(Top Banner Ad)
festive song
B1
noun phrase B1 Văn hóa, Âm nhạc

festive song

UK: /ˈfɛstɪv sɒŋ/ • US: /ˈfɛstɪv sɔŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát lễ hội nhạc mừng lễ hội ca khúc mừng lễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song associated with and suitable for a festive occasion, especially Christmas.

Vietnamese Meaning

Một bài hát liên quan đến và phù hợp cho một dịp lễ hội, đặc biệt là Giáng sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sang festive songs around the Christmas tree."

    "Chúng tôi đã hát những bài hát lễ hội quanh cây thông Noel."

  • "The radio station played only festive songs throughout December."

    "Đài phát thanh chỉ phát những bài hát lễ hội trong suốt tháng 12."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun festival lễ hội, liên hoan
Noun festivity sự vui chơi, không khí lễ hội, buổi lễ kỷ niệm
Noun feast bữa tiệc lớn, yến tiệc
Verb feast ăn tiệc, thưởng thức bữa ăn lớn
Verb sing hát
Noun singer ca sĩ
Noun song bài hát

Synonyms

holiday song (bài hát ngày lễ)seasonal song (bài hát theo mùa)

Related Words

Christmas carol (bài hát mừng Giáng sinh)New Year's song (bài hát năm mới)

Subject Area

Văn hóa, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dheh₁s-
Latin
festum (feast, holiday)
Latin
festivus (of a feast, festive)
English
festive
Proto-Indo-European (PIE)
*sengʷh-
Proto-Germanic
*sangwaz
Old English
sang
English
song
Modern English Compound
festive song

Nguồn gốc của 'festive'

Từ 'festive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'festivus', có nghĩa là 'thuộc về một bữa tiệc' hoặc 'lễ hội'. Từ 'festum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'một bữa tiệc' hay 'ngày lễ'. Điều này cho thấy từ này đã gắn liền với sự vui mừng, tụ họp và những dịp đặc biệt từ rất lâu đời.

Nguồn gốc của 'song'

Từ 'song' có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, xuất hiện dưới dạng 'sang' trong tiếng Anh cổ. Nguồn gốc xa xưa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic (*sangwaz) và thậm chí là Proto-Indo-European (*sengʷh-), mang nghĩa 'hát' hoặc 'tụng niệm'. Nó luôn gắn liền với việc tạo ra âm thanh có giai điệu bằng giọng nói.

Sự kết hợp của 'festive song'

'Festive song' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau để tạo nên một ý nghĩa rõ ràng: 'một bài hát dành cho lễ hội hoặc kỷ niệm'. Cụm từ này gợi lên sự vui tươi, hân hoan và thường được dùng trong các dịp đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bài hát có giai điệu vui tươi, lời ca mang tính chúc mừng, và thường được trình bày trong các dịp lễ hội. 'Festive' nhấn mạnh tính chất vui vẻ, hân hoan, kỷ niệm của dịp lễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + festive song
  • traditional traditional festive song
    (bài hát mừng truyền thống)
  • joyful joyful festive song
    (bài hát mừng vui vẻ, hân hoan)
  • popular popular festive song
    (bài hát mừng phổ biến)
  • heartwarming heartwarming festive song
    (bài hát mừng ấm lòng)
Verb + festive song
  • sing sing a festive song
    (hát một bài hát mừng)
  • play play a festive song
    (chơi một bài hát mừng (bằng nhạc cụ))
  • perform perform a festive song
    (biểu diễn một bài hát mừng)
  • compose compose a festive song
    (sáng tác một bài hát mừng)
Noun + festive song
  • Christmas Christmas festive song
    (bài hát mừng Giáng Sinh)
  • holiday holiday festive song
    (bài hát mừng ngày lễ)

Idioms

  • strike up a festive song

    bắt đầu hát một bài hát mừng (thường một cách ngẫu hứng, sôi nổi)

    "As soon as the clock struck midnight, they struck up a festive song."

    (Ngay khi đồng hồ điểm nửa đêm, họ đã bắt đầu hát một bài hát mừng.)

  • the air filled with festive songs

    không khí tràn ngập những bài hát mừng (diễn tả bầu không khí lễ hội sôi động)

    "During the holiday season, the shopping malls have the air filled with festive songs."

    (Trong mùa lễ hội, các trung tâm mua sắm tràn ngập không khí với những bài hát mừng.)

  • to get into the festive spirit with songs

    hòa mình vào không khí lễ hội bằng những bài hát

    "We listened to holiday classics to get into the festive spirit with songs."

    (Chúng tôi nghe những bản nhạc kinh điển của mùa lễ để hòa mình vào không khí lễ hội bằng những bài hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

festive song

noun phrase
Lật mặt

Một bài hát liên quan đến và phù hợp cho một dịp lễ hội, đặc biệt là Giáng sinh.

"We sang festive songs around the Christmas tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year, the festive song is 'Jingle Bells'.
Năm nay, bài hát mừng là 'Jingle Bells'.
Phủ định
That isn't a very festive song for New Year's Eve.
Đó không phải là một bài hát mừng phù hợp cho đêm giao thừa.
Nghi vấn
Is that a festive song everyone knows?
Đó có phải là một bài hát mừng mà mọi người đều biết không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir is going to sing a festive song at the Christmas concert.
Dàn hợp xướng sẽ hát một bài hát lễ hội tại buổi hòa nhạc Giáng sinh.
Phủ định
They are not going to play any festive songs at the party because it's not Christmas yet.
Họ sẽ không chơi bất kỳ bài hát lễ hội nào tại bữa tiệc vì chưa đến Giáng sinh.
Nghi vấn
Are you going to include that festive song in your playlist?
Bạn có định đưa bài hát lễ hội đó vào danh sách phát của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "festive song".

Nhạc Giáng Sinh (Christmas Carols)

Ở các nước phương Tây, những bài hát mừng Giáng Sinh (Christmas carols) là ví dụ điển hình nhất của 'festive songs'. Chúng được hát trong các nhà thờ, tại nhà, và phát rộng rãi ở nơi công cộng trong suốt mùa lễ Giáng Sinh, tạo nên không khí ấm cúng và linh thiêng, đồng thời lan tỏa niềm vui đến mọi người.

Âm nhạc trong các buổi lễ kỷ niệm

Ngoài Giáng Sinh, 'festive songs' cũng đóng vai trò quan trọng trong nhiều buổi lễ kỷ niệm khác như Tết Dương lịch, lễ Tạ ơn, tiệc sinh nhật và đám cưới. Chúng thường mang giai điệu vui tươi, ca từ lạc quan để tôn vinh sự kiện và khuyến khích mọi người cùng chung vui, tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ.