(Top Banner Ad)
think of
A2
Verb (phrasal verb) A2 Chung

think of

UK: /ˈθɪŋk ɒv/ • US: /ˈθɪŋk əv/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩ về nhớ đến nảy ra ý tưởng coi như xem là
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a particular idea or thought about something or someone.

Vietnamese Meaning

Có một ý tưởng hoặc suy nghĩ cụ thể về điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I often think of my grandmother."

    "Tôi thường nghĩ về bà tôi."

  • "Did you think of a solution to the problem?"

    "Bạn đã nghĩ ra giải pháp cho vấn đề chưa?"

  • "I need to think of a gift for her birthday."

    "Tôi cần nghĩ về một món quà cho sinh nhật cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, một cách sâu sắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þankijaną
Old English
þencan

Nguồn gốc của 'Think'

Từ 'think' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*þankijaną', có nghĩa là 'làm cho tâm trí hướng về'. Sau đó, nó phát triển thành 'þencan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'suy nghĩ, tưởng tượng, dự định'. Như vậy, từ thuở sơ khai, 'think' đã mang ý nghĩa về quá trình tư duy và định hướng của tâm trí.

Usage Note

Cụm động từ 'think of' thường dùng để diễn tả việc nảy ra ý tưởng, nhớ đến ai đó/điều gì, hoặc có quan điểm/ý kiến về ai đó/điều gì. Nó khác với 'think about' ở chỗ 'think of' thường mang tính tức thời, thoáng qua hơn, trong khi 'think about' mang tính suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng hơn. Ví dụ: 'I thought of you yesterday' (Tôi chợt nhớ đến bạn hôm qua) khác với 'I was thinking about you yesterday' (Tôi đã suy nghĩ về bạn hôm qua).

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết động từ 'think' với đối tượng của suy nghĩ, ý tưởng, hoặc ký ức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + think of
  • hard think of
    (khó nghĩ ra)
  • quick think of
    (nghĩ ra nhanh chóng)
Verb + think of
  • can think of
    (có thể nghĩ ra)
  • try to think of
    (cố gắng nghĩ ra)
  • manage to think of
    (xoay sở để nghĩ ra)

Idioms

  • think of something on your feet

    nghĩ ra điều gì đó ngay lập tức, ứng biến nhanh chóng

    "I hadn't prepared a speech, so I had to think of something on my feet."

    (Tôi đã không chuẩn bị bài phát biểu, vì vậy tôi phải nghĩ ra điều gì đó ngay lập tức.)

  • think of the world

    coi trọng mọi thứ trên đời; hết mực trân trọng.

    "He thinks of the world of his granddaughter."

    (Anh ấy hết mực trân trọng cháu gái của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think of

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Có một ý tưởng hoặc suy nghĩ cụ thể về điều gì đó hoặc ai đó.

"I often think of my grandmother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think of".

Suy nghĩ và Quyết định Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc khuyến khích mọi người tự suy nghĩ và đưa ra quyết định cá nhân được coi trọng. Điều này phản ánh trong cách chúng ta sử dụng 'think of' để hỏi ý kiến hoặc yêu cầu ai đó tự mình suy xét một vấn đề.