(Top Banner Ad)
Give in
B1
phrasal verb B1 General English

Give in

UK: /ˈɡɪv ɪn/ • US: /ˈɡɪv ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhượng bộ đầu hàng chịu thua bỏ cuộc khuất phục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To finally agree to something that someone wants after refusing for a long time.

Vietnamese Meaning

Cuối cùng đồng ý với điều gì đó mà ai đó muốn sau một thời gian dài từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government refused to give in to the kidnappers' demands."

    "Chính phủ từ chối nhượng bộ yêu sách của bọn bắt cóc."

  • "Don't give in to despair."

    "Đừng đầu hàng sự tuyệt vọng."

  • "She pressured him until he finally gave in."

    "Cô ấy gây áp lực cho anh ta cho đến khi anh ta cuối cùng cũng phải nhượng bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give Cho, tặng, biếu
Noun giver Người cho, người tặng
Noun giving Hành động cho; sự ban tặng
Adjective given Được cho, được ban; đã xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*geban
Old English
giefan
Old English
in
Early Modern English
give in

Nguồn gốc của 'Give in'

Cụm động từ 'give in' xuất hiện từ sự kết hợp của động từ 'give' (cho, nhượng bộ) và giới từ 'in' (vào, bên trong). Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ hành động đầu hàng, chấp nhận thua cuộc hoặc nhượng bộ trước áp lực, cám dỗ, hay yêu cầu của người khác. Hình ảnh 'đưa' mình 'vào' một tình thế chấp nhận sự kiểm soát hoặc yêu cầu của người khác đã hình thành nên nghĩa 'nhượng bộ' hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó đã chống lại hoặc từ chối điều gì đó trong một khoảng thời gian và cuối cùng phải nhượng bộ. Nó nhấn mạnh sự miễn cưỡng ban đầu và sự thay đổi cuối cùng trong quyết định. So sánh với 'yield', có thể mang nghĩa trang trọng hơn hoặc liên quan đến việc từ bỏ quyền kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Give in
  • finally finally give in
    (cuối cùng cũng nhượng bộ/đầu hàng)
  • never never give in
    (không bao giờ chịu thua/nhượng bộ)
  • eventually eventually give in
    (cuối cùng thì nhượng bộ/chịu thua)
Give in + Prepositional Phrase
  • to pressure give in to pressure
    (nhượng bộ trước áp lực)
  • to demands give in to demands
    (nhượng bộ trước các yêu sách)
  • to temptation give in to temptation
    (đầu hàng trước cám dỗ)
  • to an argument give in to an argument
    (nhượng bộ/chịu thua trong một cuộc tranh luận)

Idioms

  • Never give in.

    Không bao giờ bỏ cuộc/nhượng bộ.

    "Winston Churchill famously said, 'Never, never, never give in.'"

    (Winston Churchill đã nổi tiếng nói, 'Không bao giờ, không bao giờ, không bao giờ bỏ cuộc.')

  • Give in to something/someone.

    Nhượng bộ/đầu hàng trước cái gì đó/ai đó.

    "She refused to give in to their unfair demands."

    (Cô ấy từ chối nhượng bộ trước những yêu cầu không công bằng của họ.)

  • Give in to temptation.

    Đầu hàng trước cám dỗ.

    "He tried to resist the dessert, but eventually gave in to temptation."

    (Anh ấy cố gắng cưỡng lại món tráng miệng, nhưng cuối cùng đã đầu hàng trước cám dỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Give in

phrasal verb
Lật mặt

Cuối cùng đồng ý với điều gì đó mà ai đó muốn sau một thời gian dài từ chối.

"The government refused to give in to the kidnappers' demands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Give in to the pressure!
Đừng khuất phục trước áp lực!
Phủ định
Don't give in so easily!
Đừng bỏ cuộc dễ dàng như vậy!
Nghi vấn
Do give in this time, please.
Lần này xin hãy nhượng bộ đi.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finally gave in to her son's constant begging for a new toy.
Cuối cùng cô ấy đã nhượng bộ trước sự nài nỉ liên tục của con trai về một món đồ chơi mới.
Phủ định
Despite the pressure, they didn't give in to the demands of the blackmailers.
Mặc dù áp lực, họ đã không nhượng bộ trước những yêu sách của bọn tống tiền.
Nghi vấn
Will the government give in to the protestors' demands?
Liệu chính phủ có nhượng bộ trước yêu sách của những người biểu tình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will give in if the pain becomes unbearable.
Tôi sẽ đầu hàng nếu cơn đau trở nên không thể chịu đựng được.
Phủ định
She is not going to give in to the pressure from her colleagues.
Cô ấy sẽ không nhượng bộ trước áp lực từ các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Will they give in to the enemy's demands?
Liệu họ có nhượng bộ trước những yêu sách của kẻ thù không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been giving in to peer pressure lately, which worries her parents.
Gần đây cô ấy đã nhượng bộ áp lực từ bạn bè, điều này khiến bố mẹ cô ấy lo lắng.
Phủ định
I haven't been giving in to my cravings for sweets since I started my diet.
Tôi đã không nhượng bộ sự thèm đồ ngọt của mình kể từ khi bắt đầu chế độ ăn kiêng.
Nghi vấn
Has the government been giving in to the demands of the protesters?
Chính phủ có đang nhượng bộ các yêu sách của người biểu tình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's decision to give in to the opponent's demands ultimately saved time and resources.
Quyết định của đội để nhượng bộ trước yêu cầu của đối thủ cuối cùng đã tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
Phủ định
The company's directors didn't give in to the activist investor's pressure for immediate change.
Các giám đốc công ty đã không nhượng bộ trước áp lực của nhà đầu tư hoạt động để thay đổi ngay lập tức.
Nghi vấn
Did Sarah and John's negotiation team give in to all of their demands?
Đội ngũ đàm phán của Sarah và John đã nhượng bộ tất cả các yêu cầu của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give in".

Tinh thần kiên cường

Cụm từ 'Never give in' (Không bao giờ nhượng bộ/bỏ cuộc) là một khẩu hiệu mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bài diễn văn truyền cảm hứng và bối cảnh thể thao. Nó tượng trưng cho tinh thần kiên trì, bền bỉ và không đầu hàng trước khó khăn, tiêu biểu như câu nói nổi tiếng của Winston Churchill trong Thế chiến thứ hai, khuyến khích người dân Anh không bao giờ từ bỏ.

Sự thỏa hiệp và linh hoạt

Mặc dù 'không nhượng bộ' thường được ca ngợi, việc 'give in' (nhượng bộ) trong một số tình huống lại là một dấu hiệu của sự linh hoạt và khả năng thỏa hiệp. Trong các cuộc đàm phán, tranh luận hoặc mối quan hệ cá nhân, biết khi nào nên 'give in' có thể giúp giải quyết xung đột, duy trì hòa khí và đạt được sự đồng thuận. Điều này cho thấy 'give in' không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực, mà còn có thể là một phần quan trọng của sự tương tác xã hội.