(Top Banner Ad)
power drill
B1
noun B1 Công nghiệp, Xây dựng

power drill

UK: /ˈpaʊə drɪl/ • US: /ˈpaʊər drɪl/

Nghĩa tiếng Việt

máy khoan điện máy khoan dùng điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drill powered by electricity or a battery, used for drilling holes or driving screws.

Vietnamese Meaning

Một loại máy khoan chạy bằng điện hoặc pin, được sử dụng để khoan lỗ hoặc bắt vít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a power drill to make holes in the wall."

    "Anh ấy đã sử dụng máy khoan điện để khoan lỗ trên tường."

  • "The power drill made the job much easier."

    "Máy khoan điện giúp công việc trở nên dễ dàng hơn rất nhiều."

  • "I need a power drill to assemble this furniture."

    "Tôi cần một máy khoan điện để lắp ráp đồ nội thất này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, năng lượng, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, tăng tốc
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng lớn
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh
Verb empower trao quyền, tăng cường sức mạnh
Noun drill máy khoan, mũi khoan; bài tập rèn luyện
Verb drill khoan; rèn luyện, huấn luyện
Noun driller thợ khoan, người khoan

Synonyms

electric drill (máy khoan điện)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poeir
Middle English
power
Dutch
dril
English
drill
English Compound
power drill

Nguồn gốc của 'power'

Từ 'power' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'poeir' trong tiếng Pháp cổ, sau đó là 'potere' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa là 'có khả năng, có sức mạnh'. Nó chỉ sức mạnh, quyền năng hoặc khả năng thực hiện điều gì đó.

Sự ra đời của 'drill'

Từ 'drill' (khoan) được cho là có nguồn gốc từ 'dril' trong tiếng Hà Lan hoặc 'drillen' trong tiếng Đức cổ, đều mang ý nghĩa là xoay hoặc khoan một cái lỗ. Nó mô tả hành động tạo ra lỗ hổng bằng dụng cụ xoay tròn.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'power drill'

Cụm từ 'power drill' là một sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, ghép 'power' (sức mạnh, năng lượng) với 'drill' (máy khoan, hành động khoan). Nó dùng để chỉ một loại máy khoan hoạt động bằng điện hoặc pin, mang lại sức mạnh đáng kể để khoan xuyên qua các vật liệu khác nhau một cách hiệu quả.

Usage Note

“Power drill” chỉ một loại máy khoan sử dụng nguồn năng lượng điện hoặc pin để hoạt động, khác với các loại máy khoan thủ công (hand drill). Nó thường mạnh mẽ và hiệu quả hơn cho các công việc nặng nhọc. Nên phân biệt với 'drill bit' là mũi khoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Descriptive Adjectives
  • cordless cordless power drill
    (máy khoan điện không dây)
  • electric electric power drill
    (máy khoan điện)
  • heavy-duty heavy-duty power drill
    (máy khoan điện hạng nặng)
  • handheld handheld power drill
    (máy khoan điện cầm tay)
Verbs of Operation
  • use use a power drill
    (sử dụng máy khoan điện)
  • operate operate a power drill
    (vận hành máy khoan điện)
  • turn on/off turn on/off a power drill
    (bật/tắt máy khoan điện)
  • plug in plug in a power drill
    (cắm điện máy khoan)
Noun Phrases (related parts/types)
  • drill bits drill bits for a power drill
    (mũi khoan cho máy khoan điện)
  • battery battery for a power drill
    (pin cho máy khoan điện)
  • impact impact power drill
    (máy khoan động lực)

Idioms

  • wield a power drill

    điều khiển/sử dụng máy khoan điện (thường với ý mạnh mẽ, thành thạo)

    "He confidently wielded the power drill to hang the shelf."

    (Anh ấy tự tin điều khiển máy khoan điện để treo chiếc kệ.)

  • the right power drill for the job

    máy khoan điện phù hợp cho công việc (ngụ ý cần công cụ đúng để hoàn thành tốt)

    "Make sure you have the right power drill for the job, especially for concrete."

    (Hãy đảm bảo bạn có máy khoan điện phù hợp cho công việc, đặc biệt là khi khoan bê tông.)

  • as loud as a power drill

    ồn ào như tiếng máy khoan điện (một cách ví von)

    "The construction noise was as loud as a power drill, making it hard to concentrate."

    (Tiếng ồn xây dựng ồn ào như tiếng máy khoan điện, khiến khó tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power drill

noun
Lật mặt

Một loại máy khoan chạy bằng điện hoặc pin, được sử dụng để khoan lỗ hoặc bắt vít.

"He used a power drill to make holes in the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power drill".

Biểu tượng của văn hóa DIY (Tự làm)

Máy khoan điện là một công cụ thiết yếu và biểu tượng của văn hóa 'Tự làm' (DIY - Do-It-Yourself) phổ biến ở các nước phương Tây. Nó tượng trưng cho khả năng tự sửa chữa, xây dựng và cải thiện nhà cửa mà không cần thuê thợ, thể hiện sự độc lập, sáng tạo và tiết kiệm cá nhân.

Từ công trình đến ngôi nhà

Ban đầu là công cụ chuyên dụng trong các ngành xây dựng và công nghiệp, máy khoan điện đã trở thành vật dụng quen thuộc trong nhiều gia đình hiện đại. Sự tiện lợi, hiệu quả và dễ sử dụng của nó giúp mọi người dễ dàng thực hiện các công việc sửa chữa nhỏ, lắp đặt đồ đạc, và các dự án thủ công tại nhà, phản ánh xu hướng cá nhân hóa và tiện nghi hóa cuộc sống.