(Top Banner Ad)
historical revisionism
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị

historical revisionism

UK: /hɪˈstɒrɪkəl rɪˈvɪʒənɪzəm/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl rɪˈvɪʒənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

xét lại lịch sử sửa đổi lịch sử diễn giải lại lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reinterpretation of historical evidence or the rewriting of history; often (but not always) involving a denial or minimization of past crimes and atrocities.

Vietnamese Meaning

Sự diễn giải lại các bằng chứng lịch sử hoặc viết lại lịch sử; thường (nhưng không phải lúc nào cũng) liên quan đến việc phủ nhận hoặc giảm thiểu các tội ác và hành động tàn bạo trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some scholars accuse the government of historical revisionism to promote a nationalist agenda."

    "Một số học giả cáo buộc chính phủ về sự xét lại lịch sử để thúc đẩy một chương trình nghị sự dân tộc chủ nghĩa."

  • "The professor argued that the textbook contained elements of historical revisionism."

    "Giáo sư lập luận rằng sách giáo khoa chứa các yếu tố của việc xét lại lịch sử."

  • "Historical revisionism can be a dangerous tool in the hands of propagandists."

    "Xét lại lịch sử có thể là một công cụ nguy hiểm trong tay những người tuyên truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Verb revise xem lại, sửa đổi
Noun revision sự xem lại, sự sửa đổi
Noun revisionist người theo chủ nghĩa xét lại lịch sử

Synonyms

historical negationism (chủ nghĩa phủ nhận lịch sử)rewriting history (viết lại lịch sử)

Antonyms

historical orthodoxy (chính thống lịch sử)historical consensus (sự đồng thuận lịch sử)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
history
English
historical
English
revision
English
revisionism
English
historical revisionism

Sự hình thành của 'Historical Revisionism'

Thuật ngữ 'historical revisionism' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20 để mô tả việc xem xét lại và giải thích lại các sự kiện lịch sử. Đôi khi, nó mang ý nghĩa tích cực về việc xem xét lại những quan điểm lỗi thời hoặc sai lầm, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ việc bóp méo lịch sử vì mục đích chính trị hoặc tư tưởng.

Usage Note

Historical revisionism có thể mang ý nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là sự xem xét lại các sự kiện lịch sử dựa trên bằng chứng mới hoặc góc nhìn mới. Tuy nhiên, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bóp méo lịch sử có chủ ý để phục vụ mục đích chính trị hoặc tư tưởng.

Prepositions

of in

"Historical revisionism of": đề cập đến sự sửa đổi hoặc diễn giải lại lịch sử về một chủ đề cụ thể. "Historical revisionism in": đề cập đến việc sửa đổi lịch sử trong một khu vực địa lý hoặc bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical revisionism
  • Controversial historical revisionism
    (chủ nghĩa xét lại lịch sử gây tranh cãi)
  • Radical historical revisionism
    (chủ nghĩa xét lại lịch sử cực đoan)
  • Political historical revisionism
    (chủ nghĩa xét lại lịch sử mang tính chính trị)
Verb + historical revisionism
  • Engage in historical revisionism
    (tham gia vào việc xét lại lịch sử)
  • Promote historical revisionism
    (quảng bá chủ nghĩa xét lại lịch sử)
  • Criticize historical revisionism
    (phê bình chủ nghĩa xét lại lịch sử)

Idioms

  • Down the memory hole (related to deliberate historical revisionism)

    Xóa bỏ khỏi ký ức (liên quan đến việc cố tình xét lại lịch sử)

    "The government tried to send the scandal down the memory hole."

    (Chính phủ đã cố gắng xóa bỏ vụ bê bối khỏi ký ức công chúng.)

  • Spin (often involves subtle historical revisionism)

    Diễn giải (thường liên quan đến việc xét lại lịch sử một cách tinh vi)

    "The politician put a positive spin on the negative news."

    (Chính trị gia đã diễn giải tin xấu theo hướng tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical revisionism

noun
Lật mặt

Sự diễn giải lại các bằng chứng lịch sử hoặc viết lại lịch sử; thường (nhưng không phải lúc nào cũng) liên quan đến việc phủ nhận hoặc giảm thiểu các tội ác và hành động tàn bạo trong quá khứ.

"Some scholars accuse the government of historical revisionism to promote a nationalist agenda."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical revisionism".

Tranh cãi về việc viết lại lịch sử

Việc viết lại lịch sử luôn là một chủ đề gây tranh cãi. Một số người cho rằng việc xem xét lại lịch sử là cần thiết để phản ánh những khám phá mới và những quan điểm đa dạng hơn. Tuy nhiên, những người khác lo ngại rằng việc viết lại lịch sử có thể dẫn đến việc bóp méo sự thật và phục vụ cho các mục đích chính trị.

Vai trò của lịch sử trong việc xây dựng bản sắc dân tộc

Lịch sử đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng bản sắc dân tộc. Các quốc gia thường sử dụng lịch sử để tạo ra một câu chuyện chung về quá khứ của mình, từ đó củng cố sự đoàn kết và lòng tự hào dân tộc. Tuy nhiên, việc sử dụng lịch sử cho mục đích này cũng có thể dẫn đến việc bỏ qua hoặc bóp méo những sự thật không phù hợp với câu chuyện được xây dựng.