hoary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having gray or white hair; ancient and venerable.
Vietnamese Meaning
Có tóc bạc hoặc trắng; cổ kính và đáng kính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hoary old oak tree stood as a silent witness to centuries of history."
"Cây sồi già nua, bạc phếch đứng đó như một nhân chứng thầm lặng cho hàng thế kỷ lịch sử."
-
"A hoary legend tells of a hidden treasure."
"Một truyền thuyết cổ xưa kể về một kho báu bị giấu kín."
-
"The hoary frost covered the fields."
"Lớp sương giá bạc phếch bao phủ những cánh đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hoar | Sương muối; màu xám trắng; sự già cỗi |
| Adjective | hoar | Xám trắng; bạc màu; già cỗi |
| Noun | hoariness | Tình trạng già cỗi; sự bạc trắng; sự cũ kỹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hoary' thường được dùng để mô tả những người lớn tuổi hoặc những vật thể cổ xưa, gợi lên hình ảnh về sự già nua, khôn ngoan và sự tôn trọng. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn chương hoặc các bối cảnh nghiêm túc. So với 'gray' hoặc 'white', 'hoary' mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc và gợi ý về một lịch sử lâu dài và đáng kính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old hoary old tale (câu chuyện cũ rích, đã nghe nhiều lần)
-
ancient hoary ancient custom (phong tục cổ xưa, lâu đời)
-
beard hoary beard (bộ râu bạc phơ)
-
frost hoary frost (sương muối trắng xóa)
-
past the hoary past (quá khứ xa xưa, cổ kính)
-
traditions hoary traditions (những truyền thống lâu đời)
-
myths hoary myths (những huyền thoại cổ xưa)
Idioms
-
a hoary old chestnut
một câu chuyện cười, một câu nói đùa, hoặc một sự thật đã quá quen thuộc, cũ rích, nghe nhiều lần đến nhàm chán.
"His joke about the chicken crossing the road is a hoary old chestnut."
(Câu chuyện cười về con gà băng qua đường của anh ấy đã quá cũ rích rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoary
adjectiveCó tóc bạc hoặc trắng; cổ kính và đáng kính.
"The hoary old oak tree stood as a silent witness to centuries of history."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To see the hoary peaks of the Himalayas is to witness nature's grandeur. |
Ngắm nhìn những đỉnh núi Himalaya bạc phơ là chứng kiến sự hùng vĩ của thiên nhiên. |
| Phủ định | It's preferable not to describe someone's jokes as hoary, unless you want to offend them. |
Tốt hơn là không nên mô tả những câu chuyện cười của ai đó là cũ rích, trừ khi bạn muốn xúc phạm họ. |
| Nghi vấn | Is it really necessary to consider his hoary arguments again? |
Có thực sự cần thiết phải xem xét lại những lập luận cũ rích của anh ta không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the mountain wasn't so hoary with ancient snow, we would climb it easily. |
Nếu ngọn núi không phủ đầy tuyết cổ xưa đến vậy, chúng ta đã có thể leo lên một cách dễ dàng. |
| Phủ định | If the old wizard didn't have such a hoary beard, people wouldn't mistake him for a snowman. |
Nếu vị pháp sư già không có bộ râu bạc phơ như vậy, mọi người đã không nhầm lẫn ông với người tuyết. |
| Nghi vấn | Would people still respect the old tree if it weren't so hoary and venerable? |
Liệu mọi người có còn tôn trọng cái cây già nếu nó không quá bạc phơ và đáng kính như vậy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old mountain range is hoary with age. |
Dãy núi cổ kính ấy bạc phơ theo năm tháng. |
| Phủ định | The young trees are not hoary with moss. |
Những cây non không phủ đầy rêu phong. |
| Nghi vấn | Is his beard hoary with grey hairs? |
Bộ râu của anh ấy có bạc phơ vì tóc bạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoary".
