holiday song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song associated with a holiday, especially Christmas.
Vietnamese Meaning
Một bài hát gắn liền với một ngày lễ, đặc biệt là lễ Giáng sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The radio station started playing holiday songs in November."
"Đài phát thanh bắt đầu phát các bài hát lễ hội vào tháng 11."
-
"Many holiday songs evoke feelings of nostalgia."
"Nhiều bài hát lễ hội gợi lên cảm giác hoài niệm."
-
"She loves listening to holiday songs while decorating the tree."
"Cô ấy thích nghe các bài hát lễ hội khi trang trí cây thông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bài hát vui vẻ, mang tính lễ hội, thường được phát trong mùa lễ. 'Holiday song' có thể bao gồm các bài hát tôn giáo hoặc các bài hát thế tục về các chủ đề như tuyết, ông già Noel, hoặc sự sum họp gia đình. Đôi khi nó cũng có thể được gọi là 'festive song', mặc dù 'holiday song' phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular holiday song (bài hát ngày lễ phổ biến)
-
classic holiday song (bài hát ngày lễ kinh điển)
-
traditional holiday song (bài hát ngày lễ truyền thống)
-
sing a holiday song (hát một bài hát ngày lễ)
-
play a holiday song (mở một bài hát ngày lễ)
-
record a holiday song (thu âm một bài hát ngày lễ)
Idioms
-
That sounds like a broken holiday song.
Nghe có vẻ lặp đi lặp lại/nhàm chán.
"He keeps complaining about the same things. That sounds like a broken holiday song."
(Anh ta cứ phàn nàn về những điều giống nhau. Nghe cứ lặp đi lặp lại như đĩa hỏng vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holiday song
nounMột bài hát gắn liền với một ngày lễ, đặc biệt là lễ Giáng sinh.
"The radio station started playing holiday songs in November."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite holiday song: "All I Want for Christmas Is You" by Mariah Carey. |
Bài hát Giáng Sinh yêu thích của tôi: "All I Want for Christmas Is You" của Mariah Carey. |
| Phủ định | This year's holiday playlist is missing something crucial: a truly memorable holiday song. |
Danh sách phát nhạc lễ hội năm nay thiếu một điều gì đó rất quan trọng: một bài hát lễ hội thực sự đáng nhớ. |
| Nghi vấn | Is there any holiday song more iconic: than "White Christmas" by Bing Crosby? |
Có bài hát Giáng Sinh nào mang tính biểu tượng hơn: so với "White Christmas" của Bing Crosby không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This holiday season, that holiday song is playing on the radio every hour. |
Mùa lễ này, bài hát mừng đó đang được phát trên đài mỗi giờ. |
| Phủ định | That holiday song is not my favorite, it's too repetitive. |
Bài hát mừng đó không phải là bài yêu thích của tôi, nó quá lặp đi lặp lại. |
| Nghi vấn | Is that holiday song your favorite? |
Bài hát mừng đó có phải là bài hát yêu thích của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday song".
