(Top Banner Ad)
Thanksgiving
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo (liên quan đến lễ hội)

Thanksgiving

UK: /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ • US: /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Lễ Tạ ơn Ngày Lễ Tạ ơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving thanks; a public acknowledgment or celebration of divine goodness.

Vietnamese Meaning

Hành động tạ ơn; một sự công nhận hoặc lễ kỷ niệm công khai về lòng tốt thiêng liêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thanksgiving is a national holiday celebrated in the United States and Canada."

    "Lễ Tạ ơn là một ngày lễ quốc gia được tổ chức ở Hoa Kỳ và Canada."

  • "Thanksgiving is a time for families to come together and be thankful."

    "Lễ Tạ ơn là thời gian để các gia đình sum họp và biết ơn."

  • "The first Thanksgiving was celebrated by the Pilgrims in 1621."

    "Lễ Tạ ơn đầu tiên được tổ chức bởi những người hành hương vào năm 1621."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thanks lời cảm ơn, lòng biết ơn
Verb thank cảm ơn, biết ơn
Adjective thankful biết ơn, cảm kích
Adverb thankfully may mắn thay, thật đáng mừng là
Verb give cho, tặng, biếu
Noun giving sự cho đi, sự trao tặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo (liên quan đến lễ hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þanc
Old English
giefan
English (Compound)
Thanksgiving

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'Thanksgiving' được ghép từ hai thành phần trong tiếng Anh: 'thanks' (lòng biết ơn, sự cảm tạ) và 'giving' (hành động cho đi, trao tặng). Như vậy, nghĩa đen của từ này là 'hành động bày tỏ lòng biết ơn' hoặc 'sự tạ ơn'. Khi viết hoa, nó trở thành tên của một ngày lễ quan trọng.

Usage Note

Thanksgiving thường liên quan đến các lễ hội tôn giáo hoặc quốc gia, nơi mọi người bày tỏ lòng biết ơn đối với những điều tốt đẹp trong cuộc sống của họ, đặc biệt là thu hoạch mùa màng. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc mang tính truyền thống. Khác với 'thankfulness' chỉ là sự biết ơn nói chung, Thanksgiving nhấn mạnh vào hành động bày tỏ lòng biết ơn một cách công khai và có tổ chức.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ điều gì đó mà bạn biết ơn: 'Thanksgiving for the harvest' (Lễ Tạ ơn cho mùa màng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Thanksgiving
  • Happy Happy Thanksgiving
    (Chúc mừng Lễ Tạ Ơn)
  • traditional traditional Thanksgiving dinner
    (bữa tối Lễ Tạ Ơn truyền thống)
  • first the first Thanksgiving
    (Lễ Tạ Ơn đầu tiên (trong lịch sử))
Verb + Thanksgiving
  • celebrate celebrate Thanksgiving
    (tổ chức/kỷ niệm Lễ Tạ Ơn)
  • spend spend Thanksgiving
    (trải qua Lễ Tạ Ơn)
  • host host Thanksgiving dinner
    (tổ chức bữa tối Lễ Tạ Ơn (tại nhà))
Thanksgiving + Noun
  • dinner Thanksgiving dinner
    (bữa tối Lễ Tạ Ơn (thường có gà tây))
  • holiday Thanksgiving holiday
    (kỳ nghỉ Lễ Tạ Ơn)
  • parade Thanksgiving parade
    (cuộc diễu hành Lễ Tạ Ơn)

Idioms

  • Happy Thanksgiving!

    Chúc mừng Lễ Tạ Ơn! (Lời chúc phổ biến vào ngày lễ)

    "Happy Thanksgiving, everyone! Let's enjoy this wonderful day with family and friends."

    (Chúc mừng Lễ Tạ Ơn mọi người! Hãy tận hưởng ngày tuyệt vời này bên gia đình và bạn bè.)

  • Thanksgiving dinner/feast

    Bữa tối/tiệc Lễ Tạ Ơn (bữa ăn thịnh soạn, thường có gà tây)

    "We always have a huge Thanksgiving dinner with all our relatives."

    (Chúng tôi luôn có một bữa tối Lễ Tạ Ơn thịnh soạn với tất cả họ hàng.)

  • Thanksgiving break/holiday

    Kỳ nghỉ Lễ Tạ Ơn (giai đoạn nghỉ học/nghỉ làm quanh ngày lễ)

    "Many students travel home for Thanksgiving break to be with their families."

    (Nhiều sinh viên về nhà trong kỳ nghỉ Lễ Tạ Ơn để ở bên gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Thanksgiving

Danh từ
Lật mặt

Hành động tạ ơn; một sự công nhận hoặc lễ kỷ niệm công khai về lòng tốt thiêng liêng.

"Thanksgiving is a national holiday celebrated in the United States and Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Thanksgiving".

Nguồn gốc lịch sử ở Mỹ

Lễ Tạ Ơn ở Mỹ thường được cho là bắt nguồn từ bữa tiệc thu hoạch năm 1621 giữa những người hành hương Pilgrim và bộ lạc Wampanoag tại Plymouth Colony, Massachusetts. Đây là dịp để tạ ơn Chúa vì một vụ mùa bội thu và sự giúp đỡ của người bản địa trong việc sinh tồn trên vùng đất mới.

Truyền thống hiện đại

Ngày nay, Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ quốc gia ở Mỹ và Canada (thường vào thứ Năm thứ tư của tháng 11 ở Mỹ và thứ Hai thứ hai của tháng 10 ở Canada). Mọi người thường tụ họp gia đình để thưởng thức bữa ăn lớn với gà tây quay, nhân nhồi, khoai tây nghiền, nước sốt việt quất và bánh bí đỏ. Ngoài ra, các hoạt động phổ biến còn có xem bóng bầu dục, các cuộc diễu hành lớn và mua sắm (Black Friday).