holiday pay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Money paid to an employee for time off work on a public holiday or during a vacation.
Vietnamese Meaning
Tiền lương được trả cho nhân viên cho thời gian nghỉ làm vào ngày lễ hoặc trong kỳ nghỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies offer holiday pay to their employees."
"Nhiều công ty cung cấp tiền lương nghỉ lễ cho nhân viên của họ."
-
"The contract includes holiday pay."
"Hợp đồng bao gồm tiền lương nghỉ lễ."
-
"She received her holiday pay before leaving for vacation."
"Cô ấy đã nhận được tiền lương nghỉ lễ trước khi đi nghỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | holiday | Ngày nghỉ, kỳ nghỉ |
| Verb | pay | Trả tiền, thanh toán |
| Noun | payment | Sự chi trả, khoản thanh toán |
| Adjective | paid | Đã được trả, có lương |
| Noun Phrase | paid holiday | Ngày nghỉ có lương |
| Noun Phrase | annual leave | Nghỉ phép thường niên |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'holiday pay' thường được sử dụng để chỉ khoản tiền mà người lao động nhận được khi họ không làm việc trong các ngày lễ được quy định hoặc trong thời gian nghỉ phép hàng năm. Nó nhằm mục đích đảm bảo rằng người lao động vẫn có thu nhập ngay cả khi họ không làm việc. 'Holiday pay' khác với 'sick pay' (tiền lương khi nghỉ ốm) và 'overtime pay' (tiền lương làm thêm giờ).
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ lý do trả tiền: 'holiday pay for Christmas' (tiền lương nghỉ lễ Giáng sinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive holiday pay (Nhận lương nghỉ phép)
-
calculate calculate holiday pay (Tính lương nghỉ phép)
-
accrue accrue holiday pay (Tích lũy lương nghỉ phép)
-
be entitled to be entitled to holiday pay (Có quyền được hưởng lương nghỉ phép)
-
statutory statutory holiday pay (Lương nghỉ phép theo luật định)
-
full full holiday pay (Toàn bộ lương nghỉ phép)
-
unused unused holiday pay (Lương nghỉ phép chưa sử dụng (chưa nghỉ))
-
pro-rata pro-rata holiday pay (Lương nghỉ phép tính theo tỷ lệ)
-
holiday pay holiday pay entitlement (Quyền được hưởng lương nghỉ phép)
Idioms
-
holiday pay entitlement
Quyền được hưởng lương nghỉ phép
"Every employee has a holiday pay entitlement based on their contract and length of service."
(Mỗi nhân viên đều có quyền được hưởng lương nghỉ phép dựa trên hợp đồng và thâm niên làm việc của họ.)
-
accrued holiday pay
Lương nghỉ phép đã tích lũy
"Upon leaving the company, she received her accrued holiday pay for the days she hadn't taken off."
(Khi rời công ty, cô ấy đã nhận được lương nghỉ phép đã tích lũy cho những ngày cô ấy chưa nghỉ.)
-
statutory holiday pay
Lương nghỉ phép theo luật định
"The company ensures all its staff receive their statutory holiday pay as per labor laws."
(Công ty đảm bảo tất cả nhân viên của mình nhận được lương nghỉ phép theo luật định dựa trên luật lao động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holiday pay
danh từTiền lương được trả cho nhân viên cho thời gian nghỉ làm vào ngày lễ hoặc trong kỳ nghỉ.
"Many companies offer holiday pay to their employees."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was entitled to holiday pay. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có quyền được trả lương ngày lễ. |
| Phủ định | He told me that he did not receive any holiday pay last year. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận được bất kỳ khoản lương ngày lễ nào năm ngoái. |
| Nghi vấn | The employee asked if she would receive holiday pay if she worked on the holiday. |
Người nhân viên hỏi liệu cô ấy có nhận được lương ngày lễ nếu cô ấy làm việc vào ngày lễ hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday pay".
