conceive of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form a mental representation of something; to imagine or think of something.
Vietnamese Meaning
Hình dung, tưởng tượng, hoặc nghĩ về một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I cannot conceive of a world without music."
"Tôi không thể hình dung ra một thế giới không có âm nhạc."
-
"It's hard to conceive of such a thing happening."
"Thật khó để hình dung một điều như vậy có thể xảy ra."
-
"I can't conceive of him doing that."
"Tôi không thể tưởng tượng được anh ta lại làm điều đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conceive | thụ thai; hình thành (ý tưởng), tưởng tượng |
| Noun | conception | sự thụ thai; quan niệm, ý niệm |
| Noun | concept | khái niệm, ý tưởng |
| Adjective | conceivable | có thể tưởng tượng được, có thể hình dung được |
| Adjective | inconceivable | không thể tưởng tượng được, phi thường |
| Adjective | conceptual | (thuộc) về khái niệm, (thuộc) về ý niệm |
| Verb | conceptualize | khái niệm hóa, hình thành ý niệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'conceive of' thường được dùng để diễn tả quá trình hình thành một ý tưởng, kế hoạch, hoặc một khái niệm trong tâm trí. Nó nhấn mạnh khả năng suy nghĩ trừu tượng và sáng tạo. So sánh với 'imagine', 'conceive of' thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến việc hiểu rõ bản chất của vấn đề. Khác với 'think about' (suy nghĩ về), 'conceive of' hàm ý một quá trình suy nghĩ sâu sắc hơn để tạo ra một cái gì đó mới.
Trong trường hợp này, 'conceive of' thể hiện sự tin tưởng vào khả năng xảy ra của một điều gì đó, thường là điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt. Nó tương tự như 'believe in the possibility of' nhưng thường ngắn gọn và tự nhiên hơn trong văn nói và viết.
Prepositions
'of' là giới từ bắt buộc đi kèm với 'conceive' khi muốn diễn tả đối tượng của sự hình dung hoặc suy nghĩ. Nó liên kết động từ 'conceive' với ý tưởng, vật thể hoặc tình huống đang được hình dung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardly conceive of (hầu như không thể hình dung nổi)
-
scarcely conceive of (gần như không thể tưởng tượng được)
-
easily conceive of (dễ dàng hình dung ra)
-
fully conceive of (hình dung một cách đầy đủ)
-
be difficult to conceive of (khó mà hình dung được)
-
be impossible to conceive of (không thể nào hình dung được)
-
fail to conceive of (không thể hình dung ra được)
-
conceive of a plan (hình thành một kế hoạch)
-
conceive of a new way (nghĩ ra một cách làm mới)
-
conceive of a world where... (tưởng tượng ra một thế giới nơi mà...)
Idioms
-
cannot conceive of [something]
Không tài nào tưởng tượng nổi / Không thể chấp nhận được.
"I cannot conceive of a reason for his strange behavior."
(Tôi không tài nào hiểu nổi lý do cho hành vi kỳ lạ của anh ấy.)
-
as originally conceived of
Như ý tưởng/thiết kế ban đầu.
"The final product was very different from the idea as originally conceived of."
(Sản phẩm cuối cùng rất khác so với ý tưởng ban đầu.)
-
conceive of [someone/something] as
Hình dung/xem ai đó/cái gì đó như là...
"She had always conceived of herself as a successful writer."
(Cô ấy đã luôn hình dung bản thân mình là một nhà văn thành đạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conceive of
Động từ (cụm động từ)Hình dung, tưởng tượng, hoặc nghĩ về một cái gì đó.
"I cannot conceive of a world without music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceive of".
