armed robbery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tội cướp có vũ trang, hành vi trộm cắp tài sản của ai đó bằng cách sử dụng vũ khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank teller was traumatized after the armed robbery."
"Nhân viên ngân hàng bị sang chấn tâm lý sau vụ cướp có vũ trang."
-
"The suspect was arrested for armed robbery after being identified by witnesses."
"Nghi phạm đã bị bắt vì tội cướp có vũ trang sau khi được các nhân chứng nhận dạng."
-
"Armed robbery carries a severe prison sentence."
"Tội cướp có vũ trang có mức án tù rất nặng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "armed robbery" nhấn mạnh việc sử dụng vũ khí trong hành vi cướp, làm tăng mức độ nghiêm trọng của tội phạm so với các hình thức trộm cắp thông thường. Nó thường ám chỉ việc sử dụng vũ khí nguy hiểm như súng, dao hoặc các vật thể khác có khả năng gây thương tích nghiêm trọng hoặc chết người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
violent armed robbery (vụ cướp có vũ trang bạo lực)
-
daring armed robbery (vụ cướp có vũ trang táo bạo)
-
commit an armed robbery (thực hiện một vụ cướp có vũ trang)
-
investigate an armed robbery (điều tra một vụ cướp có vũ trang)
-
report an armed robbery (báo cáo một vụ cướp có vũ trang)
Idioms
-
Highway robbery
Giá cắt cổ, giá quá đắt
"The prices at that restaurant are highway robbery!"
(Giá ở nhà hàng đó cắt cổ thật!)
-
Daylight robbery
Ăn cướp giữa ban ngày
"Charging that much for a simple repair is daylight robbery."
(Tính giá cao như vậy cho một sửa chữa đơn giản là ăn cướp giữa ban ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armed robbery
nounTội cướp có vũ trang, hành vi trộm cắp tài sản của ai đó bằng cách sử dụng vũ khí.
"The bank teller was traumatized after the armed robbery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armed robbery".
