(Top Banner Ad)
historical viewpoint
C1
noun phrase C1 Lịch sử, Khoa học xã hội

historical viewpoint

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈvjuːˌpɔɪnt/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈvjuːˌpɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm lịch sử góc nhìn lịch sử cái nhìn lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perspective or attitude based on or influenced by an understanding of history.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc thái độ dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi sự hiểu biết về lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From a historical viewpoint, the economic crisis of 1929 was a turning point."

    "Từ một quan điểm lịch sử, cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1929 là một bước ngoặt."

  • "The author analyzes the war from a historical viewpoint."

    "Tác giả phân tích cuộc chiến tranh từ một quan điểm lịch sử."

  • "Understanding the historical viewpoint is crucial for interpreting the documents."

    "Hiểu được quan điểm lịch sử là rất quan trọng để giải thích các tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử
Noun view quan điểm, tầm nhìn
Verb view xem xét, nhìn nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
historialis
Old French
historiel
English
historical
English
viewpoint
English
historical viewpoint

Nguồn gốc của 'Historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'historia', có nghĩa là 'nghiên cứu, điều tra'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng nó để chỉ những câu chuyện và tường thuật về quá khứ. Dần dần, nó phát triển thành ý nghĩa 'liên quan đến lịch sử' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Viewpoint'

Từ 'viewpoint' là sự kết hợp của 'view' (tầm nhìn, quan điểm) và 'point' (điểm). Nó dùng để chỉ một vị trí hoặc góc nhìn cụ thể mà từ đó một người nhìn nhận hoặc đánh giá một vấn đề nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách tiếp cận hoặc giải thích sự kiện, vấn đề dựa trên bối cảnh lịch sử. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét quá khứ để hiểu hiện tại hoặc dự đoán tương lai. 'Historical perspective' là một cụm từ đồng nghĩa, tuy nhiên 'viewpoint' nhấn mạnh tính chủ quan và quan điểm cá nhân hơn.

Prepositions

from in

'from a historical viewpoint' (từ một quan điểm lịch sử): nhấn mạnh việc xem xét một vấn đề từ góc độ lịch sử. 'in historical viewpoint' (trong quan điểm lịch sử): ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ một điều gì đó được xem xét trong bối cảnh lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical viewpoint
  • different different historical viewpoint
    (quan điểm lịch sử khác nhau)
  • conflicting conflicting historical viewpoint
    (quan điểm lịch sử mâu thuẫn)
  • dominant dominant historical viewpoint
    (quan điểm lịch sử thống trị)
Verb + historical viewpoint
  • offer offer a historical viewpoint
    (đưa ra một quan điểm lịch sử)
  • adopt adopt a historical viewpoint
    (chấp nhận một quan điểm lịch sử)
  • challenge challenge a historical viewpoint
    (thách thức một quan điểm lịch sử)

Idioms

  • Through a historical lens/viewpoint

    Nhìn nhận qua lăng kính/quan điểm lịch sử

    "We should analyze the event through a historical lens to understand its true impact."

    (Chúng ta nên phân tích sự kiện qua lăng kính lịch sử để hiểu được tác động thực sự của nó.)

  • From a historical viewpoint, it is evident that...

    Từ quan điểm lịch sử, rõ ràng là...

    "From a historical viewpoint, it is evident that technological advancements have greatly improved our lives."

    (Từ quan điểm lịch sử, rõ ràng là những tiến bộ công nghệ đã cải thiện đáng kể cuộc sống của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical viewpoint

noun phrase
Lật mặt

Một quan điểm hoặc thái độ dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi sự hiểu biết về lịch sử.

"From a historical viewpoint, the economic crisis of 1929 was a turning point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical viewpoint".

Tính tương đối của lịch sử

Các quan điểm lịch sử có thể thay đổi theo thời gian và tùy thuộc vào người kể chuyện. Điều quan trọng là phải xem xét nhiều nguồn thông tin và quan điểm khác nhau để có được một cái nhìn toàn diện về quá khứ.

Ảnh hưởng của lịch sử đối với hiện tại

Quan điểm lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những quyết định và sự kiện trong quá khứ đã định hình thế giới ngày nay. Nó cũng giúp chúng ta tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ.