(Top Banner Ad)
on point
B2
Adjective B2 Tổng quát, Giao tiếp hàng ngày

on point

UK: /ˌɒn ˈpɔɪnt/ • US: /ˌɑːn ˈpɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn không cần chỉnh đỉnh của chóp hết nước chấm đúng đắn chính xác phù hợp liên quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Perfectly done; exactly right.

Vietnamese Meaning

Hoàn hảo, chính xác, đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her presentation was on point; she answered all the questions perfectly."

    "Bài thuyết trình của cô ấy rất hoàn hảo; cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách xuất sắc."

  • "Her fashion sense is always on point."

    "Gu thời trang của cô ấy luôn rất đỉnh."

  • "The food at that restaurant is always on point."

    "Đồ ăn ở nhà hàng đó luôn rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, mũi nhọn, quan điểm
Verb point chỉ, hướng, trỏ
Noun pointer cái chỉ, con trỏ, lời khuyên
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích
Adjective pointed nhọn, sắc sảo (về nhận xét)

Synonyms

Antonyms

Related Words

on fleek (cực kỳ phong cách, hoàn hảo (thường dùng cho vẻ ngoài))

Subject Area

Tổng quát, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
point
English (16th-19th C.)
on point (nghĩa đen)
English (cuối thế kỷ 20 trở đi)
on point (nghĩa bóng/tiếng lóng)

Nguồn gốc của 'on point'

'On point' là một cụm từ tương đối hiện đại, thường được dùng để chỉ sự xuất sắc, chính xác, hoặc phù hợp hoàn hảo. Cụm từ này được cho là có nguồn gốc từ lĩnh vực quân sự, nơi 'point' chỉ người lính tiên phong đi đầu đội hình, luôn phải cảnh giác và sẵn sàng hành động. Nó cũng có thể xuất phát từ múa ba lê, nơi người vũ công cần đặt chân 'on point' (trên mũi chân) một cách hoàn hảo và chính xác. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác để khen ngợi sự tinh tế và chất lượng cao.

Usage Note

Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả một cái gì đó được thực hiện một cách xuất sắc, không có sai sót. Thể hiện sự đồng ý, hài lòng, hoặc ấn tượng với một điều gì đó. 'On point' nhấn mạnh vào sự chính xác, hiệu quả và phù hợp.
Nghĩa này đề cập đến tính phù hợp, thích đáng của một hành động, ý kiến, hoặc vật thể trong một ngữ cảnh cụ thể. Khác với nghĩa 'hoàn hảo', nghĩa này nhấn mạnh vào tính liên quan và phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on point
  • be be on point
    (rất tốt, hoàn hảo, chính xác, sắc sảo)
  • stay stay on point
    (giữ vững phong độ, giữ sự tập trung cao độ, giữ đúng trọng tâm)
  • keep keep someone on point
    (giữ cho ai đó tập trung, đảm bảo ai đó làm đúng việc)
Noun + be + on point
  • style Her style is on point.
    (Phong cách của cô ấy rất chuẩn, hoàn hảo.)
  • game His game was on point.
    (Phong độ của anh ấy rất tốt, không thể chê vào đâu được.)
  • performance The team's performance was on point.
    (Màn trình diễn của đội rất xuất sắc.)

Idioms

  • Stay on point

    Giữ vững sự tập trung, duy trì phong độ xuất sắc hoặc sự chính xác.

    "To succeed in this project, we need to stay on point with our deadlines."

    (Để thành công trong dự án này, chúng ta cần phải bám sát các thời hạn.)

  • Keep someone on point

    Giúp ai đó giữ được sự tập trung, định hướng đúng đắn hoặc đảm bảo họ luôn làm việc hiệu quả.

    "My manager always keeps me on point with my tasks."

    (Người quản lý của tôi luôn giúp tôi tập trung vào các nhiệm vụ của mình.)

  • On point with X

    Hoàn toàn phù hợp, chính xác hoặc cập nhật với một điều gì đó.

    "The presentation was on point with the latest market trends."

    (Bài thuyết trình rất phù hợp với các xu hướng thị trường mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on point

Adjective
Lật mặt

Hoàn hảo, chính xác, đúng đắn.

"Her presentation was on point; she answered all the questions perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His argument, clear and concise, was completely on point.
Lý lẽ của anh ấy, rõ ràng và súc tích, hoàn toàn đúng trọng tâm.
Phủ định
Frankly, her analysis, though extensive, wasn't quite on point.
Thẳng thắn mà nói, phân tích của cô ấy, mặc dù rất rộng, nhưng không hoàn toàn đúng trọng tâm.
Nghi vấn
Considering all the evidence, was her assessment, thorough as it was, truly on point?
Xét đến tất cả các bằng chứng, đánh giá của cô ấy, dù kỹ lưỡng đến đâu, có thực sự đúng trọng tâm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her presentation was on point, wasn't it?
Bài thuyết trình của cô ấy rất đúng trọng tâm, phải không?
Phủ định
His outfit isn't on point today, is it?
Bộ trang phục của anh ấy hôm nay không được chuẩn lắm, phải không?
Nghi vấn
The analysis is on point, isn't it?
Phân tích này rất chính xác, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her presentation was on point; she answered every question perfectly.
Bài thuyết trình của cô ấy rất đúng trọng tâm; cô ấy trả lời mọi câu hỏi một cách hoàn hảo.
Phủ định
His argument wasn't really on point; it missed the main issue.
Lập luận của anh ấy không thực sự đúng trọng tâm; nó đã bỏ lỡ vấn đề chính.
Nghi vấn
Was his analysis on point, or did he misunderstand the data?
Phân tích của anh ấy có đúng trọng tâm không, hay anh ấy đã hiểu sai dữ liệu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on point".

Sự phổ biến trong văn hóa đại chúng

Cụm từ 'on point' đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ và văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thời trang, âm nhạc (hip-hop), thể thao và nghệ thuật. Nó được dùng như một lời khen ngợi cao nhất dành cho một thứ gì đó hoàn hảo, tinh tế hoặc thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Ví dụ: 'Her outfit is on point!' (Trang phục của cô ấy chuẩn không cần chỉnh!).

Ý nghĩa về sự hoàn hảo và chuyên nghiệp

'On point' không chỉ đơn thuần là tốt, mà nó còn ngụ ý một mức độ hoàn hảo, sự chính xác đến từng chi tiết hoặc sự chuyên nghiệp cao. Khi nói một điều gì đó 'on point', người nói muốn nhấn mạnh rằng nó đạt đến một tiêu chuẩn xuất sắc không thể chê vào đâu được, cho thấy sự nỗ lực và tài năng đằng sau.