(Top Banner Ad)
hoary
C1
adjective C1 Văn học, Mô tả

hoary

UK: /ˈhɔːri/ • US: /ˈhɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

bạc phếch già nua cổ xưa đáng kính trắng xóa (như sương muối)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having gray or white hair; ancient and venerable.

Vietnamese Meaning

Có tóc bạc hoặc trắng; cổ kính và đáng kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hoary old oak tree stood as a silent witness to centuries of history."

    "Cây sồi già nua, bạc phếch đứng đó như một nhân chứng thầm lặng cho hàng thế kỷ lịch sử."

  • "A hoary legend tells of a hidden treasure."

    "Một truyền thuyết cổ xưa kể về một kho báu bị giấu kín."

  • "The hoary frost covered the fields."

    "Lớp sương giá bạc phếch bao phủ những cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoar Sương muối; màu xám trắng; sự già cỗi
Adjective hoar Xám trắng; bạc màu; già cỗi
Noun hoariness Tình trạng già cỗi; sự bạc trắng; sự cũ kỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei-
Proto-Germanic
*hairaz
Old English
hār
Middle English
hoor
Modern English
hoary

Nguồn gốc từ 'hār'

Từ "hoary" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hār", mang ý nghĩa là "tóc bạc" hoặc "màu xám". Ban đầu, nó được dùng để miêu tả màu tóc của người già hoặc màu sương giá. Dần dần, ý nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những thứ đã rất cũ kỹ, cổ xưa, đã tồn tại qua nhiều thế hệ hoặc những điều đã trở nên nhàm chán vì lặp lại quá nhiều lần.

Usage Note

Từ 'hoary' thường được dùng để mô tả những người lớn tuổi hoặc những vật thể cổ xưa, gợi lên hình ảnh về sự già nua, khôn ngoan và sự tôn trọng. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn chương hoặc các bối cảnh nghiêm túc. So với 'gray' hoặc 'white', 'hoary' mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc và gợi ý về một lịch sử lâu dài và đáng kính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoary
  • old hoary old tale
    (câu chuyện cũ rích, đã nghe nhiều lần)
  • ancient hoary ancient custom
    (phong tục cổ xưa, lâu đời)
Noun + hoary
  • beard hoary beard
    (bộ râu bạc phơ)
  • frost hoary frost
    (sương muối trắng xóa)
  • past the hoary past
    (quá khứ xa xưa, cổ kính)
  • traditions hoary traditions
    (những truyền thống lâu đời)
  • myths hoary myths
    (những huyền thoại cổ xưa)

Idioms

  • a hoary old chestnut

    một câu chuyện cười, một câu nói đùa, hoặc một sự thật đã quá quen thuộc, cũ rích, nghe nhiều lần đến nhàm chán.

    "His joke about the chicken crossing the road is a hoary old chestnut."

    (Câu chuyện cười về con gà băng qua đường của anh ấy đã quá cũ rích rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoary

adjective
Lật mặt

Có tóc bạc hoặc trắng; cổ kính và đáng kính.

"The hoary old oak tree stood as a silent witness to centuries of history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the hoary peaks of the Himalayas is to witness nature's grandeur.
Ngắm nhìn những đỉnh núi Himalaya bạc phơ là chứng kiến sự hùng vĩ của thiên nhiên.
Phủ định
It's preferable not to describe someone's jokes as hoary, unless you want to offend them.
Tốt hơn là không nên mô tả những câu chuyện cười của ai đó là cũ rích, trừ khi bạn muốn xúc phạm họ.
Nghi vấn
Is it really necessary to consider his hoary arguments again?
Có thực sự cần thiết phải xem xét lại những lập luận cũ rích của anh ta không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mountain wasn't so hoary with ancient snow, we would climb it easily.
Nếu ngọn núi không phủ đầy tuyết cổ xưa đến vậy, chúng ta đã có thể leo lên một cách dễ dàng.
Phủ định
If the old wizard didn't have such a hoary beard, people wouldn't mistake him for a snowman.
Nếu vị pháp sư già không có bộ râu bạc phơ như vậy, mọi người đã không nhầm lẫn ông với người tuyết.
Nghi vấn
Would people still respect the old tree if it weren't so hoary and venerable?
Liệu mọi người có còn tôn trọng cái cây già nếu nó không quá bạc phơ và đáng kính như vậy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old mountain range is hoary with age.
Dãy núi cổ kính ấy bạc phơ theo năm tháng.
Phủ định
The young trees are not hoary with moss.
Những cây non không phủ đầy rêu phong.
Nghi vấn
Is his beard hoary with grey hairs?
Bộ râu của anh ấy có bạc phơ vì tóc bạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoary".

Sự tôn kính tuổi tác và kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa, tóc bạc (hoary hair) thường được xem là biểu tượng của sự thông thái, kinh nghiệm và tuổi tác đáng kính. Từ "hoary" cũng gợi lên hình ảnh về những thứ đã tồn tại qua nhiều thế hệ, mang trong mình giá trị lịch sử và sự bền vững của thời gian, thường đi kèm với sự tôn trọng đối với quá khứ.

Trong văn học và nghệ thuật

"Hoary" thường được sử dụng trong văn học để tạo ra không khí cổ kính, bí ẩn hoặc để nhấn mạnh sự lâu đời của một nhân vật, một địa điểm hay một truyền thuyết. Nó giúp người đọc hình dung về sự phủ bụi thời gian và vẻ đẹp trầm mặc, tĩnh lặng của quá khứ, thường xuất hiện trong các tác phẩm giả tưởng hoặc lịch sử.