Give in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cuối cùng đồng ý với điều gì đó mà ai đó muốn sau một thời gian dài từ chối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government refused to give in to the kidnappers' demands."
"Chính phủ từ chối nhượng bộ yêu sách của bọn bắt cóc."
-
"Don't give in to despair."
"Đừng đầu hàng sự tuyệt vọng."
-
"She pressured him until he finally gave in."
"Cô ấy gây áp lực cho anh ta cho đến khi anh ta cuối cùng cũng phải nhượng bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó đã chống lại hoặc từ chối điều gì đó trong một khoảng thời gian và cuối cùng phải nhượng bộ. Nó nhấn mạnh sự miễn cưỡng ban đầu và sự thay đổi cuối cùng trong quyết định. So sánh với 'yield', có thể mang nghĩa trang trọng hơn hoặc liên quan đến việc từ bỏ quyền kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally give in (cuối cùng cũng nhượng bộ/đầu hàng)
-
never never give in (không bao giờ chịu thua/nhượng bộ)
-
eventually eventually give in (cuối cùng thì nhượng bộ/chịu thua)
-
to pressure give in to pressure (nhượng bộ trước áp lực)
-
to demands give in to demands (nhượng bộ trước các yêu sách)
-
to temptation give in to temptation (đầu hàng trước cám dỗ)
-
to an argument give in to an argument (nhượng bộ/chịu thua trong một cuộc tranh luận)
Idioms
-
Never give in.
Không bao giờ bỏ cuộc/nhượng bộ.
"Winston Churchill famously said, 'Never, never, never give in.'"
(Winston Churchill đã nổi tiếng nói, 'Không bao giờ, không bao giờ, không bao giờ bỏ cuộc.')
-
Give in to something/someone.
Nhượng bộ/đầu hàng trước cái gì đó/ai đó.
"She refused to give in to their unfair demands."
(Cô ấy từ chối nhượng bộ trước những yêu cầu không công bằng của họ.)
-
Give in to temptation.
Đầu hàng trước cám dỗ.
"He tried to resist the dessert, but eventually gave in to temptation."
(Anh ấy cố gắng cưỡng lại món tráng miệng, nhưng cuối cùng đã đầu hàng trước cám dỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Give in
phrasal verbCuối cùng đồng ý với điều gì đó mà ai đó muốn sau một thời gian dài từ chối.
"The government refused to give in to the kidnappers' demands."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Give in to the pressure! |
Đừng khuất phục trước áp lực! |
| Phủ định | Don't give in so easily! |
Đừng bỏ cuộc dễ dàng như vậy! |
| Nghi vấn | Do give in this time, please. |
Lần này xin hãy nhượng bộ đi. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She finally gave in to her son's constant begging for a new toy. |
Cuối cùng cô ấy đã nhượng bộ trước sự nài nỉ liên tục của con trai về một món đồ chơi mới. |
| Phủ định | Despite the pressure, they didn't give in to the demands of the blackmailers. |
Mặc dù áp lực, họ đã không nhượng bộ trước những yêu sách của bọn tống tiền. |
| Nghi vấn | Will the government give in to the protestors' demands? |
Liệu chính phủ có nhượng bộ trước yêu sách của những người biểu tình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will give in if the pain becomes unbearable. |
Tôi sẽ đầu hàng nếu cơn đau trở nên không thể chịu đựng được. |
| Phủ định | She is not going to give in to the pressure from her colleagues. |
Cô ấy sẽ không nhượng bộ trước áp lực từ các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Will they give in to the enemy's demands? |
Liệu họ có nhượng bộ trước những yêu sách của kẻ thù không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been giving in to peer pressure lately, which worries her parents. |
Gần đây cô ấy đã nhượng bộ áp lực từ bạn bè, điều này khiến bố mẹ cô ấy lo lắng. |
| Phủ định | I haven't been giving in to my cravings for sweets since I started my diet. |
Tôi đã không nhượng bộ sự thèm đồ ngọt của mình kể từ khi bắt đầu chế độ ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Has the government been giving in to the demands of the protesters? |
Chính phủ có đang nhượng bộ các yêu sách của người biểu tình không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's decision to give in to the opponent's demands ultimately saved time and resources. |
Quyết định của đội để nhượng bộ trước yêu cầu của đối thủ cuối cùng đã tiết kiệm thời gian và nguồn lực. |
| Phủ định | The company's directors didn't give in to the activist investor's pressure for immediate change. |
Các giám đốc công ty đã không nhượng bộ trước áp lực của nhà đầu tư hoạt động để thay đổi ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Did Sarah and John's negotiation team give in to all of their demands? |
Đội ngũ đàm phán của Sarah và John đã nhượng bộ tất cả các yêu cầu của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give in".
