historical setting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The time and place in which the story occurs.
Vietnamese Meaning
Thời gian và địa điểm nơi câu chuyện diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The historical setting of the novel is 19th century London."
"Bối cảnh lịch sử của cuốn tiểu thuyết là Luân Đôn thế kỷ 19."
-
"The film accurately depicts the historical setting of ancient Rome."
"Bộ phim miêu tả chính xác bối cảnh lịch sử của La Mã cổ đại."
-
"Understanding the historical setting is crucial for interpreting the play."
"Hiểu bối cảnh lịch sử là rất quan trọng để giải thích vở kịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
| Adverb | historically | về mặt lịch sử |
| Verb | set | đặt, thiết lập |
| Noun | setting | bối cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Historical setting” đề cập đến bối cảnh thời gian và địa điểm trong quá khứ, thường là trong một tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc trò chơi. Nó bao gồm các yếu tố như phong tục tập quán, quần áo, kiến trúc, công nghệ và các khía cạnh văn hóa xã hội khác đặc trưng cho thời kỳ đó. Nó khác với chỉ đơn giản là 'setting' (bối cảnh) ở chỗ nhấn mạnh yếu tố lịch sử và sự chính xác về mặt thời gian.
Prepositions
“In” được dùng để chỉ sự hiện diện, tồn tại trong bối cảnh đó (in the historical setting of the Victorian era). “Of” được dùng để chỉ thuộc về bối cảnh đó (the historical setting of the novel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich historical setting (bối cảnh lịch sử phong phú)
-
detailed historical setting (bối cảnh lịch sử chi tiết)
-
accurate historical setting (bối cảnh lịch sử chính xác)
-
research the historical setting (nghiên cứu bối cảnh lịch sử)
-
evoke a historical setting (gợi lên một bối cảnh lịch sử)
-
create a historical setting (tạo ra một bối cảnh lịch sử)
Idioms
-
A window into the past (in a historical setting)
Một cái nhìn thoáng qua về quá khứ (trong một bối cảnh lịch sử)
"The museum provides a window into the past with its accurate historical setting."
(Bảo tàng cung cấp một cái nhìn thoáng qua về quá khứ với bối cảnh lịch sử chính xác của nó.)
-
To be steeped in history (with a rich historical setting)
Đắm chìm trong lịch sử (với một bối cảnh lịch sử phong phú)
"The old town is steeped in history, with a rich historical setting evident everywhere."
(Thị trấn cổ đắm chìm trong lịch sử, với một bối cảnh lịch sử phong phú thể hiện ở khắp mọi nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical setting
Danh từThời gian và địa điểm nơi câu chuyện diễn ra.
"The historical setting of the novel is 19th century London."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the historical setting was accurately portrayed in the film impressed the critics. |
Việc bối cảnh lịch sử được khắc họa chính xác trong bộ phim đã gây ấn tượng với các nhà phê bình. |
| Phủ định | It is not true that the historical setting was irrelevant to the plot of the novel. |
Không đúng là bối cảnh lịch sử không liên quan đến cốt truyện của cuốn tiểu thuyết. |
| Nghi vấn | Do you know whether the historical setting influenced the author's writing style? |
Bạn có biết liệu bối cảnh lịch sử có ảnh hưởng đến phong cách viết của tác giả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical setting".
