think of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a particular idea or thought about something or someone.
Vietnamese Meaning
Có một ý tưởng hoặc suy nghĩ cụ thể về điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I often think of my grandmother."
"Tôi thường nghĩ về bà tôi."
-
"Did you think of a solution to the problem?"
"Bạn đã nghĩ ra giải pháp cho vấn đề chưa?"
-
"I need to think of a gift for her birthday."
"Tôi cần nghĩ về một món quà cho sinh nhật cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thought | ý nghĩ, suy nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, sâu sắc |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, một cách sâu sắc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'think of' thường dùng để diễn tả việc nảy ra ý tưởng, nhớ đến ai đó/điều gì, hoặc có quan điểm/ý kiến về ai đó/điều gì. Nó khác với 'think about' ở chỗ 'think of' thường mang tính tức thời, thoáng qua hơn, trong khi 'think about' mang tính suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng hơn. Ví dụ: 'I thought of you yesterday' (Tôi chợt nhớ đến bạn hôm qua) khác với 'I was thinking about you yesterday' (Tôi đã suy nghĩ về bạn hôm qua).
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết động từ 'think' với đối tượng của suy nghĩ, ý tưởng, hoặc ký ức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard think of (khó nghĩ ra)
-
quick think of (nghĩ ra nhanh chóng)
-
can think of (có thể nghĩ ra)
-
try to think of (cố gắng nghĩ ra)
-
manage to think of (xoay sở để nghĩ ra)
Idioms
-
think of something on your feet
nghĩ ra điều gì đó ngay lập tức, ứng biến nhanh chóng
"I hadn't prepared a speech, so I had to think of something on my feet."
(Tôi đã không chuẩn bị bài phát biểu, vì vậy tôi phải nghĩ ra điều gì đó ngay lập tức.)
-
think of the world
coi trọng mọi thứ trên đời; hết mực trân trọng.
"He thinks of the world of his granddaughter."
(Anh ấy hết mực trân trọng cháu gái của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
think of
Verb (phrasal verb)Có một ý tưởng hoặc suy nghĩ cụ thể về điều gì đó hoặc ai đó.
"I often think of my grandmother."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think of".
