(Top Banner Ad)
be on target
B2
Cụm động từ (Idiom) B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

be on target

UK: /biː ɒn ˈtɑːɡɪt/ • US: /biː ɒn ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đi đúng hướng đúng mục tiêu đúng kế hoạch đúng lộ trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be proceeding according to plan or as expected; to be on schedule to achieve a goal.

Vietnamese Meaning

Đang tiến triển theo đúng kế hoạch hoặc như mong đợi; đang đi đúng hướng để đạt được mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is on target to meet its revenue goals this quarter."

    "Công ty đang đi đúng hướng để đạt được mục tiêu doanh thu trong quý này."

  • "Despite the initial setbacks, the team is now on target."

    "Mặc dù có những trở ngại ban đầu, nhóm hiện đang đi đúng hướng."

  • "If we stay on target, we should be able to launch the product next month."

    "Nếu chúng ta tiếp tục đi đúng hướng, chúng ta sẽ có thể ra mắt sản phẩm vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target mục tiêu, bia bắn
Verb target nhắm vào, đặt làm mục tiêu
Adjective targeted có mục tiêu, được nhắm đến
Noun targeting việc nhắm mục tiêu, quá trình xác định mục tiêu
Adjective untargeted không có mục tiêu, không được nhắm đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*targō ('border, shield')
Frankish
*targa ('shield')
Old French
targe ('light shield')
Middle English
target ('small shield')
Modern English
target ('mark for shooting', 'goal')

Từ Tấm Khiên Nhỏ đến Mục Tiêu

Từ 'target' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'tấm khiên nhỏ'. Đến thế kỷ 18, người ta bắt đầu dùng nó để chỉ bia bắn trong môn bắn cung, vì các vòng tròn đồng tâm trên bia trông giống một tấm khiên. Cụm từ 'be on target' ra đời trong môi trường quân sự vào thế kỷ 20, có nghĩa là bắn trúng mục tiêu. Dần dần, nó được sử dụng rộng rãi trong đời sống, đặc biệt là trong kinh doanh, để chỉ việc đi đúng hướng hoặc đạt được mục tiêu đã đề ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, và các tình huống mà việc đạt được mục tiêu là quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng những nỗ lực hiện tại đang hiệu quả và có khả năng dẫn đến thành công. Khác với 'off target' (lệch mục tiêu) chỉ sự sai lệch khỏi kế hoạch, 'be on target' mang nghĩa tích cực, thể hiện sự đúng đắn và hiệu quả.

Prepositions

for with

‘for’ được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: 'We are on target for completing the project by the end of the year.' ‘With’ có thể sử dụng để chỉ một tiêu chí nào đó. Ví dụ: 'Our sales team is on target with their quarterly quota.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be on target
  • perfectly on target
    (hoàn toàn chính xác)
  • right on target
    (cực kỳ chính xác, trúng phóc)
  • exactly on target
    (chính xác tuyệt đối)
Dùng với dự đoán & dự báo
  • The forecast is on target.
    (Dự báo rất chính xác.)
  • Our predictions were on target.
    (Những dự đoán của chúng tôi đã chính xác.)
Dùng với kế hoạch & tiến độ
  • The project is on target.
    (Dự án đang đi đúng tiến độ.)
  • We are on target to meet the deadline.
    (Chúng ta đang đi đúng hướng để kịp thời hạn.)

Idioms

  • to be on target

    Chính xác, đúng hướng, đi đúng tiến độ.

    "Her analysis of the market situation was on target."

    (Phân tích của cô ấy về tình hình thị trường đã rất chính xác.)

  • to be on target for/to do something

    Đang trên đà đạt được điều gì, đi đúng tiến độ để làm gì.

    "The company is on target to achieve record profits this year."

    (Công ty đang trên đà đạt được lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.)

  • right on target

    Cực kỳ chính xác, trúng phóc (thường dùng để khen một nhận xét, lời phê bình).

    "Your criticism was right on target; we need to improve our customer service."

    (Lời phê bình của bạn cực kỳ chính xác; chúng tôi cần cải thiện dịch vụ khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be on target

Cụm động từ (Idiom)
Lật mặt

Đang tiến triển theo đúng kế hoạch hoặc như mong đợi; đang đi đúng hướng để đạt được mục tiêu.

"The company is on target to meet its revenue goals this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project is on target, we release the next phase.
Nếu dự án đúng tiến độ, chúng ta sẽ phát hành giai đoạn tiếp theo.
Phủ định
When sales aren't on target, the company doesn't provide bonuses.
Khi doanh số không đạt mục tiêu, công ty không cung cấp tiền thưởng.
Nghi vấn
If the team is on target, does the manager give positive feedback?
Nếu nhóm đúng tiến độ, người quản lý có đưa ra phản hồi tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on target".

Ngôn Ngữ Quân Sự trong Kinh Doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, nhiều thuật ngữ quân sự đã được 'mượn' dùng trong giới kinh doanh. Cụm từ như 'be on target' (đúng mục tiêu), 'strategy' (chiến lược), 'front line' (tuyến đầu) thể hiện tư duy coi kinh doanh như một 'chiến trường' đòi hỏi sự chính xác, kế hoạch rõ ràng và hiệu quả để giành chiến thắng.

Văn Hóa Đo Lường Hiệu Suất (KPIs)

Cụm từ 'be on target' gắn liền với văn hóa quản lý dựa trên các Chỉ số Hiệu suất Chính (Key Performance Indicators - KPIs). Trong các công ty phương Tây, việc đặt ra các mục tiêu có thể đo lường được là rất quan trọng. 'Being on target' là trạng thái lý tưởng, cho thấy một cá nhân, một đội nhóm hoặc cả công ty đang hoàn thành tốt các chỉ số đã đề ra.