(Top Banner Ad)
bank robbery
B2
Danh từ B2 Luật pháp và Tội phạm

bank robbery

UK: /ˈbæŋk ˌrɒbəri/ • US: /ˈbæŋk ˌrɑːbəri/

Nghĩa tiếng Việt

cướp ngân hàng vụ cướp ngân hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stealing money from a bank, especially by using force or threats.

Vietnamese Meaning

Hành động cướp tiền từ một ngân hàng, đặc biệt là bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank robbery was carefully planned."

    "Vụ cướp ngân hàng đã được lên kế hoạch cẩn thận."

  • "He was convicted of bank robbery and sentenced to ten years in prison."

    "Anh ta bị kết tội cướp ngân hàng và bị kết án mười năm tù."

  • "The police are investigating a bank robbery that occurred yesterday."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ cướp ngân hàng xảy ra ngày hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rob Cướp, đánh cướp (dùng vũ lực hoặc đe dọa)
Noun robber Kẻ cướp
Noun robbery Vụ cướp, hành động cướp bóc
Noun bank Ngân hàng (cũng là động từ: gửi tiền vào ngân hàng)
Noun banker Chủ ngân hàng, nhân viên cấp cao trong ngành ngân hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bankiz (mound/bench)
Old Italian
banca (money table)
Old French
robberie
Modern English
bank robbery

Nguồn Gốc Của 'Bank'

Từ 'bank' (ngân hàng) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'banca', có nghĩa là 'cái ghế dài' hoặc 'cái bàn'. Thời Trung Cổ, những người đổi tiền thường giao dịch trên những chiếc bàn gỗ đặt ở chợ. Thuật ngữ này sau đó phát triển để chỉ định nơi giao dịch tiền tệ.

Ý Nghĩa Của 'Robbery'

Thành phần 'robbery' (cướp) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'robberie' và xa hơn là các ngôn ngữ Germanic, mang nghĩa là 'tước đoạt' hoặc 'lột đồ'. Nó nhấn mạnh hành động dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản, phân biệt với trộm cắp (theft) là hành vi lén lút.

Usage Note

Cụm từ 'bank robbery' thường được sử dụng để chỉ một hành động phạm tội cụ thể, liên quan đến việc lấy tiền bất hợp pháp từ một ngân hàng. Nó khác với 'theft' (trộm cắp) nói chung vì nó chỉ rõ địa điểm và có thể ngụ ý việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả hành động cướp ngân hàng (ví dụ: 'The crime of bank robbery'). Khi sử dụng 'for', nó có thể chỉ mục đích của việc cướp (ví dụ: 'He was arrested for bank robbery').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bank robbery (Hành động thực hiện/xử lý)
  • commit commit a bank robbery
    (Thực hiện một vụ cướp ngân hàng)
  • carry out carry out a bank robbery
    (Tiến hành một vụ cướp ngân hàng)
  • foil foil a bank robbery attempt
    (Ngăn chặn thành công (phá vỡ) một âm mưu cướp ngân hàng)
  • investigate investigate a bank robbery
    (Điều tra một vụ cướp ngân hàng)
Adjective + bank robbery (Mô tả)
  • armed an armed bank robbery
    (Một vụ cướp ngân hàng có vũ trang)
  • daring a daring bank robbery
    (Một vụ cướp ngân hàng táo bạo/liều lĩnh)
  • botched a botched bank robbery
    (Một vụ cướp ngân hàng bị thất bại/hỏng việc)

Idioms

  • It’s not a bank robbery.

    Không phải là chuyện nghiêm trọng/nguy hiểm đến mức đó (dùng để trấn an hoặc giảm nhẹ một lỗi lầm nhỏ).

    "You forgot your wallet, but relax, it’s not a bank robbery!"

    (Anh quên ví rồi, nhưng bình tĩnh đi, đây đâu phải là cướp ngân hàng đâu mà căng thẳng!)

  • Planning a clean bank robbery.

    Lên kế hoạch cho một vụ việc 'hoàn hảo' hoặc không để lại dấu vết (thường dùng trong các bộ phim về tội phạm).

    "The criminals were determined to make it a clean bank robbery with no witnesses."

    (Bọn tội phạm quyết tâm thực hiện một vụ cướp ngân hàng trơn tru, không có nhân chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bank robbery

Danh từ
Lật mặt

Hành động cướp tiền từ một ngân hàng, đặc biệt là bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.

"The bank robbery was carefully planned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted planning the bank robbery.
Anh ta thừa nhận đã lên kế hoạch cho vụ cướp ngân hàng.
Phủ định
There's no avoiding reporting the bank robbery to the authorities.
Không thể tránh khỏi việc báo cáo vụ cướp ngân hàng cho chính quyền.
Nghi vấn
Is contemplating a bank robbery something you would ever admit?
Có bao giờ bạn thừa nhận việc cân nhắc một vụ cướp ngân hàng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security system fails, there will be a higher risk of bank robbery.
Nếu hệ thống an ninh bị lỗi, sẽ có nguy cơ cướp ngân hàng cao hơn.
Phủ định
If the police don't increase patrols, the chance of a bank robbery won't decrease.
Nếu cảnh sát không tăng cường tuần tra, cơ hội xảy ra một vụ cướp ngân hàng sẽ không giảm.
Nghi vấn
Will the insurance cover the losses if a bank robbery happens?
Liệu bảo hiểm có chi trả các thiệt hại nếu một vụ cướp ngân hàng xảy ra không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived sooner, the bank robbery would have been prevented.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, vụ cướp ngân hàng đã có thể ngăn chặn được.
Phủ định
If they hadn't planned the bank robbery so carefully, they might not have succeeded.
Nếu họ không lên kế hoạch cướp ngân hàng cẩn thận như vậy, họ có lẽ đã không thành công.
Nghi vấn
Would the security system have failed if the bank robbery hadn't been so meticulously planned?
Liệu hệ thống an ninh có bị hỏng nếu vụ cướp ngân hàng không được lên kế hoạch tỉ mỉ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bank robbery".

Kịch Bản Điện Ảnh

Cướp ngân hàng là một chủ đề kịch tính và phổ biến trong điện ảnh phương Tây, đặc biệt là thể loại 'heist movie' (phim trộm cắp). Phim thường tập trung vào sự phức tạp của kế hoạch, sự thông minh của kẻ cướp, và đôi khi lãng mạn hóa cuộc sống ngoài vòng pháp luật.

Kẻ Ngoài Vòng Pháp Luật Lãng Mạn

Trong lịch sử Mỹ, đặc biệt thời kỳ Đại Suy Thoái, những kẻ cướp ngân hàng nổi tiếng như John Dillinger hay Jesse James đôi khi được coi là 'anh hùng nhân dân' hoặc 'kẻ ngoài vòng pháp luật lãng mạn' vì người dân căm ghét các ngân hàng lớn. Tuy nhiên, hành vi của họ luôn là tội ác nguy hiểm.