(Top Banner Ad)
historical setting
B2
Danh từ B2 Văn học, Lịch sử, Nghiên cứu Văn hóa

historical setting

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈsɛtɪŋ/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈsɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bối cảnh lịch sử không gian và thời gian lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time and place in which the story occurs.

Vietnamese Meaning

Thời gian và địa điểm nơi câu chuyện diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historical setting of the novel is 19th century London."

    "Bối cảnh lịch sử của cuốn tiểu thuyết là Luân Đôn thế kỷ 19."

  • "The film accurately depicts the historical setting of ancient Rome."

    "Bộ phim miêu tả chính xác bối cảnh lịch sử của La Mã cổ đại."

  • "Understanding the historical setting is crucial for interpreting the play."

    "Hiểu bối cảnh lịch sử là rất quan trọng để giải thích vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử
Verb set đặt, thiết lập
Noun setting bối cảnh

Synonyms

historical background (bối cảnh lịch sử)period setting (bối cảnh thời kỳ)

Antonyms

modern setting (bối cảnh hiện đại)futuristic setting (bối cảnh tương lai)

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Nghiên cứu Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estorie
English
history
English
setting

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ἱστορία' (historia), có nghĩa là 'sự điều tra, kiến thức thu được từ cuộc điều tra'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng nó để chỉ những câu chuyện về quá khứ, và ý nghĩa này đã được truyền lại qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi đến với tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Setting'

Từ 'setting' có nghĩa là 'bối cảnh' hoặc 'địa điểm'. Nó bắt nguồn từ động từ 'to set', có nghĩa là 'đặt' hoặc 'thiết lập'. Trong văn học và phim ảnh, 'setting' đề cập đến thời gian và địa điểm mà câu chuyện diễn ra.

Usage Note

“Historical setting” đề cập đến bối cảnh thời gian và địa điểm trong quá khứ, thường là trong một tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc trò chơi. Nó bao gồm các yếu tố như phong tục tập quán, quần áo, kiến trúc, công nghệ và các khía cạnh văn hóa xã hội khác đặc trưng cho thời kỳ đó. Nó khác với chỉ đơn giản là 'setting' (bối cảnh) ở chỗ nhấn mạnh yếu tố lịch sử và sự chính xác về mặt thời gian.

Prepositions

in of

“In” được dùng để chỉ sự hiện diện, tồn tại trong bối cảnh đó (in the historical setting of the Victorian era). “Of” được dùng để chỉ thuộc về bối cảnh đó (the historical setting of the novel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical setting
  • rich historical setting
    (bối cảnh lịch sử phong phú)
  • detailed historical setting
    (bối cảnh lịch sử chi tiết)
  • accurate historical setting
    (bối cảnh lịch sử chính xác)
Verb + historical setting
  • research the historical setting
    (nghiên cứu bối cảnh lịch sử)
  • evoke a historical setting
    (gợi lên một bối cảnh lịch sử)
  • create a historical setting
    (tạo ra một bối cảnh lịch sử)

Idioms

  • A window into the past (in a historical setting)

    Một cái nhìn thoáng qua về quá khứ (trong một bối cảnh lịch sử)

    "The museum provides a window into the past with its accurate historical setting."

    (Bảo tàng cung cấp một cái nhìn thoáng qua về quá khứ với bối cảnh lịch sử chính xác của nó.)

  • To be steeped in history (with a rich historical setting)

    Đắm chìm trong lịch sử (với một bối cảnh lịch sử phong phú)

    "The old town is steeped in history, with a rich historical setting evident everywhere."

    (Thị trấn cổ đắm chìm trong lịch sử, với một bối cảnh lịch sử phong phú thể hiện ở khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical setting

Danh từ
Lật mặt

Thời gian và địa điểm nơi câu chuyện diễn ra.

"The historical setting of the novel is 19th century London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the historical setting was accurately portrayed in the film impressed the critics.
Việc bối cảnh lịch sử được khắc họa chính xác trong bộ phim đã gây ấn tượng với các nhà phê bình.
Phủ định
It is not true that the historical setting was irrelevant to the plot of the novel.
Không đúng là bối cảnh lịch sử không liên quan đến cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.
Nghi vấn
Do you know whether the historical setting influenced the author's writing style?
Bạn có biết liệu bối cảnh lịch sử có ảnh hưởng đến phong cách viết của tác giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical setting".

Tầm quan trọng của Bối cảnh Lịch sử trong Văn học và Phim ảnh

Bối cảnh lịch sử có vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự chân thực và sâu sắc cho các tác phẩm văn học và phim ảnh. Nó giúp khán giả hiểu rõ hơn về cuộc sống, xã hội và các giá trị của một thời đại nhất định, đồng thời làm tăng tính hấp dẫn và cuốn hút của câu chuyện.

Sự tái hiện lịch sử trong Bảo tàng và Di tích

Các bảo tàng và di tích lịch sử thường cố gắng tái hiện lại bối cảnh lịch sử một cách chân thực nhất có thể thông qua việc trưng bày các hiện vật, phục dựng các công trình kiến trúc và sử dụng các phương tiện truyền thông đa phương tiện. Điều này giúp khách tham quan có thể trải nghiệm và hiểu rõ hơn về quá khứ.