(Top Banner Ad)
holiday pay
B1
danh từ B1 Kinh tế, Nhân sự

holiday pay

UK: /ˈhɒlədeɪ peɪ/ • US: /ˈhɑːlədeɪ peɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lương ngày lễ tiền lương nghỉ lễ trợ cấp ngày lễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money paid to an employee for time off work on a public holiday or during a vacation.

Vietnamese Meaning

Tiền lương được trả cho nhân viên cho thời gian nghỉ làm vào ngày lễ hoặc trong kỳ nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies offer holiday pay to their employees."

    "Nhiều công ty cung cấp tiền lương nghỉ lễ cho nhân viên của họ."

  • "The contract includes holiday pay."

    "Hợp đồng bao gồm tiền lương nghỉ lễ."

  • "She received her holiday pay before leaving for vacation."

    "Cô ấy đã nhận được tiền lương nghỉ lễ trước khi đi nghỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiday Ngày nghỉ, kỳ nghỉ
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Sự chi trả, khoản thanh toán
Adjective paid Đã được trả, có lương
Noun Phrase paid holiday Ngày nghỉ có lương
Noun Phrase annual leave Nghỉ phép thường niên

Related Words

sick pay (tiền lương khi nghỉ ốm)overtime pay (tiền lương làm thêm giờ)vacation pay (lương nghỉ phép)

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāligdæg
Middle English
haliday
Modern English
holiday
Old French
paier
Middle English
paien
Modern English
pay
Modern English (Compound)
holiday pay

Nguồn gốc 'holiday pay'

'Holiday' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hāligdæg', có nghĩa là 'ngày thánh', ban đầu dùng để chỉ các ngày lễ tôn giáo. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để bao gồm mọi ngày nghỉ lễ. 'Pay' (trả tiền, lương) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'paier', ban đầu mang ý nghĩa 'xoa dịu, làm hài lòng'. Khi hai từ này kết hợp thành 'holiday pay', nó thể hiện khái niệm trả lương cho người lao động trong những ngày họ nghỉ lễ, đảm bảo quyền lợi và sự 'hài lòng' cho họ.

Usage Note

Thuật ngữ 'holiday pay' thường được sử dụng để chỉ khoản tiền mà người lao động nhận được khi họ không làm việc trong các ngày lễ được quy định hoặc trong thời gian nghỉ phép hàng năm. Nó nhằm mục đích đảm bảo rằng người lao động vẫn có thu nhập ngay cả khi họ không làm việc. 'Holiday pay' khác với 'sick pay' (tiền lương khi nghỉ ốm) và 'overtime pay' (tiền lương làm thêm giờ).

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ lý do trả tiền: 'holiday pay for Christmas' (tiền lương nghỉ lễ Giáng sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holiday pay
  • receive receive holiday pay
    (Nhận lương nghỉ phép)
  • calculate calculate holiday pay
    (Tính lương nghỉ phép)
  • accrue accrue holiday pay
    (Tích lũy lương nghỉ phép)
  • be entitled to be entitled to holiday pay
    (Có quyền được hưởng lương nghỉ phép)
Adjective + holiday pay
  • statutory statutory holiday pay
    (Lương nghỉ phép theo luật định)
  • full full holiday pay
    (Toàn bộ lương nghỉ phép)
  • unused unused holiday pay
    (Lương nghỉ phép chưa sử dụng (chưa nghỉ))
  • pro-rata pro-rata holiday pay
    (Lương nghỉ phép tính theo tỷ lệ)
Noun + holiday pay
  • holiday pay holiday pay entitlement
    (Quyền được hưởng lương nghỉ phép)

Idioms

  • holiday pay entitlement

    Quyền được hưởng lương nghỉ phép

    "Every employee has a holiday pay entitlement based on their contract and length of service."

    (Mỗi nhân viên đều có quyền được hưởng lương nghỉ phép dựa trên hợp đồng và thâm niên làm việc của họ.)

  • accrued holiday pay

    Lương nghỉ phép đã tích lũy

    "Upon leaving the company, she received her accrued holiday pay for the days she hadn't taken off."

    (Khi rời công ty, cô ấy đã nhận được lương nghỉ phép đã tích lũy cho những ngày cô ấy chưa nghỉ.)

  • statutory holiday pay

    Lương nghỉ phép theo luật định

    "The company ensures all its staff receive their statutory holiday pay as per labor laws."

    (Công ty đảm bảo tất cả nhân viên của mình nhận được lương nghỉ phép theo luật định dựa trên luật lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holiday pay

danh từ
Lật mặt

Tiền lương được trả cho nhân viên cho thời gian nghỉ làm vào ngày lễ hoặc trong kỳ nghỉ.

"Many companies offer holiday pay to their employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was entitled to holiday pay.
Cô ấy nói rằng cô ấy có quyền được trả lương ngày lễ.
Phủ định
He told me that he did not receive any holiday pay last year.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận được bất kỳ khoản lương ngày lễ nào năm ngoái.
Nghi vấn
The employee asked if she would receive holiday pay if she worked on the holiday.
Người nhân viên hỏi liệu cô ấy có nhận được lương ngày lễ nếu cô ấy làm việc vào ngày lễ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday pay".

Quyền lợi cơ bản của người lao động

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, 'holiday pay' không chỉ là một khoản phúc lợi mà còn là một quyền lợi pháp lý cơ bản của người lao động. Mục đích là để đảm bảo rằng nhân viên có thể nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe mà không phải lo lắng về việc mất thu nhập.

Vai trò trong cân bằng công việc - cuộc sống

Việc trả lương cho ngày nghỉ (holiday pay) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Nó khuyến khích người lao động tận dụng thời gian nghỉ ngơi để tái tạo năng lượng, từ đó nâng cao năng suất và sức khỏe tinh thần khi trở lại làm việc.