(Top Banner Ad)
smash
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

smash

UK: /smæʃ/ • US: /smæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đập vỡ phá tan va chạm mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To break (something) violently and noisily into pieces.

Vietnamese Meaning

Đập vỡ (cái gì đó) một cách mạnh mẽ và ồn ào thành nhiều mảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He smashed the window with a rock."

    "Anh ta đã đập vỡ cửa sổ bằng một hòn đá."

  • "The waves smashed against the rocks."

    "Sóng đập vào đá."

  • "The protesters smashed windows during the riot."

    "Những người biểu tình đã đập phá cửa sổ trong cuộc bạo loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smash đập vỡ, làm tan tành, đâm sầm vào, phá kỷ lục
Noun smash sự đập vỡ, tiếng vỡ tan, vụ tai nạn, thành công vang dội (informal)
Adjective smashing tuyệt vời, rất hay (informal)
Noun smasher người hoặc vật tuyệt vời, cú đánh mạnh, vật làm vỡ
Adjective smashable có thể bị đập vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th c.)
smash (blend of 'smack' and 'dash')

Nguồn gốc thú vị của 'smash'

Từ 'smash' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 18, được cho là sự kết hợp của hai từ 'smack' (nghĩa là đánh mạnh) và 'dash' (nghĩa là va chạm, lao đi). Nó là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một vật bị vỡ hoặc bị đập mạnh, thể hiện sự đột ngột và mạnh mẽ của hành động.

Usage Note

Từ 'smash' mang ý nghĩa phá hủy, gây ra tiếng động lớn và thường do tác động mạnh. Nó mạnh hơn so với 'break' thông thường và có thể ngụ ý sự mất kiểm soát hoặc giận dữ. So với 'shatter' (làm tan vỡ), 'smash' ít tập trung vào sự vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ mà nhấn mạnh vào hành động đập phá.

Prepositions

into against

'Smash into': đâm sầm vào, đập vào (với lực mạnh). 'Smash against': đập vào (cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smash
  • smash smash a window
    (đập vỡ cửa sổ)
  • smash smash a record
    (phá kỷ lục)
  • smash smash into (something)
    (đâm sầm vào (cái gì))
  • smash smash to pieces
    (đập tan thành từng mảnh)
Noun Phrases
  • a smash a smash hit
    (một thành công vang dội (phim, bài hát, v.v.))
  • smash and smash and grab
    (một vụ cướp chớp nhoáng (đập vỡ tủ kính và lấy đồ))
  • car car smash
    (vụ tai nạn ô tô)

Idioms

  • a smash hit

    một tác phẩm (phim, nhạc, sách, kịch) rất thành công và nổi tiếng

    "Her new song is a smash hit, topping the charts for weeks."

    (Bài hát mới của cô ấy là một bản hit lớn, đứng đầu các bảng xếp hạng trong nhiều tuần.)

  • smash to smithereens

    đập vỡ tan tành thành nhiều mảnh nhỏ

    "The vase fell and smashed to smithereens on the floor."

    (Chiếc bình rơi xuống và vỡ tan tành trên sàn nhà.)

  • smash the patriarchy

    phá bỏ chế độ phụ hệ/gia trưởng (một khẩu hiệu nữ quyền hiện đại)

    "Many activists are fighting to smash the patriarchy and achieve gender equality."

    (Nhiều nhà hoạt động đang đấu tranh để phá bỏ chế độ phụ hệ và đạt được bình đẳng giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smash

động từ
Lật mặt

Đập vỡ (cái gì đó) một cách mạnh mẽ và ồn ào thành nhiều mảnh.

"He smashed the window with a rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smash".

Đập đĩa trong đám cưới Hy Lạp

Trong một số nền văn hóa, như ở Hy Lạp, việc đập vỡ đĩa trong các lễ kỷ niệm, đặc biệt là đám cưới, được coi là một truyền thống. Hành động 'smash' này được cho là để xua đuổi tà ma và mang lại may mắn, thịnh vượng cho cô dâu chú rể. Âm thanh vỡ tan của đĩa biểu trưng cho sự kết thúc của một giai đoạn cũ và khởi đầu một giai đoạn mới hạnh phúc.

Đập chai rượu sâm panh khi hạ thủy tàu

Một truyền thống lâu đời trong ngành hàng hải phương Tây là 'smash' (đập vỡ) một chai rượu sâm panh vào thân tàu mới khi hạ thủy. Hành động này được thực hiện bởi người đỡ đầu (thường là một phụ nữ) và được coi là một nghi lễ quan trọng để cầu may mắn, an toàn và thịnh vượng cho con tàu và thủy thủ đoàn trong những chuyến hải trình sắp tới.