historical background
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The set of past events and conditions that explain or cause something.
Vietnamese Meaning
Bối cảnh lịch sử; tập hợp các sự kiện và điều kiện trong quá khứ giải thích hoặc gây ra điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the historical background is crucial to appreciating the art."
"Hiểu được bối cảnh lịch sử là rất quan trọng để đánh giá cao nghệ thuật."
-
"The book provides a detailed historical background of the war."
"Cuốn sách cung cấp một bối cảnh lịch sử chi tiết về cuộc chiến."
-
"We need to examine the historical background to understand the current situation."
"Chúng ta cần xem xét bối cảnh lịch sử để hiểu tình hình hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | historic | mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Noun | history | lịch sử |
| Noun | background | bối cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để cung cấp thông tin về những sự kiện, tình huống, hoặc yếu tố đã xảy ra trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu lịch sử để hiểu rõ hơn về một vấn đề hoặc hiện tượng nào đó. Khác với 'history', 'historical background' tập trung vào những yếu tố liên quan trực tiếp đến chủ đề đang thảo luận.
Prepositions
'to' được dùng khi 'historical background' đóng vai trò là nền tảng cho một cái gì đó. Ví dụ: 'The historical background to the conflict...' ('of' được dùng để chỉ thuộc tính: 'the historical background of the event'. 'for' dùng khi bối cảnh được dùng với mục đích gì đó: 'The document provides historical background for the new law'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex historical background (bối cảnh lịch sử phức tạp)
-
rich historical background (bối cảnh lịch sử phong phú)
-
detailed historical background (bối cảnh lịch sử chi tiết)
-
understand the historical background (hiểu bối cảnh lịch sử)
-
examine the historical background (kiểm tra bối cảnh lịch sử)
-
provide the historical background (cung cấp bối cảnh lịch sử)
Idioms
-
Against the historical background
Trong bối cảnh lịch sử
"Against the historical background of the Vietnam War, the movie is very touching."
(Trong bối cảnh lịch sử của Chiến tranh Việt Nam, bộ phim rất cảm động.)
-
Historical backdrop
Bối cảnh lịch sử
"The novel uses the French Revolution as a historical backdrop."
(Cuốn tiểu thuyết sử dụng cuộc Cách mạng Pháp làm bối cảnh lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical background
Noun PhraseBối cảnh lịch sử; tập hợp các sự kiện và điều kiện trong quá khứ giải thích hoặc gây ra điều gì đó.
"Understanding the historical background is crucial to appreciating the art."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the historical background of the city influenced its architecture is undeniable. |
Việc bối cảnh lịch sử của thành phố ảnh hưởng đến kiến trúc của nó là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the museum adequately portrays the historical background of the revolution is uncertain. |
Liệu bảo tàng có mô tả đầy đủ bối cảnh lịch sử của cuộc cách mạng hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What the historical background reveals about the artist's early life is fascinating. |
Những gì bối cảnh lịch sử tiết lộ về cuộc đời ban đầu của nghệ sĩ thật hấp dẫn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding the historical background of a country helps in appreciating its culture. |
Hiểu biết về bối cảnh lịch sử của một quốc gia giúp trân trọng nền văn hóa của nó. |
| Phủ định | Not knowing the historical background can lead to misunderstandings. |
Việc không biết bối cảnh lịch sử có thể dẫn đến những hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Is studying the historical background necessary for understanding modern politics? |
Có phải việc nghiên cứu bối cảnh lịch sử là cần thiết để hiểu chính trị hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical background".
