(Top Banner Ad)
holiday song
A2
noun A2 Âm nhạc, Văn hóa

holiday song

UK: /ˈhɒlədeɪ sɒŋ/ • US: /ˈhɑːlədeɪ sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát ngày lễ bài hát lễ hội ca khúc mừng lễ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song associated with a holiday, especially Christmas.

Vietnamese Meaning

Một bài hát gắn liền với một ngày lễ, đặc biệt là lễ Giáng sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radio station started playing holiday songs in November."

    "Đài phát thanh bắt đầu phát các bài hát lễ hội vào tháng 11."

  • "Many holiday songs evoke feelings of nostalgia."

    "Nhiều bài hát lễ hội gợi lên cảm giác hoài niệm."

  • "She loves listening to holiday songs while decorating the tree."

    "Cô ấy thích nghe các bài hát lễ hội khi trang trí cây thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiday Ngày lễ, kỳ nghỉ
Noun song Bài hát
Adjective songful Tràn ngập âm nhạc, du dương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Nguồn gốc của 'Holiday Song'

Cụm từ 'holiday song' khá đơn giản: 'holiday' (ngày lễ) kết hợp với 'song' (bài hát). Các bài hát này thường gắn liền với các dịp lễ như Giáng Sinh, Năm Mới và các ngày lễ khác, mang đến không khí vui tươi và kỷ niệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bài hát vui vẻ, mang tính lễ hội, thường được phát trong mùa lễ. 'Holiday song' có thể bao gồm các bài hát tôn giáo hoặc các bài hát thế tục về các chủ đề như tuyết, ông già Noel, hoặc sự sum họp gia đình. Đôi khi nó cũng có thể được gọi là 'festive song', mặc dù 'holiday song' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holiday song
  • popular holiday song
    (bài hát ngày lễ phổ biến)
  • classic holiday song
    (bài hát ngày lễ kinh điển)
  • traditional holiday song
    (bài hát ngày lễ truyền thống)
Verb + holiday song
  • sing a holiday song
    (hát một bài hát ngày lễ)
  • play a holiday song
    (mở một bài hát ngày lễ)
  • record a holiday song
    (thu âm một bài hát ngày lễ)

Idioms

  • That sounds like a broken holiday song.

    Nghe có vẻ lặp đi lặp lại/nhàm chán.

    "He keeps complaining about the same things. That sounds like a broken holiday song."

    (Anh ta cứ phàn nàn về những điều giống nhau. Nghe cứ lặp đi lặp lại như đĩa hỏng vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holiday song

noun
Lật mặt

Một bài hát gắn liền với một ngày lễ, đặc biệt là lễ Giáng sinh.

"The radio station started playing holiday songs in November."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite holiday song: "All I Want for Christmas Is You" by Mariah Carey.
Bài hát Giáng Sinh yêu thích của tôi: "All I Want for Christmas Is You" của Mariah Carey.
Phủ định
This year's holiday playlist is missing something crucial: a truly memorable holiday song.
Danh sách phát nhạc lễ hội năm nay thiếu một điều gì đó rất quan trọng: một bài hát lễ hội thực sự đáng nhớ.
Nghi vấn
Is there any holiday song more iconic: than "White Christmas" by Bing Crosby?
Có bài hát Giáng Sinh nào mang tính biểu tượng hơn: so với "White Christmas" của Bing Crosby không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This holiday season, that holiday song is playing on the radio every hour.
Mùa lễ này, bài hát mừng đó đang được phát trên đài mỗi giờ.
Phủ định
That holiday song is not my favorite, it's too repetitive.
Bài hát mừng đó không phải là bài yêu thích của tôi, nó quá lặp đi lặp lại.
Nghi vấn
Is that holiday song your favorite?
Bài hát mừng đó có phải là bài hát yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday song".

Văn hóa hát mừng Giáng Sinh

Ở nhiều nước phương Tây, hát mừng Giáng Sinh là một truyền thống quan trọng. Các nhóm người đi từ nhà này sang nhà khác, hát các bài hát Giáng Sinh và nhận quà hoặc tiền quyên góp.