landmark
B2
noun B2 Lịch sử, Du lịch

historical landmark

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈlændmɑːk/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈlændmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

di tích lịch sử địa danh lịch sử công trình lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building, structure, or site with historical significance.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc địa điểm có ý nghĩa lịch sử quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eiffel Tower is a famous historical landmark in Paris."

    "Tháp Eiffel là một địa danh lịch sử nổi tiếng ở Paris."

  • "This historical landmark attracts thousands of tourists every year."

    "Địa danh lịch sử này thu hút hàng ngàn khách du lịch mỗi năm."

  • "The preservation of historical landmarks is crucial for understanding our past."

    "Việc bảo tồn các địa danh lịch sử là rất quan trọng để hiểu về quá khứ của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun landmark cột mốc, địa danh

Synonyms

historic site (địa điểm lịch sử)heritage site (di sản văn hóa)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
historie
Latin
historia
English
history
English
historical
Old English
landmearc
English
landmark

Từ 'History' đến 'Historical'

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'historie' và tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'câu chuyện' hoặc 'bản ghi chép về các sự kiện'. Việc thêm hậu tố '-ical' biến nó thành 'historical', có nghĩa là 'liên quan đến lịch sử'.

Nguồn gốc của 'Landmark'

Từ 'landmark' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'landmearc', ban đầu dùng để chỉ một vật thể tự nhiên như ngọn đồi hoặc tảng đá lớn, được sử dụng để đánh dấu ranh giới đất đai hoặc giúp định hướng. Ngày nay, nó có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ địa điểm hoặc công trình quan trọng nào.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những địa điểm được chính thức công nhận và bảo tồn do tầm quan trọng văn hóa, lịch sử của nó. Khác với 'historical site' (địa điểm lịch sử), 'historical landmark' thường nhấn mạnh tính biểu tượng và dễ nhận biết của địa điểm đó.

Prepositions

in of near

in: Địa điểm nằm trong khu vực nào đó (e.g., 'The historical landmark is in the city center.'). of: Diễn tả thuộc tính hoặc đặc điểm của địa điểm (e.g., 'This is a historical landmark of great importance.'). near: Địa điểm nằm gần một nơi nào đó (e.g., 'The museum is near the historical landmark.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical landmark
  • famous famous historical landmark
    (di tích lịch sử nổi tiếng)
  • important important historical landmark
    (di tích lịch sử quan trọng)
  • significant significant historical landmark
    (di tích lịch sử có ý nghĩa)
Verb + historical landmark
  • visit visit a historical landmark
    (tham quan một di tích lịch sử)
  • preserve preserve a historical landmark
    (bảo tồn một di tích lịch sử)
  • restore restore a historical landmark
    (khôi phục một di tích lịch sử)

Idioms

  • a landmark decision

    một quyết định mang tính bước ngoặt

    "The Supreme Court made a landmark decision on abortion rights."

    (Tòa án Tối cao đã đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt về quyền phá thai.)

  • mark a landmark

    đánh dấu một cột mốc quan trọng

    "The company's success marked a landmark in its history."

    (Thành công của công ty đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical landmark

noun
Lật mặt

Một tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc địa điểm có ý nghĩa lịch sử quan trọng.

"The Eiffel Tower is a famous historical landmark in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical landmark".

Tầm quan trọng của việc bảo tồn di tích lịch sử

Việc bảo tồn các di tích lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, trân trọng di sản văn hóa và truyền lại cho các thế hệ tương lai. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển du lịch và kinh tế.

National Register of Historic Places (Hoa Kỳ)

National Register of Historic Places là danh sách chính thức của chính phủ liên bang Hoa Kỳ về các quận, địa điểm, tòa nhà, công trình và vật thể xứng đáng được bảo tồn vì tầm quan trọng lịch sử của chúng.