(Top Banner Ad)
motley collection
C1
Tính từ C1 Tổng quát

motley collection

UK: /ˈmɒtli/ • US: /ˈmɑːtli/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp hỗn tạp bộ sưu tập lộn xộn đám đông ô hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(typically derogatory) Consisting of many different types of people or things that do not seem to belong together.

Vietnamese Meaning

(thường mang tính miệt thị) Bao gồm nhiều loại người hoặc vật khác nhau dường như không thuộc về nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a motley collection of artifacts from various cultures."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hỗn tạp các hiện vật từ nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "The band was a motley collection of musicians from different backgrounds."

    "Ban nhạc là một tập hợp hỗn tạp các nhạc sĩ đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau."

  • "The garden was a motley collection of flowers, vegetables, and weeds."

    "Khu vườn là một tập hợp hỗn tạp của hoa, rau và cỏ dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective motley Đa sắc, lộn xộn, tạp nham (thường dùng để mô tả một nhóm hoặc bộ sưu tập gồm các yếu tố rất khác nhau, không đồng nhất)
Noun motley Quần áo nhiều màu của chú hề; sự đa dạng lộn xộn (ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại so với tính từ)
Verb collect Thu thập, sưu tầm; tập hợp lại
Noun collection Bộ sưu tập, sự thu thập; tập hợp
Noun collector Người sưu tầm; người thu thập
Adjective collective Tập thể, chung; có tính chất tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
matelé (mottled, curdled)
Middle English
motle (variegated, spotted)
English
motley (adjective)
Latin
collectio (a gathering, bringing together)
Old French
colleccion (a gathering)
Middle English
collection (a gathering of items)
English
motley collection (phrase)

Nguồn gốc của 'Motley'

Từ 'motley' ban đầu thường được dùng để chỉ những bộ quần áo nhiều màu sắc sặc sỡ, được may từ nhiều mảnh vải khác nhau, đặc biệt là trang phục của các chú hề (jesters) và những người biểu diễn trong các lễ hội thời trung cổ. Vì trang phục này không theo một kiểu mẫu nhất định mà là sự chắp vá, pha trộn ngẫu nhiên, dần dần, nghĩa của từ 'motley' mở rộng để mô tả bất kỳ tập hợp nào của những thứ đa dạng, không đồng nhất, đôi khi hơi lộn xộn hoặc ngẫu nhiên. Khi kết hợp với 'collection' (bộ sưu tập), nó tạo thành 'motley collection' để chỉ một bộ sưu tập gồm các vật phẩm rất khác nhau, thiếu sự sắp xếp chặt chẽ hoặc đồng bộ.

Usage Note

Từ 'motley' thường mang ý nghĩa một tập hợp hỗn tạp, không đồng nhất và có thể không hài hòa. Nó thường ngụ ý sự pha trộn kỳ lạ hoặc không chính thống. So sánh với 'diverse' (đa dạng), 'varied' (phong phú), trong đó 'motley' mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motley collection
  • a a motley collection of antique furniture
    (một bộ sưu tập đồ nội thất cổ đủ loại, không đồng bộ)
  • a a motley collection of opinions
    (một tập hợp các ý kiến đa dạng, đôi khi trái chiều)
  • a a motley collection of musical instruments
    (một bộ sưu tập nhạc cụ đủ loại, khác biệt)
Verb + motley collection
  • assembled She assembled a motley collection of strange plants.
    (Cô ấy đã tập hợp một bộ sưu tập các loại cây kỳ lạ, đủ loại.)
  • displaying The shop was displaying a motley collection of vintage clothes.
    (Cửa hàng đang trưng bày một bộ sưu tập quần áo cổ điển đủ loại.)
  • boasts The local museum boasts a motley collection of historical artifacts.
    (Bảo tàng địa phương tự hào có một bộ sưu tập hiện vật lịch sử rất đa dạng.)

Idioms

  • a motley collection of odds and ends

    Một bộ sưu tập lộn xộn gồm những thứ không quan trọng, đồ lặt vặt linh tinh.

    "Her desk drawer contained a motley collection of odds and ends, from paperclips to old keys."

    (Ngăn kéo bàn của cô ấy chứa một mớ đồ lặt vặt linh tinh, từ kẹp giấy đến những chiếc chìa khóa cũ.)

  • a motley collection of characters

    Một nhóm người đa dạng, đủ mọi tầng lớp hoặc tính cách khác nhau, thường mang tính chất không chính thống hoặc hơi lập dị.

    "The pub attracted a motley collection of characters, each with their own story."

    (Quán rượu này thu hút một nhóm người đủ loại, mỗi người một câu chuyện riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motley collection

Tính từ
Lật mặt

(thường mang tính miệt thị) Bao gồm nhiều loại người hoặc vật khác nhau dường như không thuộc về nhau.

"The museum displayed a motley collection of artifacts from various cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you rummage through the attic, you find a motley collection of forgotten toys.
Nếu bạn lục lọi trên gác mái, bạn sẽ tìm thấy một bộ sưu tập lộn xộn gồm những món đồ chơi bị lãng quên.
Phủ định
When the museum displays a motley collection, it doesn't always attract a large crowd.
Khi bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hỗn tạp, nó không phải lúc nào cũng thu hút được một đám đông lớn.
Nghi vấn
If the artist presents a motley collection of paintings, does the audience understand the theme?
Nếu nghệ sĩ trình bày một bộ sưu tập tranh hỗn tạp, khán giả có hiểu được chủ đề không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought that motley collection of antiques; they're all worthless.
Tôi ước tôi đã không mua bộ sưu tập đồ cổ hỗn tạp đó; chúng đều vô giá trị.
Phủ định
If only she hadn't inherited that motley collection of old coins, she wouldn't be so stressed about their value.
Giá mà cô ấy không thừa kế bộ sưu tập tiền cổ hỗn tạp đó, cô ấy đã không căng thẳng về giá trị của chúng như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't started that motley collection of ceramic frogs?
Bạn có ước bạn đã không bắt đầu bộ sưu tập ếch gốm hỗn tạp đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motley collection".

Trang phục của chú hề (Jester's Motley)

Trong lịch sử phương Tây, 'motley' có mối liên hệ mạnh mẽ với trang phục của chú hề (jester) thời trung cổ và Phục hưng. Những bộ quần áo này thường được may từ các mảnh vải có màu sắc và hoa văn tương phản, chắp vá lại với nhau, biểu tượng cho sự hài hước, hỗn loạn và phá vỡ các quy tắc xã hội. Do đó, 'motley collection' gợi lên hình ảnh một bộ sưu tập không theo bất kỳ khuôn mẫu hay chủ đề nghiêm ngặt nào, mà là sự pha trộn ngẫu nhiên và đa dạng, đôi khi mang nét kỳ quặc hoặc độc đáo.

Sự đa dạng và tính ngẫu nhiên trong xã hội

'Motley collection' thường được dùng để mô tả sự đa dạng đến mức ngẫu nhiên hoặc thiếu tổ chức, không chỉ với vật phẩm mà còn với con người hay ý tưởng. Nó có thể ám chỉ một tập hợp các yếu tố thoạt nhìn có vẻ không liên quan hoặc không hòa hợp với nhau, nhưng chính sự khác biệt đó lại tạo nên nét đặc trưng của nó. Cụm từ này có thể mang sắc thái hơi tiêu cực (lộn xộn, thiếu trật tự) hoặc trung tính (đơn giản là rất đa dạng, phong phú).