(Top Banner Ad)
hold one's own
B2
Verb (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

hold one's own

UK: /həʊld wʌnz əʊn/ • US: /hoʊld wʌnz oʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện tốt giữ vững phong độ tự bảo vệ được mình đứng vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be able to compete or perform adequately; to defend oneself successfully.

Vietnamese Meaning

Có khả năng cạnh tranh hoặc thể hiện một cách đầy đủ; tự bảo vệ bản thân thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite being the youngest, she held her own in the debate."

    "Mặc dù là người trẻ nhất, cô ấy đã thể hiện rất tốt trong cuộc tranh luận."

  • "Our team held its own against the more experienced opponents."

    "Đội của chúng tôi đã thể hiện tốt trước những đối thủ giàu kinh nghiệm hơn."

  • "She's new to the company, but she's holding her own."

    "Cô ấy mới đến công ty, nhưng cô ấy đang thể hiện tốt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healdan
Old English
āgen
Middle English
holden
Middle English
owen
English (17th Century onwards)
hold one's own

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "hold one's own" được hình thành từ ý nghĩa của động từ "hold" (giữ, duy trì) và tính từ "own" (của riêng mình, sở hữu). Nó gợi lên hình ảnh một người kiên cường giữ vững vị trí, quyền lợi hoặc danh dự của mình trước sự cạnh tranh hay thách thức, không để mất đi lợi thế hay bị lấn át.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng duy trì vị thế, sự tự tin hoặc hiệu suất tốt trong một tình huống khó khăn hoặc cạnh tranh. Nó ngụ ý rằng người đó không nhất thiết phải thắng, nhưng họ có thể duy trì và không bị đánh bại một cách dễ dàng. So sánh với 'stand one's ground' (giữ vững lập trường) nhưng 'hold one's own' có ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khả năng cạnh tranh về kỹ năng, kiến thức, tài chính... chứ không chỉ đơn thuần là ý chí.

Prepositions

against in

'against': nhấn mạnh sự cạnh tranh trực tiếp hoặc đối đầu. Ví dụ: 'He held his own against the champion.' ('Anh ấy đã thể hiện tốt khi đối đầu với nhà vô địch.')
'in': đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực mà ai đó thể hiện tốt. Ví dụ: 'She can hold her own in any negotiation.' ('Cô ấy có thể thể hiện tốt trong bất kỳ cuộc đàm phán nào.')

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + hold one's own
  • against hold one's own against (someone/something)
    (giữ vững vị thế của mình trước (ai đó/điều gì đó))
  • in hold one's own in (a situation/field)
    (giữ vững vị thế của mình trong (một tình huống/lĩnh vực))

Idioms

  • hold one's own

    duy trì vị thế, năng lực hoặc sự thành công của mình trong một tình huống khó khăn hoặc cạnh tranh; không bị thua kém hay lấn át

    "Despite being much younger, she can hold her own in debates with experienced politicians."

    (Dù còn rất trẻ, cô ấy vẫn có thể giữ vững vị thế của mình trong các cuộc tranh luận với những chính trị gia lão luyện.)

  • hold your ground

    giữ vững lập trường, không lùi bước hoặc thay đổi ý kiến/vị trí trước áp lực

    "The soldiers were ordered to hold their ground at all costs."

    (Những người lính được lệnh phải giữ vững vị trí bằng mọi giá.)

  • stand one's ground

    kiên quyết bảo vệ lập trường, ý kiến hoặc vị trí của mình; không nhượng bộ

    "He stood his ground during the negotiation, refusing to accept less than he deserved."

    (Anh ấy kiên quyết giữ vững lập trường trong cuộc đàm phán, từ chối chấp nhận ít hơn những gì anh ấy xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold one's own

Verb (Idiom)
Lật mặt

Có khả năng cạnh tranh hoặc thể hiện một cách đầy đủ; tự bảo vệ bản thân thành công.

"Despite being the youngest, she held her own in the debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will hold her own in the debate, despite being the youngest participant.
Cô ấy sẽ tự tin thể hiện bản thân trong cuộc tranh luận, mặc dù là người tham gia trẻ nhất.
Phủ định
He is not going to hold his own against the champion; he's simply not strong enough.
Anh ấy sẽ không thể tự mình đương đầu với nhà vô địch; anh ấy đơn giản là không đủ mạnh.
Nghi vấn
Will they hold their own against such fierce competition?
Liệu họ có thể tự mình đương đầu với sự cạnh tranh khốc liệt như vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to hold her own in debates, even against experienced speakers.
Cô ấy từng có thể tự mình tranh luận, ngay cả với những người diễn thuyết có kinh nghiệm.
Phủ định
He didn't use to hold his own in public speaking, but he's improved a lot.
Anh ấy đã từng không thể tự mình phát biểu trước công chúng, nhưng anh ấy đã cải thiện rất nhiều.
Nghi vấn
Did she use to hold her own in the negotiations before she gained more experience?
Cô ấy đã từng có thể tự mình tham gia các cuộc đàm phán trước khi có thêm kinh nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold one's own".

Tinh thần cạnh tranh và bản lĩnh cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khả năng "hold one's own" (giữ vững bản lĩnh/vị thế) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện tinh thần cạnh tranh, sự tự chủ và khả năng phục hồi của một cá nhân khi đối mặt với thử thách trong nhiều lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, hay cuộc sống cá nhân. Cụm từ này gắn liền với ý nghĩa về sự kiên cường và quyết tâm.