on point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Perfectly done; exactly right.
Vietnamese Meaning
Hoàn hảo, chính xác, đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her presentation was on point; she answered all the questions perfectly."
"Bài thuyết trình của cô ấy rất hoàn hảo; cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách xuất sắc."
-
"Her fashion sense is always on point."
"Gu thời trang của cô ấy luôn rất đỉnh."
-
"The food at that restaurant is always on point."
"Đồ ăn ở nhà hàng đó luôn rất ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả một cái gì đó được thực hiện một cách xuất sắc, không có sai sót. Thể hiện sự đồng ý, hài lòng, hoặc ấn tượng với một điều gì đó. 'On point' nhấn mạnh vào sự chính xác, hiệu quả và phù hợp.
Nghĩa này đề cập đến tính phù hợp, thích đáng của một hành động, ý kiến, hoặc vật thể trong một ngữ cảnh cụ thể. Khác với nghĩa 'hoàn hảo', nghĩa này nhấn mạnh vào tính liên quan và phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on point (rất tốt, hoàn hảo, chính xác, sắc sảo)
-
stay stay on point (giữ vững phong độ, giữ sự tập trung cao độ, giữ đúng trọng tâm)
-
keep keep someone on point (giữ cho ai đó tập trung, đảm bảo ai đó làm đúng việc)
-
style Her style is on point. (Phong cách của cô ấy rất chuẩn, hoàn hảo.)
-
game His game was on point. (Phong độ của anh ấy rất tốt, không thể chê vào đâu được.)
-
performance The team's performance was on point. (Màn trình diễn của đội rất xuất sắc.)
Idioms
-
Stay on point
Giữ vững sự tập trung, duy trì phong độ xuất sắc hoặc sự chính xác.
"To succeed in this project, we need to stay on point with our deadlines."
(Để thành công trong dự án này, chúng ta cần phải bám sát các thời hạn.)
-
Keep someone on point
Giúp ai đó giữ được sự tập trung, định hướng đúng đắn hoặc đảm bảo họ luôn làm việc hiệu quả.
"My manager always keeps me on point with my tasks."
(Người quản lý của tôi luôn giúp tôi tập trung vào các nhiệm vụ của mình.)
-
On point with X
Hoàn toàn phù hợp, chính xác hoặc cập nhật với một điều gì đó.
"The presentation was on point with the latest market trends."
(Bài thuyết trình rất phù hợp với các xu hướng thị trường mới nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on point
AdjectiveHoàn hảo, chính xác, đúng đắn.
"Her presentation was on point; she answered all the questions perfectly."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His argument, clear and concise, was completely on point. |
Lý lẽ của anh ấy, rõ ràng và súc tích, hoàn toàn đúng trọng tâm. |
| Phủ định | Frankly, her analysis, though extensive, wasn't quite on point. |
Thẳng thắn mà nói, phân tích của cô ấy, mặc dù rất rộng, nhưng không hoàn toàn đúng trọng tâm. |
| Nghi vấn | Considering all the evidence, was her assessment, thorough as it was, truly on point? |
Xét đến tất cả các bằng chứng, đánh giá của cô ấy, dù kỹ lưỡng đến đâu, có thực sự đúng trọng tâm không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her presentation was on point, wasn't it? |
Bài thuyết trình của cô ấy rất đúng trọng tâm, phải không? |
| Phủ định | His outfit isn't on point today, is it? |
Bộ trang phục của anh ấy hôm nay không được chuẩn lắm, phải không? |
| Nghi vấn | The analysis is on point, isn't it? |
Phân tích này rất chính xác, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her presentation was on point; she answered every question perfectly. |
Bài thuyết trình của cô ấy rất đúng trọng tâm; cô ấy trả lời mọi câu hỏi một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | His argument wasn't really on point; it missed the main issue. |
Lập luận của anh ấy không thực sự đúng trọng tâm; nó đã bỏ lỡ vấn đề chính. |
| Nghi vấn | Was his analysis on point, or did he misunderstand the data? |
Phân tích của anh ấy có đúng trọng tâm không, hay anh ấy đã hiểu sai dữ liệu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on point".
