festive song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song associated with and suitable for a festive occasion, especially Christmas.
Vietnamese Meaning
Một bài hát liên quan đến và phù hợp cho một dịp lễ hội, đặc biệt là Giáng sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sang festive songs around the Christmas tree."
"Chúng tôi đã hát những bài hát lễ hội quanh cây thông Noel."
-
"The radio station played only festive songs throughout December."
"Đài phát thanh chỉ phát những bài hát lễ hội trong suốt tháng 12."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bài hát có giai điệu vui tươi, lời ca mang tính chúc mừng, và thường được trình bày trong các dịp lễ hội. 'Festive' nhấn mạnh tính chất vui vẻ, hân hoan, kỷ niệm của dịp lễ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional festive song (bài hát mừng truyền thống)
-
joyful joyful festive song (bài hát mừng vui vẻ, hân hoan)
-
popular popular festive song (bài hát mừng phổ biến)
-
heartwarming heartwarming festive song (bài hát mừng ấm lòng)
-
sing sing a festive song (hát một bài hát mừng)
-
play play a festive song (chơi một bài hát mừng (bằng nhạc cụ))
-
perform perform a festive song (biểu diễn một bài hát mừng)
-
compose compose a festive song (sáng tác một bài hát mừng)
-
Christmas Christmas festive song (bài hát mừng Giáng Sinh)
-
holiday holiday festive song (bài hát mừng ngày lễ)
Idioms
-
strike up a festive song
bắt đầu hát một bài hát mừng (thường một cách ngẫu hứng, sôi nổi)
"As soon as the clock struck midnight, they struck up a festive song."
(Ngay khi đồng hồ điểm nửa đêm, họ đã bắt đầu hát một bài hát mừng.)
-
the air filled with festive songs
không khí tràn ngập những bài hát mừng (diễn tả bầu không khí lễ hội sôi động)
"During the holiday season, the shopping malls have the air filled with festive songs."
(Trong mùa lễ hội, các trung tâm mua sắm tràn ngập không khí với những bài hát mừng.)
-
to get into the festive spirit with songs
hòa mình vào không khí lễ hội bằng những bài hát
"We listened to holiday classics to get into the festive spirit with songs."
(Chúng tôi nghe những bản nhạc kinh điển của mùa lễ để hòa mình vào không khí lễ hội bằng những bài hát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
festive song
noun phraseMột bài hát liên quan đến và phù hợp cho một dịp lễ hội, đặc biệt là Giáng sinh.
"We sang festive songs around the Christmas tree."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year, the festive song is 'Jingle Bells'. |
Năm nay, bài hát mừng là 'Jingle Bells'. |
| Phủ định | That isn't a very festive song for New Year's Eve. |
Đó không phải là một bài hát mừng phù hợp cho đêm giao thừa. |
| Nghi vấn | Is that a festive song everyone knows? |
Đó có phải là một bài hát mừng mà mọi người đều biết không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The choir is going to sing a festive song at the Christmas concert. |
Dàn hợp xướng sẽ hát một bài hát lễ hội tại buổi hòa nhạc Giáng sinh. |
| Phủ định | They are not going to play any festive songs at the party because it's not Christmas yet. |
Họ sẽ không chơi bất kỳ bài hát lễ hội nào tại bữa tiệc vì chưa đến Giáng sinh. |
| Nghi vấn | Are you going to include that festive song in your playlist? |
Bạn có định đưa bài hát lễ hội đó vào danh sách phát của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "festive song".
