(Top Banner Ad)
armed robbery
B2
noun B2 Luật pháp, Tội phạm học

armed robbery

UK: /ˌɑːmd ˈrɒbəri/ • US: /ˌɑːrmd ˈrɑːbəri/

Nghĩa tiếng Việt

cướp có vũ trang vụ cướp có vũ trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The crime of stealing from someone using a weapon.

Vietnamese Meaning

Tội cướp có vũ trang, hành vi trộm cắp tài sản của ai đó bằng cách sử dụng vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank teller was traumatized after the armed robbery."

    "Nhân viên ngân hàng bị sang chấn tâm lý sau vụ cướp có vũ trang."

  • "The suspect was arrested for armed robbery after being identified by witnesses."

    "Nghi phạm đã bị bắt vì tội cướp có vũ trang sau khi được các nhân chứng nhận dạng."

  • "Armed robbery carries a severe prison sentence."

    "Tội cướp có vũ trang có mức án tù rất nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arm Trang bị vũ khí
Noun robber Kẻ cướp
Verb rob Cướp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

English
armed
English
robbery
English
armed robbery

Nguồn gốc của 'Armed Robbery'

Cụm từ 'armed robbery' xuất hiện từ việc kết hợp hai từ đơn giản: 'armed' (có vũ trang) và 'robbery' (vụ cướp). Nó mô tả một hành động phạm tội, trong đó một hoặc nhiều người sử dụng vũ khí để đe dọa và cướp tài sản từ người khác. Sự kết hợp này nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và bạo lực của hành vi cướp có vũ trang.

Usage Note

Cụm từ "armed robbery" nhấn mạnh việc sử dụng vũ khí trong hành vi cướp, làm tăng mức độ nghiêm trọng của tội phạm so với các hình thức trộm cắp thông thường. Nó thường ám chỉ việc sử dụng vũ khí nguy hiểm như súng, dao hoặc các vật thể khác có khả năng gây thương tích nghiêm trọng hoặc chết người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armed robbery
  • violent armed robbery
    (vụ cướp có vũ trang bạo lực)
  • daring armed robbery
    (vụ cướp có vũ trang táo bạo)
Verb + armed robbery
  • commit an armed robbery
    (thực hiện một vụ cướp có vũ trang)
  • investigate an armed robbery
    (điều tra một vụ cướp có vũ trang)
  • report an armed robbery
    (báo cáo một vụ cướp có vũ trang)

Idioms

  • Highway robbery

    Giá cắt cổ, giá quá đắt

    "The prices at that restaurant are highway robbery!"

    (Giá ở nhà hàng đó cắt cổ thật!)

  • Daylight robbery

    Ăn cướp giữa ban ngày

    "Charging that much for a simple repair is daylight robbery."

    (Tính giá cao như vậy cho một sửa chữa đơn giản là ăn cướp giữa ban ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armed robbery

noun
Lật mặt

Tội cướp có vũ trang, hành vi trộm cắp tài sản của ai đó bằng cách sử dụng vũ khí.

"The bank teller was traumatized after the armed robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armed robbery".

Mức độ nghiêm trọng của 'Armed Robbery'

Cướp có vũ trang là một tội ác nghiêm trọng trong hầu hết các quốc gia. Nó không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn đe dọa đến tính mạng và sự an toàn của nạn nhân. Pháp luật thường có những hình phạt rất nặng đối với hành vi này.