(Top Banner Ad)
conceive of
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Chung

conceive of

UK: /kənˈsiːv ɒv/ • US: /kənˈsiːv əv/

Nghĩa tiếng Việt

hình dung tưởng tượng nảy ra ý tưởng tin rằng có thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form a mental representation of something; to imagine or think of something.

Vietnamese Meaning

Hình dung, tưởng tượng, hoặc nghĩ về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I cannot conceive of a world without music."

    "Tôi không thể hình dung ra một thế giới không có âm nhạc."

  • "It's hard to conceive of such a thing happening."

    "Thật khó để hình dung một điều như vậy có thể xảy ra."

  • "I can't conceive of him doing that."

    "Tôi không thể tưởng tượng được anh ta lại làm điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceive thụ thai; hình thành (ý tưởng), tưởng tượng
Noun conception sự thụ thai; quan niệm, ý niệm
Noun concept khái niệm, ý tưởng
Adjective conceivable có thể tưởng tượng được, có thể hình dung được
Adjective inconceivable không thể tưởng tượng được, phi thường
Adjective conceptual (thuộc) về khái niệm, (thuộc) về ý niệm
Verb conceptualize khái niệm hóa, hình thành ý niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
concipere
Old French
concevoir
Middle English
conceiven

'Mang thai' trong Tâm trí

Từ 'conceive' trong tiếng Latin ('concipere') có hai nghĩa: thụ thai một đứa trẻ và lĩnh hội một ý tưởng. Giống như một đứa trẻ được hình thành trong bụng mẹ, một ý tưởng cũng được 'thai nghén' và 'chào đời' trong tâm trí chúng ta. Vì vậy, 'conceive of an idea' có nghĩa là bạn đã tạo ra một ý tưởng mới.

Từ Bàn tay đến Ý tưởng

Gốc rễ sâu xa nhất của từ này là '*kap-' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'nắm lấy, tóm lấy'. Ban đầu, nó chỉ hành động dùng tay để nắm một vật gì đó. Qua hàng ngàn năm, ý nghĩa này đã phát triển theo hướng trừu tượng, trở thành 'nắm bắt' một ý tưởng bằng trí óc.

Usage Note

Cụm động từ 'conceive of' thường được dùng để diễn tả quá trình hình thành một ý tưởng, kế hoạch, hoặc một khái niệm trong tâm trí. Nó nhấn mạnh khả năng suy nghĩ trừu tượng và sáng tạo. So sánh với 'imagine', 'conceive of' thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến việc hiểu rõ bản chất của vấn đề. Khác với 'think about' (suy nghĩ về), 'conceive of' hàm ý một quá trình suy nghĩ sâu sắc hơn để tạo ra một cái gì đó mới.
Trong trường hợp này, 'conceive of' thể hiện sự tin tưởng vào khả năng xảy ra của một điều gì đó, thường là điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt. Nó tương tự như 'believe in the possibility of' nhưng thường ngắn gọn và tự nhiên hơn trong văn nói và viết.

Prepositions

of

'of' là giới từ bắt buộc đi kèm với 'conceive' khi muốn diễn tả đối tượng của sự hình dung hoặc suy nghĩ. Nó liên kết động từ 'conceive' với ý tưởng, vật thể hoặc tình huống đang được hình dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conceive of (Cách thức hình dung)
  • hardly conceive of
    (hầu như không thể hình dung nổi)
  • scarcely conceive of
    (gần như không thể tưởng tượng được)
  • easily conceive of
    (dễ dàng hình dung ra)
  • fully conceive of
    (hình dung một cách đầy đủ)
Verb + conceive of (Khả năng hình dung)
  • be difficult to conceive of
    (khó mà hình dung được)
  • be impossible to conceive of
    (không thể nào hình dung được)
  • fail to conceive of
    (không thể hình dung ra được)
conceive of + Noun (Đối tượng được hình dung)
  • conceive of a plan
    (hình thành một kế hoạch)
  • conceive of a new way
    (nghĩ ra một cách làm mới)
  • conceive of a world where...
    (tưởng tượng ra một thế giới nơi mà...)

Idioms

  • cannot conceive of [something]

    Không tài nào tưởng tượng nổi / Không thể chấp nhận được.

    "I cannot conceive of a reason for his strange behavior."

    (Tôi không tài nào hiểu nổi lý do cho hành vi kỳ lạ của anh ấy.)

  • as originally conceived of

    Như ý tưởng/thiết kế ban đầu.

    "The final product was very different from the idea as originally conceived of."

    (Sản phẩm cuối cùng rất khác so với ý tưởng ban đầu.)

  • conceive of [someone/something] as

    Hình dung/xem ai đó/cái gì đó như là...

    "She had always conceived of herself as a successful writer."

    (Cô ấy đã luôn hình dung bản thân mình là một nhà văn thành đạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceive of

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Hình dung, tưởng tượng, hoặc nghĩ về một cái gì đó.

"I cannot conceive of a world without music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceive of".

Khoảnh khắc 'Eureka!' trong Sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, hành động đột nhiên nảy ra một ý tưởng xuất sắc thường được gọi là 'khoảnh khắc Eureka!', nhắc đến nhà khoa học Hy Lạp cổ đại Archimedes. Điều này tôn vinh sự lóe lên bất ngờ của cảm hứng như một phần quan trọng của sự đổi mới và giải quyết vấn đề, liên kết trực tiếp với khía cạnh 'khai sinh ý tưởng' của động từ 'conceive of'.

Nghệ thuật Ý niệm (Conceptual Art)

Đây là một trường phái nghệ thuật lớn, trong đó ý tưởng hay khái niệm ('conception') đằng sau tác phẩm quan trọng hơn bản thân vật thể nghệ thuật. Các nghệ sĩ theo trường phái này tin rằng chính hành động 'conceive of' (hình thành ý tưởng) cho tác phẩm đã là nghệ thuật rồi.